Những tiêu chuẩn đi nghĩa vụ quân sự


Tham gia nghĩa vụ quân sự là một nghĩa vụ thiêng liêng và cao quý của mỗi công dân. Đây là cơ hội để mỗi người thể hiện lòng yêu nước, trách nhiệm với Tổ quốc, góp phần bảo vệ vững chắc độc lập, chủ quyền, thống nhất, toàn vẹn lãnh thổ của Tổ quốc. Những tiêu chuẩn để đi nghĩa vụ quân sự như thế nào, ACC Bình Dương xin được thông tin đến bạn đọc qua bài viết sau đây.

Những tiêu chuẩn đi nghĩa vụ quân sự
Những tiêu chuẩn đi nghĩa vụ quân sự

I. Đi nghĩa vụ quân sự là gì?

Đi nghĩa vụ quân sự là việc công dân nam đủ 18 tuổi đến hết 25 tuổi, công dân nam được đào tạo trình độ cao đẳng, đại học đã được tạm hoãn gọi nhập ngũ trong thời gian một khóa đào tạo của một trình độ đào tạo được gọi nhập ngũ để phục vụ tại ngũ theo quy định của Luật Nghĩa vụ quân sự năm 2015, sửa đổi bổ sung năm 2017.

II. Những tiêu chuẩn đi nghĩa vụ quân sự

Tiêu chuẩn chung

Theo quy định của Luật Nghĩa vụ quân sự năm 2015, sửa đổi bổ sung năm 2017, công dân được gọi nhập ngũ phải đáp ứng các tiêu chuẩn chung sau đây:

  • Đủ 18 tuổi đến hết 25 tuổi, công dân nam được đào tạo trình độ cao đẳng, đại học đã được tạm hoãn gọi nhập ngũ trong thời gian một khóa đào tạo của một trình độ đào tạo thì độ tuổi gọi nhập ngũ đến hết 27 tuổi.

  • Có lý lịch rõ ràng.

  • Chấp hành nghiêm đường lối, chủ trương của Đảng, chính sách, pháp luật của Nhà nước.

  • Đủ sức khỏe phục vụ tại ngũ theo quy định.

  • Tôn trọng Nhân dân, có tinh thần đoàn kết, giúp đỡ đồng chí, đồng đội.

III. Nguyên tắc tuyển quân, giao chỉ tiêu tuyển quân tham gia nghĩa vụ quân sự thế nào?

1. Nguyên tắc tuyển quân

Theo quy định của Luật Nghĩa vụ quân sự năm 2015, sửa đổi bổ sung năm 2017, nguyên tắc tuyển quân được quy định như sau:

  • Thực hiện đúng đường lối, chủ trương của Đảng, chính sách, pháp luật của Nhà nước và quy định của Luật Nghĩa vụ quân sự.
  • Tuyển đủ số lượng, bảo đảm chất lượng, lấy chất lượng là chính.
  • Tuyển chọn công dân có sức khỏe, lý lịch rõ ràng, có tinh thần yêu nước, có ý thức trách nhiệm cao đối với nhiệm vụ bảo vệ Tổ quốc.
  • Tuyển chọn công dân theo trình độ văn hóa, chuyên môn, nghiệp vụ phù hợp với yêu cầu của từng đơn vị quân đội.
  • Tuyển chọn công dân theo địa bàn dân cư, bảo đảm dân chủ, công bằng, bình đẳng.

2. Giao chỉ tiêu tuyển quân

Chỉ tiêu tuyển quân hằng năm do Bộ Quốc phòng giao cho các tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương, căn cứ vào dự báo tình hình an ninh, quốc phòng, kế hoạch xây dựng quân đội, quy mô và cơ cấu tổ chức của các đơn vị quân đội, khả năng sẵn sàng huy động của địa phương và tình hình thực tế của từng địa phương.

Việc giao chỉ tiêu tuyển quân được thực hiện theo nguyên tắc sau:

  • Phù hợp với tình hình an ninh, quốc phòng của từng địa phương.
  • Bảo đảm đủ số lượng, chất lượng theo quy định của Luật Nghĩa vụ quân sự.
  • Bảo đảm dân chủ, công bằng, bình đẳng.

Trước khi giao chỉ tiêu tuyển quân, Bộ Quốc phòng phối hợp với Bộ Tư pháp, Bộ Nội vụ, Ủy ban nhân dân các tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương tổ chức hội nghị để tham khảo ý kiến của các cơ quan, tổ chức có liên quan.

Bộ Quốc phòng giao chỉ tiêu tuyển quân cho các tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương bằng văn bản.

Ủy ban nhân dân cấp tỉnh tổ chức công bố, phổ biến chỉ tiêu tuyển quân cho các cơ quan, tổ chức, cá nhân có liên quan.

IV. Phân loại sức khỏe nghĩa vụ quân sự

Những tiêu chuẩn đi nghĩa vụ quân sự
Phân loại sức khỏe nghĩa vụ quân sự

Phân loại sức khỏe nghĩa vụ quân sự được quy định tại Thông tư liên tịch số 16/2016/TTLT-BYT-BQP ngày 30 tháng 6 năm 2016 của Bộ trưởng Bộ Y tế và Bộ trưởng Bộ Quốc phòng quy định việc khám sức khỏe thực hiện nghĩa vụ quân sự.

Căn cứ vào kết quả khám sức khỏe, công dân được phân thành 5 loại sức khỏe:

  • Loại 1: Thể lực tốt, không mắc bệnh tật, không dị tật, không khuyết tật, không có bệnh mãn tính.
  • Loại 2: Thể lực khá, không mắc bệnh tật, không dị tật, không khuyết tật, có thể mắc bệnh mãn tính nhưng ổn định.
  • Loại 3: Thể lực trung bình, mắc bệnh tật, dị tật, khuyết tật nhưng không ảnh hưởng đến sức khỏe, khả năng thực hiện nhiệm vụ quân sự.
  • Loại 4: Thể lực kém, mắc bệnh tật, dị tật, khuyết tật ảnh hưởng đến sức khỏe, khả năng thực hiện nhiệm vụ quân sự.
  • Loại 5: Không đủ sức khỏe phục vụ tại ngũ.

Để phân loại sức khỏe, công dân được khám theo các nội dung sau:

Tình trạng sức khỏe chung:

  • Thể hình, thể trạng.
  • Khẩu hình, phát âm.
  • Khả năng vận động, phối hợp vận động.

Các hệ cơ quan:

  • Hệ tim mạch.
  • Hệ hô hấp.
  • Hệ tiêu hóa.
  • Hệ thần kinh.
  • Hệ nội tiết.
  • Hệ sinh dục.
  • Hệ xương khớp.
  • Hệ nội tiết.
  • Hệ sinh dục.
  • Hệ xương khớp.

Các bệnh lý khác.
Kết quả khám sức khỏe được ghi vào phiếu khám sức khỏe nghĩa vụ quân sự. Phiếu khám sức khỏe nghĩa vụ quân sự có giá trị 6 tháng kể từ ngày ký kết luận của Hội đồng khám sức khỏe.

V. Trường hợp nào không phải đi nghĩa vụ quân sự?

Những tiêu chuẩn đi nghĩa vụ quân sự
Trường hợp nào không phải đi nghĩa vụ quân sự

Theo quy định của Luật Nghĩa vụ quân sự năm 2015, sửa đổi bổ sung năm 2017, các trường hợp không phải đi nghĩa vụ quân sự bao gồm:

  • Con của liệt sĩ, con của thương binh hạng một, con của bệnh binh hạng một, con của người nhiễm chất độc da cam suy giảm khả năng lao động từ 81% trở lên.
  • Anh hoặc em trai của liệt sĩ, con của liệt sĩ đang trực tiếp nuôi dưỡng cha mẹ liệt sĩ.
  • Người khuyết tật nặng, người mắc bệnh hiểm nghèo, người thuộc diện đang được hưởng trợ cấp thường xuyên.
  • Người đang nghiên cứu khoa học, công nghệ, kỹ thuật, nghệ thuật trực tiếp phục vụ quốc phòng, an ninh.
  • Người đang thực hiện nghĩa vụ tham gia Công an nhân dân.

VI. Câu hỏi liên quan

1. Bị cận thị có được tham gia nghĩa vụ quân sự không?

Nếu độ cận thị của bạn dưới 1,5 đi-ốp, bạn có thể được phân loại sức khỏe loại 1, đủ điều kiện tham gia nghĩa vụ quân sự. Nếu độ cận thị của bạn từ 1,5 đến 6 đi-ốp, bạn có thể được phân loại sức khỏe loại 2, loại 3, tùy theo tình trạng sức khỏe của bạn. Nếu độ cận thị của bạn từ 6 đến 10 đi-ốp hoặc trên 10 đi-ốp, bạn không đủ điều kiện tham gia nghĩa vụ quân sự.

2. Có hình xăm có được tham gia nghĩa vụ quân sự không?

Theo quy định của Luật Nghĩa vụ quân sự năm 2015, sửa đổi bổ sung năm 2017, không có quy định cụ thể về việc công dân có hình xăm có được tham gia nghĩa vụ quân sự hay không. Tuy nhiên, theo quy định về tiêu chuẩn chính trị của công dân thực hiện nghĩa vụ quân sự, công dân phải có lý lịch rõ ràng.

Công dân có hình xăm có thể được tham gia nghĩa vụ quân sự:

  • Công dân có hình xăm nhỏ, không ở vị trí lộ diện, không có nội dung vi phạm pháp luật, truyền bá tư tưởng, văn hóa phản động, hoặc gây ảnh hưởng xấu đến an ninh, trật tự, an toàn xã hội.
  • Công dân có hình xăm đã được tẩy xóa, không còn nhìn thấy rõ.

Tuy nhiên, bạn cũng cần lưu ý rằng, việc có hình xăm có thể ảnh hưởng đến quá trình thực hiện nghĩa vụ quân sự của bạn. Ví dụ, bạn có thể bị hạn chế về một số vị trí công tác, hoặc bị phân công làm những công việc không phù hợp với hình xăm của bạn.

3. Công dân có tiền án, tiền sự có được tham gia nghĩa vụ quân sự không?

Theo quy định của Luật Nghĩa vụ quân sự năm 2015, sửa đổi bổ sung năm 2017, công dân có tiền án không đủ điều kiện tham gia nghĩa vụ quân sự.

Tiêu chuẩn chính trị của công dân thực hiện nghĩa vụ quân sự quy định: “Có lý lịch rõ ràng. Không có tiền án, tiền sự, không bị truy cứu trách nhiệm hình sự, không đang bị áp dụng biện pháp giáo dục tại xã, phường, thị trấn, biện pháp đưa vào cơ sở giáo dục bắt buộc, đưa vào trường giáo dưỡng”.

Như vậy, công dân có tiền án là người đã bị kết án hình sự bằng bản án có hiệu lực pháp luật, đang trong thời gian chấp hành hình phạt hoặc đã chấp hành xong hình phạt nhưng chưa được xóa án tích.

Vì vậy, công dân có tiền án không đủ điều kiện tham gia nghĩa vụ quân sự.


    HÃY ĐỂ LẠI THÔNG TIN TƯ VẤN

    Để lại một bình luận

    Email và số điện thoại của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *