Hợp đồng thuê nhà đất là một văn bản pháp lý quan trọng, ghi nhận thỏa thuận giữa bên cho thuê (chủ sở hữu nhà đất) và bên thuê (người sử dụng nhà đất) về các điều khoản và điều kiện liên quan đến việc cho thuê nhà đất. Bạn muốn tham khảo mẫu hợp đồng thuê nhà đất, ACC Bình Dương sẽ giúp bạn.

I. Mẫu hợp đồng thuê nhà đất là gì?
Mẫu hợp đồng thuê nhà đất là một tài liệu pháp lý chứa các điều khoản và điều kiện được thỏa thuận giữa hai bên: bên chủ nhà (chủ sở hữu hoặc đại diện pháp lý của tài sản) và bên thuê nhà (người thuê) để quy định các quyền và nghĩa vụ của mỗi bên trong quá trình thuê và sử dụng tài sản.
>>Đọc thêm: Dịch vụ kiểm tra quy hoạch tại Bình Dương để có thêm thông tin về việc kiểm tra quy hoạch
II. Mẫu hợp đồng thuê nhà đất

CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập – Tự do – Hạnh phúc
——-
HỢP ĐỒNG THUÊ NHÀ ĐẤT
Số: [Số hợp đồng]
Ký kết ngày [Ngày/tháng/năm ký kết]
Tại [Nơi ký kết]
Căn cứ:
- Luật Dân sự số 131/2015/QH13 ngày 28/10/2015 và các quy định pháp luật hiện hành khác liên quan đến hoạt động cho thuê nhà đất.
- Thỏa thuận giữa các bên.
Hợp đồng thuê nhà đất này (sau đây gọi là “Hợp đồng”) được ký kết giữa:
1. Bên cho thuê:
- Tên đầy đủ: [Tên chủ sở hữu nhà đất].
- Địa chỉ: [Địa chỉ chủ sở hữu nhà đất].
- Số điện thoại: [Số điện thoại chủ sở hữu nhà đất].
- Website: [Website chủ sở hữu nhà đất].
- Đại diện theo pháp luật: [Họ tên, chức danh].
2. Bên thuê:
- Tên đầy đủ: [Tên người thuê nhà đất].
- Địa chỉ: [Địa chỉ người thuê nhà đất].
- Số điện thoại: [Số điện thoại người thuê nhà đất].
- Website: [Website người thuê nhà đất].
- Đại diện theo pháp luật: [Họ tên, chức danh].
Mục đích của Hợp đồng này là xác định các quyền và nghĩa vụ của hai bên trong việc cho thuê nhà đất tại địa chỉ [Địa chỉ nhà đất].
Điều 1. Tài sản cho thuê
1.1. Bên cho thuê đồng ý cho bên thuê sử dụng nhà đất tại địa chỉ: [Địa chỉ nhà đất]. 1.2. Diện tích nhà đất: [Diện tích nhà đất]. 1.3. Tình trạng nhà đất: [Tình trạng nhà đất] (đã hoàn thiện/chưa hoàn thiện). 1.4. Tài sản gắn liền với nhà đất: [Liệt kê tài sản gắn liền với nhà đất].
Điều 2. Mục đích sử dụng
2.1. Bên thuê sử dụng nhà đất cho mục đích: [Mục đích sử dụng nhà đất]. 2.2. Bên thuê không được sử dụng nhà đất cho mục đích khác ngoài mục đích đã ghi trong Hợp đồng này.
Điều 3. Thời hạn thuê
3.1. Hợp đồng này có hiệu lực từ ngày [Ngày bắt đầu] đến ngày [Ngày kết thúc]. 3.2. Hai bên có thể thỏa thuận gia hạn Hợp đồng nếu có nhu cầu.
Điều 4. Giá thuê và thanh toán
4.1. Giá thuê nhà đất: [Giá thuê] đồng/tháng. 4.2. Hình thức thanh toán: [Hình thức thanh toán] (tiền mặt/chuyển khoản). 4.3. Thời hạn thanh toán: [Thời hạn thanh toán].
Điều 5. Đặt cọc
5.1. Bên thuê đặt cọc cho bên cho thuê số tiền: [Số tiền đặt cọc] đồng. 5.2. Số tiền đặt cọc sẽ được hoàn lại cho bên thuê khi kết thúc Hợp đồng nếu bên thuê thực hiện đầy đủ các nghĩa vụ của mình.
Điều 6. Quyền và nghĩa vụ của bên cho thuê
6.1. Bên cho thuê có quyền:
- Nhận tiền thuê nhà đất đúng hạn.
- Kiểm tra nhà đất định kỳ.
- Thu hồi nhà đất nếu bên thuê vi phạm Hợp đồng.
6.2. Bên cho thuê có nghĩa vụ:
- Bàn giao nhà đất cho bên thuê theo đúng thời hạn.
- Đảm bảo nhà đất cho thuê an toàn và phù hợp với mục đích sử dụng.
- Sửa chữa những hư hỏng do kết cấu nhà đất.
Điều 7. Quyền và nghĩa vụ của bên thuê
7.1. Bên thuê có quyền:
- Sử dụng nhà đất theo đúng mục đích đã ghi trong Hợp đồng.
- Yêu cầu bên cho thuê sửa chữa những hư hỏng do kết cấu nhà đất.
7.2. Bên thuê có nghĩa vụ:
- Thanh toán tiền thuê nhà đất đúng hạn.
- Sử dụng nhà đất đúng mục đích và giữ gìn vệ sinh chung.
- Chịu trách nhiệm sửa chữa những hư hỏng do lỗi của mình.
Điều 8. Giải quyết tranh chấp
8.1. Mọi tranh chấp phát sinh từ Hợp đồng này sẽ được giải quyết thông qua thương lượng giữa hai bên. 8.2. Nếu không thể giải quyết tranh chấp thông qua thương lượng, hai bên sẽ đưa ra Tòa án có thẩm quyền để giải quyết.
Điều 9. Điều khoản chung
9.1. Hợp đồng này được lập thành 02 bản có giá trị pháp lý như nhau, mỗi bên giữ 01 bản. 9.2. Hai bên cam kết thực hiện đúng các điều khoản của Hợp đồng này.
Đại diện theo pháp luật của bên cho thuê:
[Họ tên]
Chức danh:
Đại diện theo pháp luật của bên thuê:
[Họ tên]
Chức danh:
—-
III. Các bước điền mẫu hợp đồng thuê nhà đất
Bước 1: Chuẩn bị thông tin
Trước khi viết hợp đồng thuê nhà đất, bạn cần chuẩn bị đầy đủ các thông tin sau:
Thông tin về bên cho thuê:
- Họ và tên đầy đủ/Tên công ty.
- Địa chỉ.
- Số điện thoại, email.
- Chứng minh nhân dân/Căn cước công dân/Giấy phép đăng ký kinh doanh.
- Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất (sổ đỏ).
Thông tin về bên thuê:
- Họ và tên đầy đủ.
- Địa chỉ.
- Số điện thoại, email.
- Chứng minh nhân dân/Căn cước công dân.
Thông tin về nhà đất cho thuê:
- Địa chỉ nhà đất.
- Diện tích nhà đất.
- Mục đích sử dụng nhà đất.
- Giá thuê nhà đất.
- Hình thức thanh toán tiền thuê nhà.
- Tiền đặt cọc.
- Thời hạn thuê nhà đất.
Bước 2: Lựa chọn mẫu hợp đồng phù hợp
Có nhiều mẫu hợp đồng thuê nhà đất khác nhau trên internet. Bạn có thể lựa chọn mẫu phù hợp với nhu cầu và văn hóa của hai bên. Một số lưu ý khi lựa chọn mẫu:
- Mẫu hợp đồng cần có đầy đủ thông tin cần thiết.
- Bố cục rõ ràng, khoa học, dễ đọc.
- Sử dụng ngôn ngữ trang trọng, lịch sự.
Bước 3: Viết hợp đồng
Dựa vào thông tin đã chuẩn bị ở bước 1 và mẫu hợp đồng đã lựa chọn, bạn điền các thông tin vào hợp đồng. Hãy đảm bảo rằng thông tin được điền chính xác, đầy đủ và dễ hiểu.
Một số lưu ý khi viết hợp đồng:
- Đọc kỹ các điều khoản của hợp đồng trước khi điền thông tin.
- Điền chính xác các thông tin về hai bên, nhà đất cho thuê và các điều khoản thanh toán.
- Chú ý đến các điều khoản về trách nhiệm của hai bên, giải quyết tranh chấp, v.v.
Bước 4: Kiểm tra và chỉnh sửa
Sau khi viết hợp đồng, bạn cần kiểm tra lại cẩn thận để đảm bảo không có lỗi chính tả, ngữ pháp hoặc sai sót thông tin. Nếu cần thiết, bạn có thể chỉnh sửa lại cho phù hợp.
Bước 5: Ký kết hợp đồng
Hai bên đại diện của bên cho thuê và bên thuê cùng nhau ký kết hợp đồng. Sau khi ký kết, hợp đồng có hiệu lực pháp lý và ràng buộc hai bên thực hiện theo các cam kết đã thỏa thuận.
IV. Nội dung mẫu hợp đồng thuê nhà đất gồm những gì?
1. Mở đầu:
- Tên hợp đồng: Hợp đồng thuê nhà đất
- Số hợp đồng: [Số hợp đồng]
- Ngày ký kết: [Ngày ký kết hợp đồng]
2. Các bên tham gia:
- Bên A (Bên cho thuê):
- Tên đầy đủ: [Tên đầy đủ bên cho thuê]
- Địa chỉ: [Địa chỉ bên cho thuê]
- Đại diện: [Họ tên, chức vụ người đại diện]
- Bên B (Bên thuê):
- Tên đầy đủ: [Tên đầy đủ bên thuê]
- Địa chỉ: [Địa chỉ bên thuê]
- Đại diện: [Họ tên, chức vụ người đại diện]
3. Tài sản cho thuê:
- Vị trí: [Vị trí nhà đất]
- Diện tích: [Diện tích nhà đất]
- Tình trạng nhà đất: [Mô tả tình trạng nhà đất]
- Trang thiết bị đi kèm: [Liệt kê các trang thiết bị đi kèm]
4. Giá thuê và thanh toán:
- Giá thuê: [Giá thuê] [Đơn vị tiền tệ]/[Thời hạn]
- Phương thức thanh toán: [Phương thức thanh toán]
- Thời hạn thanh toán: [Thời hạn thanh toán]
5. Thời hạn thuê:
- Thời hạn thuê: [Thời hạn thuê]
- Ngày bắt đầu thuê: [Ngày bắt đầu thuê]
- Ngày kết thúc thuê: [Ngày kết thúc thuê]
6. Quyền và nghĩa vụ của các bên:
6.1. Quyền và nghĩa vụ của Bên A (Bên cho thuê):
- Có quyền thu tiền thuê nhà theo đúng cam kết.
- Có quyền thanh tra, kiểm tra tình trạng nhà đất trong thời gian thuê.
- Có quyền yêu cầu bên B sửa chữa hoặc bồi thường thiệt hại nếu có.
6.2. Quyền và nghĩa vụ của Bên B (Bên thuê):
- Có quyền sử dụng nhà đất cho mục đích hợp pháp.
- Có quyền yêu cầu bên A sửa chữa những hư hỏng do lỗi của bên A.
- Có trách nhiệm trả tiền thuê nhà đầy đủ và đúng hạn.
- Có trách nhiệm giữ gìn vệ sinh chung, bảo quản nhà đất và trang thiết bị đi kèm.
7. Đặt cọc:
- Số tiền đặt cọc: [Số tiền đặt cọc] [Đơn vị tiền tệ]
- Điều kiện hoàn trả đặt cọc: [Điều kiện hoàn trả đặt cọc]
8. Giải quyết tranh chấp:
- Mọi tranh chấp phát sinh từ hợp đồng này sẽ được giải quyết bằng thương lượng.
- Nếu không thể thương lượng được, tranh chấp sẽ được đưa ra Tòa án để giải quyết.
9. Điều khoản chung:
- Hợp đồng này được lập thành 02 bản có giá trị pháp lý như nhau, mỗi bên giữ 01 bản.
- Các bên cam kết thực hiện đầy đủ các điều khoản trong hợp đồng này.
10. Ký tên:
- Bên A (Bên cho thuê):
- [Họ tên, chức vụ người đại diện]
- Bên B (Bên thuê):
- [Họ tên, chức vụ người đại diện]
V. Quy trình nộp mẫu hợp đồng thuê nhà đất

Bước 1: Chuẩn bị hồ sơ
- Mẫu hợp đồng thuê nhà đất đã được điền đầy đủ thông tin và ký tên bởi hai bên.
- Bản sao hợp lệ các giấy tờ sau:
- Chứng minh nhân dân/Căn cước công dân của bên cho thuê và bên thuê.
- Giấy tờ chứng minh quyền sở hữu nhà đất của bên cho thuê (sổ đỏ, Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất).
- Giấy tờ chứng minh tình trạng hôn nhân của bên cho thuê (nếu có).
Bước 2: Nộp hồ sơ
- Nộp hồ sơ trực tiếp tại Văn phòng công chứng nhà nước nơi nhà đất tọa lạc.
Bước 3: Công chứng viên thẩm tra và công chứng hợp đồng
- Công chứng viên sẽ thẩm tra tính hợp pháp của hợp đồng và tiến hành công chứng.
- Sau khi công chứng, hợp đồng có hiệu lực pháp lý.
>>Bài viết: Dịch vụ giấy tờ nhà đất tại Bình Dương giúp bạn đọc có thêm thông tin cụ thể về vấn đề giấy tờ nhà đất
VI. Nơi nộp mẫu hợp đồng thuê nhà đất ở đâu?
Nơi nộp mẫu hợp đồng thuê nhà đất phụ thuộc vào mục đích nộp:
1. Nộp cho cơ quan chức năng:
- Nộp trực tiếp tại cơ quan chức năng yêu cầu cung cấp thông tin.
- Gửi qua bưu điện.
Ví dụ:
- Nộp cho Sở Lao động – Thương binh và Xã hội: Khi cần xin giấy phép lao động cho người lao động nước ngoài.
- Nộp cho cơ quan thuế: Khi cần kê khai thuế thu nhập cá nhân.
- Nộp cho công an: Khi cần xin cấp hộ chiếu hoặc visa.
2. Nộp cho đối tác:
- Nộp trực tiếp tại trụ sở chính của đối tác.
- Gửi qua bưu điện.
- Gửi qua email.
3. Nộp cho ngân hàng:
- Nộp trực tiếp tại chi nhánh ngân hàng.
- Gửi qua bưu điện.
VII. Câu hỏi thường gặp
1. Ai là người chịu trách nhiệm soạn thảo hợp đồng thuê nhà đất?
- Hai bên có thể tự soạn thảo hợp đồng hoặc tham khảo ý kiến của luật sư.
- Nếu sử dụng mẫu hợp đồng có sẵn, cần kiểm tra kỹ lưỡng các điều khoản trước khi ký kết.
2. Có những loại hợp đồng thuê nhà đất nào?
Có 2 loại hợp đồng thuê nhà đất phổ biến:
- Hợp đồng thuê nhà dài hạn: Ký kết từ 1 năm trở lên.
- Hợp đồng thuê nhà ngắn hạn: Ký kết dưới 1 năm.
3. Lựa chọn loại hợp đồng thuê nhà đất nào phù hợp?
Lựa chọn loại hợp đồng thuê nhà đất phù hợp dựa trên:
- Mục đích sử dụng nhà đất: Nếu thuê nhà để ở, có thể lựa chọn hợp đồng thuê nhà dài hạn. Nếu thuê nhà để kinh doanh, có thể lựa chọn hợp đồng thuê nhà ngắn hạn.
- Khả năng tài chính của bên thuê: Hợp đồng thuê nhà dài hạn thường có giá thuê thấp hơn hợp đồng thuê nhà ngắn hạn.
- Mức độ rủi ro: Hợp đồng thuê nhà dài hạn có mức độ rủi ro cao hơn hợp đồng thuê nhà ngắn hạn.
Để lại một bình luận