Việc phân chia tài sản sau ly hôn là bước quan trọng để đảm bảo công bằng cho cả hai bên. Để hỗ trợ quá trình này, ACC Bình Dương cung cấp mẫu biên bản phân chia tài sản của vợ chồng sau ly hôn chi tiết, giúp các cặp đôi thực hiện thủ tục này một cách chính xác và theo đúng quy định pháp luật.

1. Mẫu biên bản phân chia tài sản sau ly hôn có cấu trúc như thế nào?
Tiêu đề và thông tin cơ bản: Mẫu biên bản phân chia tài sản bắt đầu với tiêu đề rõ ràng, chẳng hạn như “Biên bản phân chia tài sản sau ly hôn.” Phần này cũng bao gồm thông tin về các bên liên quan, cụ thể là tên đầy đủ của vợ và chồng, số chứng minh nhân dân hoặc hộ chiếu, và địa chỉ cư trú hiện tại của họ.
Tuyên bố về tình trạng ly hôn: Tiếp theo, mẫu biên bản cần nêu rõ tình trạng hôn nhân hiện tại, xác nhận rằng hai bên đã hoàn tất thủ tục ly hôn theo quy định của pháp luật. Phần này thường bao gồm số quyết định ly hôn, ngày tháng năm
Danh sách tài sản chung: Một phần quan trọng của biên bản là danh sách tài sản chung của vợ chồng cần được phân chia. Danh sách này bao gồm tất cả các loại tài sản như bất động sản, xe cộ, tài khoản ngân hàng, cổ phiếu, và tài sản cá nhân khác. Mỗi loại tài sản cần được mô tả chi tiết để đảm bảo tính rõ ràng và minh bạch.
Phân chia tài sản: Phần này trình bày cách thức phân chia tài sản giữa hai bên. Mỗi tài sản sẽ được phân chia cho vợ hoặc chồng theo tỷ lệ hoặc hình thức đã thỏa thuận. Cần nêu rõ phần tài sản nào thuộc về ai, kèm theo các điều kiện và thời hạn nếu có.
Nợ chung và nghĩa vụ tài chính: Nếu có nợ chung hoặc nghĩa vụ tài chính cần được giải quyết, biên bản phân chia tài sản cũng phải nêu rõ cách thức phân chia hoặc thanh toán các khoản nợ này. Các bên cần xác định rõ trách nhiệm đối với các khoản nợ và chi phí phát sinh.
Điều khoản về việc thực hiện: Mẫu biên bản cần quy định về việc thực hiện các thỏa thuận phân chia tài sản, bao gồm các bước cần thực hiện và thời hạn hoàn thành. Điều này giúp đảm bảo rằng cả hai bên đều thực hiện theo các điều khoản đã ký kết.
Chữ ký và xác nhận: Cuối cùng, biên bản phân chia tài sản phải có chữ ký của cả hai bên vợ chồng để xác nhận sự đồng ý. Nếu cần, phần này cũng có thể bao gồm chữ ký của người làm chứng hoặc công chứng viên, tùy theo yêu cầu pháp lý của địa phương.
Cấu trúc của mẫu biên bản phân chia tài sản cần được thực hiện một cách rõ ràng và đầy đủ để tránh bất kỳ tranh chấp hoặc hiểu lầm nào sau này.
>> Tham khảo bài viết sau Thủ tục ly hôn khi vợ/ chồng ở nước ngoài
2. Mẫu biên bản phân chia tài sản của vợ chồng sau ly hôn
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập – Tự do – Hạnh phúc
THỎA THUẬN
CHIA TÀI SẢN CHUNG VỢ CHỒNG SAU LY HÔN
Chúng tôi ký tên dưới đây :
Vợ:
Ngày, tháng, năm sinh :………………………………………………………………………………..
Chứng minh nhân dân số :……………………….. do……………………………………………
cấp ngày…………………….. tháng…………………….. năm………………………………………
Địa chỉ thường trú:………………………………………………………………………………………
Chồng:
Ngày, tháng, năm sinh :………………………………………………………………………………..
Chứng minh nhân dân số :……………………….. do……………………………………………
cấp ngày…………………….. tháng…………………….. năm………………………………………
Địa chỉ thường trú:………………………………………………………………………………………
Chúng tôi đã kết hôn từ ngày ………………… đến nay có Giấy chứng nhận kết hôn số : …………..do …………..cấp ngày
Trong thời kỳ hôn nhân, chúng tôi có tạo dựng được các tài sản chung sau :
- Căn nhà tọa lạc tại số :………………. đường…………….phường (xã)…………… quận (huyện)………………………… theo giấy tờ chứng nhận quyền sở hữu nhà ở và quyền sử dụng đất ở :
- Căn nhà tọa lạc tại số :………………. đường…………….phường (xã)…………… quận (huyện)………………………… theo giấy tờ chứng nhận quyền sở hữu nhà ở và quyền sử dụng đất ở :
- Căn nhà tọa lạc tại số :………………. đường…………….phường (xã)…………… quận (huyện)………………………… theo giấy tờ chứng nhận quyền sở hữu nhà ở và quyền sử dụng đất ở :
Nay vì lý do : Kinh doanh riêng/lý do chính đáng khác :……………………………………….
bằng văn bản này, chúng tôi thỏa thuận chia tài sản chung của chúng tôi nêu trên như sau:
- (a) Một phần (Toàn bộ) căn nhà số :…………………………………………………………….
Theo như miêu tả dưới đây :
Đặc điểm một phần (toàn bộ) căn nhà :
– Loại:………………………………………………………………………………………………
– Cấu trúc:………………………………………………………………………………………..
– Diện tích khuôn viên :………………………………………………………………………..
– Diện tích xây dựng:………………………………………………………………………….
– Diện tích sử dụng:……………………………………………………………………………
– Diện tích trong lộ giới:……………………………………………………………………….
(Có bản vẽ hiện trạng do Phòng Quản lý đô thị Quận (Phòng Xây dựng và Giao thông vận tải huyện) lập (duyệt) ngày………………………..)
được chia cho Ông (Bà) :……………………………………………………………………………..
Đặc điểm một phần (toàn bộ) căn nhà :
– Loại:………………………………………………………………………………………………
– Cấu trúc:………………………………………………………………………………………..
– Diện tích khuôn viên :………………………………………………………………………..
– Diện tích xây dựng:………………………………………………………………………….
– Diện tích sử dụng:……………………………………………………………………………
– Diện tích trong lộ giới:……………………………………………………………………….
(Có bản vẽ hiện trạng do Phòng Quản lý đô thị Quận (Phòng Xây dựng và Giao thông vận tải huyện) lập (duyệt) ngày………………………..) được chia cho Ông (Bà) :…………………………………………………………………………….
Như vậy, sau khi thỏa thuận này được Phòng Công chứng số………TP.HCM chứng nhận :
Một phần (toàn bộ) căn nhà số : ………………………… hoàn toàn thuộc quyền sở hữu của Ông (Bà) : Ông (Bà) :……………………………. có trách nhiệm bù trừ cho Ông (Bà)………………………số tiền chênh lệch trị giá nhà là :……………Ông (Bà)………………………….được toàn quyền liên hệ với các cơ quan thẩm quyền để đăng ký sở hữu đối với tài sản được chia nêu trên.
- Các tài sản còn lại không được thỏa thuận bằng văn bản là tài sản chung của chúng tôi.
Chúng tôi xin chịu các hậu quả pháp lý phát sinh sau này (nếu có) về cam kết này.
Chúng tôi cùng tự nguyện xác nhận việc thỏa thuận chia về tài sản nêu trên không nhằm trốn tránh bất kỳ nghĩa vụ tài sản nào của chúng tôi. Thỏa thuận này sẽ không có hiệu lực pháp luật nếu có cơ sở xác định việc phân chia tài sản nhằm trốn tránh nghĩa vụ tài sản của chúng tôi.
Văn bản này được lập thành …….. bản, mỗi bản………trang, Phòng Công chứng số………lưu 01 bản, có hiệu lực từ ngày…………………………………………
………………….., ngày……. tháng …… năm……..
(Ngày……….tháng……năm 20….)
Vợ Chồng
(Ký và ghi rõ họ, tên) (Ký và ghi rõ họ, tên)
3. Ai có quyền lập biên bản phân chia tài sản sau ly hôn?

Vợ và chồng: Vợ và chồng, sau khi đã hoàn tất thủ tục ly hôn, là những người chính thức có quyền lập biên bản phân chia tài sản. Họ có thể trực tiếp thỏa thuận và lập biên bản để phân chia tài sản chung theo sự đồng thuận của cả hai bên. Mẫu biên bản này phản ánh thỏa thuận cụ thể về việc phân chia tài sản và nợ chung của họ.
Luật sư hoặc đại diện pháp lý: Trong một số trường hợp, vợ và chồng có thể ủy quyền cho luật sư hoặc đại diện pháp lý để thực hiện việc lập biên bản phân chia tài sản. Luật sư có thể hỗ trợ trong việc soạn thảo biên bản, đảm bảo rằng các điều khoản và quy định pháp lý được tuân thủ đầy đủ. Họ cũng có thể giúp giải quyết các tranh chấp nếu phát sinh trong quá trình phân chia tài sản.
Toà án: Nếu vợ và chồng không thể đạt được thỏa thuận về việc phân chia tài sản, Tòa án có thể can thiệp để giải quyết vấn đề này. Tòa án có thể ra quyết định phân chia tài sản và lập biên bản phân chia tài sản theo quy định của pháp luật. Trong trường hợp này, biên bản phân chia tài sản được lập và xác nhận bởi Tòa án sẽ có giá trị pháp lý chính thức.
Công chứng viên: Mặc dù không phải là người lập biên bản phân chia tài sản, công chứng viên có thể tham gia vào quá trình này nếu yêu cầu. Công chứng viên có thể xác nhận chữ ký và các thông tin trong biên bản, đảm bảo rằng các thỏa thuận được thực hiện theo đúng quy định pháp luật và có giá trị pháp lý.
Việc lập biên bản phân chia tài sản sau ly hôn cần được thực hiện chính xác và đầy đủ để đảm bảo quyền lợi của cả hai bên, cũng như để tránh các tranh chấp pháp lý trong tương lai.
>> Đọc thêm thông tin tại Dịch vụ ly hôn với người nước ngoài nhanh chóng
4. Mẫu biên bản phân chia tài sản của vợ chồng sau ly hôn có cần được công chứng hay không?
Quy định pháp lý về công chứng: Theo quy định pháp luật Việt Nam, mẫu biên bản phân chia tài sản của vợ chồng sau ly hôn không bắt buộc phải được công chứng để có hiệu lực pháp lý. Tuy nhiên, việc công chứng biên bản này có thể giúp bảo đảm tính xác thực và giảm nguy cơ tranh chấp trong tương lai.
Lợi ích của việc công chứng: Dù không bắt buộc, công chứng biên bản phân chia tài sản mang lại nhiều lợi ích. Công chứng viên sẽ xác nhận tính chính xác của các thông tin và chữ ký của các bên, đảm bảo rằng biên bản được thực hiện đúng theo quy định pháp luật. Điều này có thể làm tăng tính hợp pháp và giá trị của biên bản trong các giao dịch liên quan sau này.
Trường hợp cần công chứng: Có một số trường hợp mà việc công chứng biên bản phân chia tài sản là cần thiết. Ví dụ, nếu biên bản phân chia tài sản liên quan đến việc chuyển nhượng quyền sở hữu tài sản, như bất động sản hoặc xe cộ, thì công chứng có thể là một yêu cầu bắt buộc để thực hiện các giao dịch này. Công chứng cũng giúp các bên dễ dàng hơn khi yêu cầu Tòa án hoặc các cơ quan khác công nhận thỏa thuận phân chia tài sản.
Quyết định của các bên: Cuối cùng, việc công chứng biên bản phân chia tài sản là quyết định của các bên vợ chồng. Nếu cả hai bên đồng ý và muốn đảm bảo rằng thỏa thuận của mình có giá trị pháp lý cao nhất, họ có thể lựa chọn công chứng biên bản phân chia tài sản.
Tóm lại, mặc dù công chứng không phải là yêu cầu bắt buộc, việc thực hiện công chứng có thể mang lại sự đảm bảo và làm tăng tính hợp pháp của biên bản phân chia tài sản.
5. Những tài sản nào nên được đưa vào mẫu biên bản phân chia tài sản của vợ chồng sau ly hôn?
Bất động sản: Bất động sản như nhà ở, đất đai, căn hộ chung cư là những tài sản quan trọng cần được đưa vào mẫu biên bản phân chia tài sản. Các thông tin cần ghi rõ bao gồm địa chỉ, diện tích, số hiệu thửa đất, và các giấy tờ chứng minh quyền sở hữu. Việc phân chia hoặc chuyển nhượng quyền sở hữu bất động sản phải được thể hiện rõ ràng để tránh tranh chấp.
Tài sản động sản: Tài sản động sản bao gồm xe cộ, máy móc, thiết bị, và các đồ dùng cá nhân có giá trị. Mẫu biên bản cần liệt kê đầy đủ các tài sản này, cùng với thông tin chi tiết như biển số xe, số khung, số máy, và tình trạng hiện tại của tài sản.
Tài khoản ngân hàng và tài sản tài chính: Tài khoản ngân hàng, chứng khoán, cổ phiếu, và các tài sản tài chính khác cần được đưa vào mẫu biên bản phân chia tài sản. Cần ghi rõ số tài khoản, số dư hiện tại, và các quyền lợi tài chính khác để đảm bảo việc phân chia tài sản tài chính được thực hiện một cách công bằng.
Tài sản chung và cá nhân: Tài sản chung của vợ chồng trong thời kỳ hôn nhân, bao gồm đồ đạc trong nhà, đồ dùng sinh hoạt, và các tài sản cá nhân khác như trang sức, đồng hồ, cần được liệt kê cụ thể. Mẫu biên bản cần phân chia các tài sản này dựa trên sự thỏa thuận của các bên hoặc quyết định của Tòa án.
Nợ chung và nghĩa vụ tài chính: Nếu vợ chồng có nợ chung hoặc nghĩa vụ tài chính cần giải quyết, những khoản nợ này cũng cần được đưa vào biên bản phân chia tài sản. Cần ghi rõ các khoản nợ, số tiền nợ, và cách thức phân chia hoặc thanh toán các khoản nợ này.
Quyền lợi và nghĩa vụ khác: Ngoài tài sản và nợ chung, mẫu biên bản cũng có thể bao gồm các quyền lợi và nghĩa vụ khác mà các bên cần phân chia, như quyền sở hữu trí tuệ, quyền sử dụng tài sản, và các nghĩa vụ khác liên quan đến tài sản.
Việc đưa vào mẫu biên bản phân chia tài sản tất cả các loại tài sản và nghĩa vụ này giúp đảm bảo tính toàn diện và minh bạch trong quá trình phân chia tài sản sau ly hôn.
>> Mời các bạn tham khảo thêm thông tin tại Thủ tục phân chia tài sản khi ly hôn
6. Câu hỏi thường gặp
Biên bản phân chia tài sản có thể được thực hiện nếu một bên không đồng ý với phân chia không?
Biên bản phân chia tài sản sau ly hôn chủ yếu dựa trên sự thỏa thuận của cả hai bên vợ chồng. Nếu một bên không đồng ý với phân chia, biên bản phân chia tài sản sẽ không được lập hoặc không có giá trị pháp lý. Trong trường hợp này, các bên có thể yêu cầu Tòa án giải quyết. Tòa án sẽ đưa ra quyết định phân chia tài sản dựa trên các quy định của pháp luật và các bằng chứng liên quan. Quyết định của Tòa án sẽ có giá trị pháp lý và buộc các bên phải tuân thủ, kể cả khi một bên không đồng ý.
Biên bản phân chia tài sản sau ly hôn của vợ chồng sau ly hôn có thể sửa đổi sau khi đã ký kết không?
Biên bản phân chia tài sản sau khi đã ký kết có thể được sửa đổi, nhưng cần có sự đồng ý của tất cả các bên liên quan. Nếu một bên muốn thay đổi nội dung của biên bản, họ phải thương thảo lại với bên kia và lập một biên bản sửa đổi. Biên bản sửa đổi cần được ký kết và có thể phải được công chứng để có giá trị pháp lý. Trong trường hợp không đạt được thỏa thuận, các bên có thể yêu cầu Tòa án xem xét và đưa ra quyết định cuối cùng về việc sửa đổi hoặc thay đổi phân chia tài sản.
Mẫu biên bản phân chia tài sản có quy định về cách phân chia nợ chung không?
Mẫu biên bản phân chia tài sản nên bao gồm quy định về cách phân chia nợ chung nếu có. Trong quá trình lập biên bản, các bên cần ghi rõ các khoản nợ chung và cách thức phân chia hoặc thanh toán các khoản nợ này. Quy định này đảm bảo rằng các nghĩa vụ tài chính chung cũng được giải quyết công bằng cùng với việc phân chia tài sản. Nếu mẫu biên bản không bao gồm phần này, các bên có thể gặp phải tranh chấp về việc phân chia nợ sau khi biên bản được ký kết.
Mẫu biên bản phân chia tài sản của vợ chồng sau ly hôn là công cụ quan trọng để xác định rõ ràng việc phân chia tài sản và nợ chung. Biên bản này cần được lập dựa trên thỏa thuận giữa các bên hoặc quyết định của Tòa án, đảm bảo sự công bằng và hợp pháp. ACC Bình Dương hân hạnh đồng hành cùng bạn trong lĩnh vực pháp lý.
Để lại một bình luận