
Chuyển giao quyền tác giả là một hoạt động quan trọng trong lĩnh vực sở hữu trí tuệ, giúp tác phẩm được khai thác, sử dụng hợp pháp và mang lại giá trị kinh tế cho tác giả, tổ chức, cá nhân liên quan. Tuy nhiên, để quá trình này diễn ra đúng quy định và đảm bảo quyền lợi của các bên, cần hiểu rõ các nguyên tắc pháp lý về việc chuyển giao quyền tác giả. Bài viết dưới đây của ACC Bình Dương sẽ giải quyết vấn đề này.
1. Quy định về chuyển giao quyền tác giả
Điều 47 Luật Sở hữu trí tuệ năm 2005 (được sửa đổi bổ sung năm 2022), quy định về chuyển quyền sử dụng quyền tác giả như sau:
“Chuyển quyền sử dụng quyền tác giả, quyền liên quan là việc chủ sở hữu quyền tác giả, chủ sở hữu quyền liên quan cho phép tổ chức, cá nhân khác sử dụng có thời hạn một, một số hoặc toàn bộ các quyền quy định tại khoản 1 và khoản 3 Điều 19, khoản 1 Điều 20, khoản 3 Điều 29, khoản 1 Điều 30 và khoản 1 Điều 31 của Luật này”.
Có thể hiểu rằng chuyển giao quyền tác giả là quá trình mà chủ sở hữu quyền tác giả chuyển nhượng hoặc cho phép tổ chức, cá nhân khác sử dụng các quyền liên quan đến tác phẩm của mình. Việc chuyển giao này có thể bao gồm toàn bộ hoặc một phần các quyền tài sản và quyền công bố tác phẩm, được thực hiện thông qua hợp đồng hoặc theo quy định của pháp luật.
Mục đích của việc chuyển giao quyền tác giả là giúp tác phẩm được phổ biến rộng rãi hơn, đồng thời mang lại lợi ích kinh tế cho cả bên chuyển giao và bên nhận chuyển giao.
2. Quyền tác giả nào được phép chuyển giao?
Theo quy định tại Điều 47 Luật Sở hữu trí tuệ 2005, chủ sở hữu quyền tác giả có thể chuyển giao một phần hoặc toàn bộ quyền sử dụng tác phẩm cho tổ chức, cá nhân khác trong một khoảng thời gian nhất định. Những quyền có thể chuyển giao bao gồm:
- Quyền nhân thân: Quyền công bố tác phẩm hoặc cho phép người khác công bố tác phẩm.
- Quyền tài sản:
-
-
- Làm tác phẩm phái sinh từ tác phẩm gốc.
- Sao chép trực tiếp hoặc gián tiếp toàn bộ hoặc một phần tác phẩm.
- Phát sóng, truyền đạt tác phẩm đến công chúng.
- Phân phối, nhập khẩu để phân phối tác phẩm đến công chúng.
-
- Quyền tài sản của người biểu diễn:
-
-
- Phát sóng, truyền đạt bản định hình cuộc biểu diễn.
- Định hình cuộc biểu diễn trực tiếp trên bản ghi âm, ghi hình.
- Cho thuê bản gốc hoặc bản sao tác phẩm điện ảnh, chương trình máy tính.
-
- Quyền của nhà sản xuất bản ghi âm, ghi hình:
-
-
- Sao chép toàn bộ hoặc một phần bản ghi âm, ghi hình.
- Phân phối, nhập khẩu để phân phối đến công chúng.
- Cho thuê thương mại bản gốc, bản sao bản ghi âm, ghi hình.
- Phát sóng, truyền đạt bản ghi âm, ghi hình đến công chúng.
-
- Quyền của tổ chức phát sóng:
-
- Phát sóng, tái phát sóng chương trình phát sóng của mình.
- Định hình chương trình phát sóng.
- Sao chép trực tiếp hoặc gián tiếp toàn bộ hoặc một phần chương trình phát sóng.
- Phân phối, nhập khẩu để phân phối chương trình phát sóng đến công chúng.
Như vậy, việc chuyển quyền sử dụng chủ yếu áp dụng đối với các quyền tài sản, trong khi phần lớn quyền nhân thân vẫn thuộc về tác giả và không thể chuyển giao.
>>> Xem thêm Đăng ký bản quyền sách tại Bình Dương của ACC Bình Dương
3. Quyền tác giả nào không được phép chuyển giao?
Theo Khoản 2 Điều 47 Luật Sở hữu trí tuệ 2005, một số quyền nhân thân mang tính cá nhân cao không được phép chuyển giao, bao gồm:
– Quyền nhân thân của tác giả:
- Quyền đứng tên thật hoặc bút danh trên tác phẩm.
- Quyền được nêu tên thật hoặc bút danh khi tác phẩm được công bố, sử dụng.
- Quyền bảo vệ sự toàn vẹn của tác phẩm, không cho người khác xuyên tạc nội dung.
- Không cho phép người khác sửa đổi, cắt xén tác phẩm dưới bất kỳ hình thức nào gây ảnh hưởng đến danh dự và uy tín của tác giả.
– Quyền nhân thân của người biểu diễn:
- Quyền được giới thiệu tên khi biểu diễn, khi phát hành bản ghi âm, ghi hình, hoặc phát sóng cuộc biểu diễn.
- Quyền bảo vệ sự toàn vẹn của hình tượng biểu diễn, không cho người khác xuyên tạc.
- Không cho phép người khác sửa đổi, cắt xén cuộc biểu diễn dưới bất kỳ hình thức nào làm ảnh hưởng đến danh dự và uy tín của người biểu diễn.
Các quyền nhân thân mang tính cá nhân và gắn liền với danh dự, uy tín của tác giả, người biểu diễn sẽ không được phép chuyển giao cho người khác.
4. Hình thức chuyển giao quyền tác giả

Chương IV Luật Sở hữu tuệ 2005 quy định việc chuyển giao quyền tác giả, quyền liên quan bao gồm chuyển nhượng và chuyển quyền sử dụng quyền tác giả.
Theo đó, chuyển giao quyền tác giả có 02 hình thức là chuyển nhượng quyền tác giả và chuyển quyền sử dụng quyền tác giả.
- Chuyển nhượng quyền tác giả: là việc chủ sở hữu quyền tác giả chuyển giao quyền sở hữu của mình đối với một, một số hoặc toàn bộ các quyền tài sản và quyền công bố tác phẩm cho tổ chức, cá nhân khác. Sau khi chuyển nhượng, bên nhận chuyển nhượng trở thành chủ sở hữu mới của các quyền này. Lưu ý, tác giả không được chuyển nhượng các quyền nhân thân, trừ quyền công bố tác phẩm.
- Chuyển quyền sử dụng quyền tác giả: Chuyển quyền sử dụng quyền tác giả là việc chủ sở hữu quyền tác giả cho phép tổ chức, cá nhân khác sử dụng có thời hạn một, một số hoặc toàn bộ các quyền tài sản và quyền công bố tác phẩm, trong khi quyền sở hữu vẫn thuộc về chủ sở hữu ban đầu. Tác giả không được chuyển quyền sử dụng các quyền nhân thân, trừ quyền công bố tác phẩm.
Việc hiểu rõ và tuân thủ các quy định về hình thức chuyển giao quyền tác giả sẽ giúp bảo vệ quyền lợi của các bên liên quan và đảm bảo tính hợp pháp trong quá trình khai thác, sử dụng tác phẩm.
5. Một số lưu ý quan trọng khi chuyển giao quyền tác giả
Khi thực hiện chuyển giao quyền tác giả, ngoài các quy định chung về hình thức và nội dung hợp đồng, các bên liên quan cần lưu ý một số vấn đề quan trọng nhằm đảm bảo tính hợp pháp và tránh tranh chấp.
- Đồng chủ sở hữu: Nếu tác phẩm có nhiều đồng chủ sở hữu, việc chuyển nhượng hoặc chuyển quyền sử dụng phải có sự đồng ý của tất cả các đồng chủ sở hữu. Trường hợp tác phẩm có các phần riêng biệt có thể sử dụng độc lập, mỗi chủ sở hữu có quyền chuyển nhượng hoặc chuyển quyền sử dụng phần của mình.
- Hạn chế chuyển giao: Quyền đối với chỉ dẫn địa lý và tên thương mại không được chuyển nhượng. Việc chuyển nhượng quyền đối với nhãn hiệu phải đảm bảo không gây nhầm lẫn về đặc tính, nguồn gốc của hàng hóa, dịch vụ mang nhãn hiệu.
Việc hiểu rõ và tuân thủ các quy định về chuyển giao quyền tác giả sẽ giúp bảo vệ quyền lợi của các bên liên quan và đảm bảo tính hợp pháp trong quá trình khai thác, sử dụng tác phẩm.
6. Sự khác biệt giữa chuyển nhượng quyền tác giả và chuyển quyền sử dụng quyền tác giả
Cả chuyển nhượng và chuyển quyền sử dụng quyền tác giả đều là hình thức chuyển giao quyền đối với tác phẩm, liên quan đến các quyền công bố tác phẩm và quyền tài sản. Tuy nhiên, hai hình thức này có bản chất khác nhau về quyền sở hữu, phạm vi chuyển giao, thời hạn hợp đồng và yêu cầu pháp lý.
– Về quyền sở hữu:
- Chuyển nhượng quyền tác giả đồng nghĩa với việc chủ sở hữu chuyển giao toàn bộ quyền sở hữu cho bên nhận, không thể đòi lại.
- Chuyển quyền sử dụng quyền tác giả chỉ là sự cho phép bên khác khai thác, sử dụng tác phẩm trong một thời gian nhất định, mà không làm mất đi quyền sở hữu của chủ thể gốc.
– Về đối tượng: Một số quyền nhân thân, chẳng hạn như quyền đặt tên cho tác phẩm, có thể được cấp quyền sử dụng nhưng không thể chuyển nhượng hoàn toàn cho người khác.
– Về thời hạn hợp đồng:
- Chuyển nhượng quyền tác giả có hiệu lực vĩnh viễn, không có thời hạn cụ thể.
- Chuyển quyền sử dụng quyền tác giả chỉ có hiệu lực trong khoảng thời gian do các bên thỏa thuận trong hợp đồng.
– Về thủ tục pháp lý:
- Nếu tác phẩm đã đăng ký bản quyền tại Cục Bản quyền tác giả Việt Nam, hợp đồng chuyển nhượng quyền tác giả yêu cầu thực hiện thủ tục cấp đổi Giấy chứng nhận đăng ký quyền tác giả.
- Trong khi đó, chuyển quyền sử dụng quyền tác giả không yêu cầu thay đổi thông tin trên Giấy chứng nhận đăng ký.
Tùy vào mục đích và yêu cầu pháp lý, chủ sở hữu quyền tác giả cần cân nhắc lựa chọn hình thức chuyển giao phù hợp để bảo đảm quyền lợi của mình.
>>> Tham khảo thêm Căn cứ xác lập quyền sở hữu công nghiệp theo luật hiện hành
7. Chuyển giao quyền tác giả có cần hợp đồng không?
Theo quy định tại Điều 48 Luật Sở hữu trí tuệ 2005, việc chuyển quyền sử dụng quyền tác giả phải được thể hiện dưới hình thức hợp đồng bằng văn bản. Hợp đồng này xác lập mối quan hệ pháp lý giữa bên chuyển quyền và bên nhận quyền, đồng thời quy định các điều khoản nhằm đảm bảo quyền lợi và nghĩa vụ của các bên liên quan.
Nội dung chính của hợp đồng sử dụng quyền tác giả bao gồm:
- Thông tin về các bên: Tên, địa chỉ đầy đủ của bên chuyển quyền và bên nhận quyền.
- Căn cứ chuyển quyền: Cơ sở pháp lý cho việc chuyển giao quyền sử dụng.
- Phạm vi chuyển giao: Giới hạn về thời gian, phạm vi lãnh thổ, hình thức khai thác tác phẩm.
- Giá và phương thức thanh toán: Thỏa thuận về mức phí và hình thức thanh toán giữa các bên.
- Quyền và nghĩa vụ của các bên: Trách nhiệm và quyền lợi của bên chuyển quyền và bên nhận quyền.
- Trách nhiệm do vi phạm hợp đồng: Các biện pháp xử lý nếu một trong hai bên không tuân thủ thỏa thuận.
Ngoài ra, theo Điều 45 Luật Sở hữu trí tuệ 2005, Hợp đồng chuyển nhượng quyền tác giả, quyền liên quan phải được lập thành văn bản gồm những nội dung chủ yếu sau đây:
- Tên và địa chỉ đầy đủ của bên chuyển nhượng và bên được chuyển nhượng
- Căn cứ chuyển nhượng
- Giá, phương thức thanh toán
- Quyền và nghĩa vụ của các bên
- Trách nhiệm do vi phạm hợp đồng.
Bên cạnh đó, việc thực hiện, sửa đổi, chấm dứt hoặc hủy bỏ hợp đồng phải tuân thủ theo quy định của Bộ luật Dân sự để đảm bảo tính hợp pháp và quyền lợi của các bên tham gia.
Như vậy, pháp luật Việt Nam quy định chuyển quyền sử dụng quyền tác giả hay chuyển nhượng quyền tác giả đều phải sử dụng hợp đồng.
8. Câu hỏi thường gặp
Chuyển giao quyền tác giả có bắt buộc phải lập thành văn bản không?
Có. Theo quy định của Luật Sở hữu trí tuệ, việc chuyển giao quyền tác giả phải được lập thành hợp đồng bằng văn bản để đảm bảo tính pháp lý và quyền lợi của các bên liên quan.
Quyền nhân thân có được phép chuyển giao không?
Không. Quyền nhân thân gắn liền với cá nhân tác giả, bao gồm quyền đứng tên, quyền bảo vệ sự toàn vẹn của tác phẩm, không thể chuyển giao cho người khác.
Quyền tài sản có thể được chuyển nhượng hoặc chuyển quyền sử dụng không?
Có. Quyền tài sản có thể được chuyển nhượng (chuyển giao toàn bộ quyền sở hữu) hoặc chuyển quyền sử dụng (cho phép người khác sử dụng có thời hạn), tùy theo thỏa thuận giữa các bên.
Việc nắm vững các quy định về chuyển giao quyền tác giả không chỉ giúp bảo vệ quyền lợi của chủ sở hữu mà còn tạo điều kiện cho việc khai thác tác phẩm một cách hiệu quả và hợp pháp. Do đó, trước khi thực hiện chuyển giao, các bên cần tìm hiểu kỹ về quyền được phép chuyển giao, hình thức hợp đồng và các điều kiện pháp lý nhằm tránh những tranh chấp không đáng có. Liên hệ ACC Bình Dương để biết thêm thông tin chi tiết.
Để lại một bình luận