
Công chứng tư pháp là việc chứng thực tính xác thực, hợp pháp của giấy tờ, văn bản theo quy định pháp luật, thường do Phòng công chứng, Văn phòng công chứng hoặc Phòng Tư pháp quận/huyện thực hiện. Bài viết Công chứng tư pháp là gì? của ACC Bình Dương sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về khái niệm và quy trình công chứng này.
1. Công chứng tư pháp là gì?
Công chứng tư pháp, theo quy định tại Điều 2 Luật Công chứng 2014, là việc công chứng viên của tổ chức hành nghề công chứng xác nhận tính xác thực, hợp pháp của hợp đồng, giao dịch dân sự, hoặc bản dịch giấy tờ, văn bản theo yêu cầu của pháp luật hoặc theo yêu cầu tự nguyện của cá nhân, tổ chức. Công chứng viên sẽ thực hiện việc kiểm tra, chứng nhận tính chính xác, hợp pháp của văn bản và đóng dấu, ký tên để xác nhận.
Công chứng tư pháp nhằm đảm bảo rằng các hợp đồng, giao dịch hay bản dịch không vi phạm pháp luật, đạo đức xã hội và có giá trị pháp lý, giúp bảo vệ quyền lợi của các bên tham gia giao dịch.
Chỉ những người có chức danh công chứng viên mới được phép thực hiện công chứng tư pháp. Công chứng viên là cá nhân đã được cấp chứng chỉ hành nghề công chứng và làm việc tại một tổ chức chuyên về công chứng.
Tổ chức hành nghề công chứng là đơn vị được thành lập theo quy định của Luật Công chứng để cung cấp dịch vụ công chứng. Các tổ chức này có thể bao gồm Phòng Công chứng do Nhà nước thành lập hoặc Văn phòng Công chứng do công chứng viên thành lập và hoạt động theo mô hình doanh nghiệp.
2. Khi nào văn phòng công chứng được phép hoạt động?

Văn phòng công chứng chỉ được phép hoạt động khi hoàn tất thủ tục đăng ký theo quy định của pháp luật. Theo khoản 5 Điều 23 Luật Công chứng 2014, Văn phòng công chứng được phép thực hiện hoạt động công chứng kể từ ngày được Sở Tư pháp cấp giấy đăng ký hoạt động.
Trước đó, các công chứng viên muốn thành lập Văn phòng công chứng phải thực hiện các bước sau:
- Bước 1: Nộp hồ sơ đề nghị thành lập lên Ủy ban nhân dân cấp tỉnh để xem xét và ra quyết định cho phép thành lập.
- Bước 2: Trong vòng 90 ngày kể từ ngày có quyết định thành lập, Văn phòng công chứng phải tiến hành đăng ký hoạt động tại Sở Tư pháp địa phương.
- Bước 3: Nộp hồ sơ đăng ký hoạt động, trong đó bao gồm thông tin về trụ sở, danh sách công chứng viên, cùng các giấy tờ liên quan.
- Bước 4: Sở Tư pháp xem xét và cấp giấy đăng ký hoạt động trong thời hạn 10 ngày làm việc nếu hồ sơ hợp lệ.
Chỉ khi Sở Tư pháp cấp giấy đăng ký hoạt động, Văn phòng công chứng mới được phép thực hiện công chứng. Trước thời điểm đó, mọi hoạt động công chứng tại Văn phòng này đều không có giá trị pháp lý.
>>>> Mời bạn xem thêm Thông tin đầy đủ về văn phòng công chứng Phúc Yên
3. Chi phí công chứng tư pháp
Khi thực hiện công chứng hợp đồng, giao dịch, người yêu cầu công chứng phải thanh toán một khoản phí theo quy định của pháp luật. Mức phí này khác nhau tùy vào giá trị của hợp đồng hoặc loại văn bản cần công chứng.
– Phí công chứng hợp đồng, giao dịch theo giá trị
- Hợp đồng, giao dịch có giá trị dưới 50 triệu đồng: Phí 50.000 đồng.
- Hợp đồng, giao dịch có giá trị từ 50 triệu đến 100 triệu đồng: Phí 100.000 đồng.
- Hợp đồng, giao dịch có giá trị từ 100 triệu đến dưới 1 tỷ đồng: Phí tính theo mức 0,1% giá trị hợp đồng.
– Phí công chứng hợp đồng thuê, cho thuê tài sản
- Giá trị hợp đồng dưới 50 triệu đồng: Phí 40.000 đồng.
- Giá trị hợp đồng từ 50 triệu đến 100 triệu đồng: Phí 80.000 đồng.
- Giá trị hợp đồng từ 100 triệu đến 1 tỷ đồng: Phí tính theo mức 0,08% tổng giá trị hợp đồng.
– Phí công chứng hợp đồng không có giá trị cụ thể
- Hợp đồng bảo lãnh: 100.000 đồng.
- Hợp đồng ủy quyền: 20.000 đồng.
- Công chứng lưu giữ di chúc: 100.000 đồng.
– Phí cấp bản sao công chứng
- Trang đầu tiên và trang thứ hai: 5.000 đồng/trang.
- Từ trang thứ ba trở đi: 3.000 đồng/trang.
– Phí công chứng dịch thuật
- Bản dịch đầu tiên: 10.000 đồng/trang.
- Bản dịch thứ hai trở đi:
- Trang đầu tiên và trang thứ hai: 5.000 đồng/trang.
- Từ trang thứ ba trở đi: 3.000 đồng/trang.
- Mức phí tối đa cho một bản dịch không vượt quá 200.000 đồng.
Các mức phí trên được quy định theo Thông tư số 257/2016/TT-BTC và Thông tư số 111/2017/TT-BTC của Bộ Tài chính. Nếu cần cập nhật chi tiết hơn, bạn có thể tham khảo trực tiếp các văn bản này.
4. Quy trình công chứng

Quy trình công chứng có thể diễn ra tại Phòng Công chứng thuộc cơ quan nhà nước hoặc Văn phòng Công chứng do công chứng viên thành lập. Dù thực hiện ở đâu, các bước công chứng thường tuân theo trình tự sau:
Bước 1: Nộp hồ sơ
Người yêu cầu công chứng chuẩn bị đầy đủ giấy tờ cần thiết và nộp tại Phòng Công chứng hoặc Văn phòng Công chứng. Hồ sơ có thể bao gồm hợp đồng, giao dịch, giấy tờ cá nhân và các tài liệu liên quan.
Bước 2: Kiểm tra và tiếp nhận hồ sơ
Công chứng viên sẽ kiểm tra tính hợp lệ và đầy đủ của hồ sơ. Nếu cần bổ sung giấy tờ hoặc điều chỉnh nội dung, khách hàng sẽ được thông báo để hoàn thiện.
Bước 3: Soạn thảo và rà soát nội dung văn bản
- Nếu khách hàng đã có sẵn hợp đồng hoặc tài liệu, công chứng viên sẽ xem xét, chỉnh sửa nếu cần.
- Nếu chưa có văn bản, công chứng viên sẽ tư vấn và hỗ trợ soạn thảo theo đúng quy định pháp luật.
Bước 4: Ký kết và công chứng
Sau khi khách hàng đồng ý với nội dung văn bản, công chứng viên sẽ hướng dẫn ký tên, lăn dấu vân tay (nếu cần) và tiến hành công chứng.
Bước 5: Đóng dấu và trả kết quả
Văn bản công chứng được đóng dấu, xác nhận và bàn giao lại cho khách hàng. Người yêu cầu công chứng sẽ thanh toán phí công chứng theo quy định trước khi nhận kết quả.
Việc tuân thủ đúng quy trình này giúp đảm bảo tính pháp lý của hợp đồng, giao dịch, tránh tranh chấp và rủi ro pháp lý về sau.
5. Phân biệt công chứng tư nhân và công chứng tư pháp
Theo Luật Công chứng, không có khái niệm chính thức về công chứng tư nhân và công chứng tư pháp, mà chỉ có Phòng Công chứng và Văn phòng Công chứng. Tuy nhiên, hai loại hình này có những điểm khác biệt rõ rệt về cơ cấu tổ chức, cách thức hoạt động và người thực hiện công chứng.
| Tiêu chí | Phòng Công chứng (Công chứng tư pháp) | Văn phòng Công chứng (Công chứng tư nhân) |
| Hình thức thành lập | Do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh quyết định thành lập, là đơn vị sự nghiệp công lập thuộc Sở Tư pháp. | Do công chứng viên thành lập theo mô hình công ty hợp danh. |
| Người đại diện | Trưởng Phòng Công chứng, do Chủ tịch UBND cấp tỉnh bổ nhiệm. | Trưởng Văn phòng Công chứng, là công chứng viên hợp danh có ít nhất 2 năm hành nghề. |
| Thời gian làm việc | Theo giờ hành chính nhà nước (thứ Hai đến thứ Sáu). | Linh hoạt, có thể làm việc cả thứ Bảy, Chủ nhật. |
| Người thực hiện công chứng | Công chứng viên hoặc nhân viên có thẩm quyền. | Chỉ công chứng viên mới được thực hiện công chứng. |
| Tính chất hoạt động | Hoạt động theo cơ chế Nhà nước, chịu sự quản lý của Sở Tư pháp. | Hoạt động theo mô hình doanh nghiệp, tự chủ về tài chính và vận hành. |
Bảng này giúp phân biệt rõ ràng sự khác nhau giữa Phòng Công chứng và Văn phòng Công chứng, giúp người dân lựa chọn dịch vụ phù hợp với nhu cầu của mình.
>>> Xem thêm Công chứng lý lịch tư pháp ở đâu? – ACC Bình Dương
6. Nên công chứng tại Văn phòng Công chứng hay Phòng Công chứng?
Khi cần công chứng hợp đồng hoặc giao dịch, bạn có thể lựa chọn giữa Phòng Công chứng (công lập) và Văn phòng Công chứng (tư nhân). Cả hai loại hình này đều có thẩm quyền công chứng theo quy định pháp luật, nhưng có sự khác biệt về thời gian làm việc, chi phí và thủ tục.
– Văn phòng Công chứng (Tư nhân): Văn phòng Công chứng là đơn vị hoạt động theo mô hình doanh nghiệp, do công chứng viên thành lập và tự chủ về tài chính.
Ưu điểm:
- Thời gian làm việc linh hoạt, có thể làm ngoài giờ hành chính, kể cả vào thứ Bảy và Chủ nhật để đáp ứng nhu cầu công chứng nhanh của khách hàng.
- Thủ tục nhanh chóng, đơn giản hơn, phù hợp với những ai có nhu cầu công chứng gấp.
- Một số Văn phòng Công chứng có thể cung cấp dịch vụ công chứng tận nơi theo yêu cầu.
Hạn chế:
- Mức phí công chứng thường cao hơn do hoạt động theo mô hình doanh nghiệp.
- Chất lượng dịch vụ có thể khác nhau giữa các Văn phòng Công chứng, cần tìm hiểu trước khi lựa chọn.
– Phòng Công chứng (Công lập): Phòng Công chứng là đơn vị sự nghiệp công lập, hoạt động dưới sự quản lý trực tiếp của Sở Tư pháp.
Ưu điểm:
- Phí công chứng thấp hơn do hoạt động theo cơ chế Nhà nước.
- Độ tin cậy cao, tuân thủ chặt chẽ các quy định pháp luật, đảm bảo an toàn pháp lý cho các hợp đồng, giao dịch.
Hạn chế:
- Giờ làm việc cố định theo giờ hành chính từ thứ Hai đến thứ Sáu, không làm việc vào cuối tuần hoặc ngoài giờ.
- Thủ tục có thể phức tạp hơn, yêu cầu hồ sơ đầy đủ, quy trình kiểm tra chặt chẽ, thời gian xử lý có thể lâu hơn so với Văn phòng Công chứng.
Nếu cần công chứng nhanh, linh hoạt về thời gian hoặc ngoài giờ hành chính, Văn phòng Công chứng là lựa chọn phù hợp, dù mức phí có thể cao hơn. Nếu ưu tiên chi phí thấp, không cần gấp về thời gian và muốn đảm bảo thủ tục chặt chẽ theo quy định Nhà nước, Phòng Công chứng là lựa chọn tối ưu cho bạn.
Trước khi quyết định, bạn nên tìm hiểu kỹ về mức phí, thời gian làm việc và quy trình công chứng tại từng nơi để chọn lựa phù hợp với nhu cầu của mình.
7. Câu hỏi thường gặp
Công chứng viên có thể từ chối công chứng không?
Cos. Công chứng viên có quyền từ chối công chứng nếu hợp đồng, văn bản đó vi phạm pháp luật, không đúng quy định, hoặc nếu các bên tham gia không đủ năng lực hành vi dân sự.
Công chứng viên có thể thay đổi nội dung hợp đồng không?
Khong. Công chứng viên không có quyền thay đổi nội dung hợp đồng. Vai trò của công chứng viên là kiểm tra tính hợp pháp và hợp lý của hợp đồng, nhưng không được phép sửa đổi nội dung hợp đồng theo yêu cầu của một bên nào.
Có thể rút lại hợp đồng đã công chứng không?
Cos. Sau khi hợp đồng đã được công chứng, nếu có điều gì thay đổi, các bên có thể thỏa thuận sửa đổi, bổ sung hoặc hủy bỏ hợp đồng. Tuy nhiên, quá trình này cần tuân thủ các quy định pháp lý để tránh vi phạm.
Với vai trò quan trọng trong việc bảo vệ quyền lợi hợp pháp của các bên trong giao dịch, công chứng tư pháp là một công cụ không thể thiếu trong hệ thống pháp lý của mỗi quốc gia. Việc hiểu rõ về công chứng và các quy trình liên quan sẽ giúp mỗi cá nhân và tổ chức thực hiện các giao dịch một cách an toàn và hợp pháp. Liên hệ ACC Bình Dương nếu bạn cần thông tin chi tiết.
Để lại một bình luận