Việc xin visa cho người nước ngoài là một thủ tục hành chính cần thiết để họ có thể nhập cảnh và lưu trú hợp pháp tại Việt Nam. Mẫu đơn xin cấp visa cho người nước ngoài là một phần quan trọng trong thủ tục này, đóng vai trò cung cấp thông tin chính xác và đầy đủ về người xin visa cho cơ quan chức năng.
I. Mẫu đơn xin cấp visa cho người nước ngoài là gì?

Mẫu đơn xin cấp visa (thị thực) cho người nước ngoài là một văn bản do cơ quan chức năng Việt Nam ban hành, quy định các thông tin cần thiết mà người nước ngoài cần cung cấp khi nộp hồ sơ xin cấp visa để nhập cảnh và lưu trú tại Việt Nam.
>> Tham khảo bài viết Điều kiện, thủ tục làm visa Thái Lan cho người nước ngoài để biết thêm thông tin có liên quan.
II. Mẫu đơn xin cấp visa cho người nước ngoài gồm những thông tin nào?
Mẫu đơn xin cấp visa cho người nước ngoài thường bao gồm các thông tin cơ bản như sau:
- Thông tin về người xin visa: Họ tên, quốc tịch, ngày sinh, giới tính, số hộ chiếu, địa chỉ,…
- Loại visa: Visa du lịch, visa công tác, visa học tập, visa thăm thân,…
- Mục đích lưu trú: Du lịch, công tác, học tập, thăm thân,…
- Thời gian lưu trú: Số ngày, số tháng hoặc số năm.
- Thông tin về nơi cư trú tại Việt Nam: Địa chỉ khách sạn, nhà ở,…
- Thông tin về công việc: Nghề nghiệp, nơi làm việc,…
- Tình trạng hôn nhân: Độc thân, đã kết hôn, ly hôn,…
- Ký tên và đóng dấu xác nhận của người xin visa:
III. Mẫu tờ khai đề nghị cấp visa (thị thực) Việt Nam cho người nước ngoài

| Ảnh – photo 4×6 cm See notes (2) |
Mẫu (Form)NA1 Ban hành kèm theo thông tư số 04/2015/TT-BCA ngày 05 tháng 01 năm 2015 |
| TỜ KHAI ĐỀ NGHỊ CẤP THỊ THỰC VIỆT NAM (1)
VIETNAMESE VISA APPLICATION FORM |
1- Họ tên (chữ in hoa): …………………………………………………………………………
Full name (in Capital letters)
| 2- Giới tính: | Nam | Nữ | 3- Sinh ngày …. tháng …. năm…………. |
| Sex | Male | Female | Date of birth (Day, Month, Year) |
4- Nơi sinh: …………………………………………………………………………………….
Place of birth
5- Quốc tịch gốc:…………………………………..6- Quốc tịch hiện nay:……………………
Nationality at birth Current nationality:
7- Tôn giáo:………………………………………..8- Nghề nghiệp:…………………………
Religion Occupation
9- Nơi làm việc: ………………………………………………………………………………
Employer and business address
10- Địa chỉ thường trú: …………………………………………………………………………
Permanent residential address
…………………………………………….Số điện thoại/Email:………………………………
Telephone/Emai.
11- Thân nhân Family members:
| Quan hệ (3) Relationship |
Họ tên (chữ in hoa) Full name (in Capital letters) |
Giới tính Sex |
Ngày tháng năm sinh Date of birth (Day, Month, Year) |
Quốc tịch Nationality |
Địa chỉ thường trú Permanent residential address |
12- Hộ chiếu/giấy tờ có giá trị đi lại quốc tế số:……………………..loại (4):……………………..
Passport or International Travel Document number Type
Cơ quan cấp: ………………………………..có giá trị đến ngày:……./………./………………….
Issuing authority: Expiry date (Day, Month, Year)
13- Ngày nhập cảnh Việt Nam gần nhất (nếu có):………………………………………………….
Date of the previous entry into Viet Nam (if any)
14- Dự kiến nhập cảnh Việt Nam ngày:…../.…../……….; tạm trú ở Việt Nam………ngày
Intended date of entry (Day, Month, Year) Intended length of stay in Viet Nam days
15- Mục đích nhập cảnh:
Purpose of entry
16- Dự kiến địa chỉ tạm trú ở Việt Nam: ……………………………………………………………
Intended temporary residential address in Viet Nam
17- Cơ quan, tổ chức hoặc cá nhân tại Việt Nam mời, bảo lãnh
Hosting organisation/Individual in Vìet Nam
Cơ quan, tổ chức: ……………………………………………………………………………………
Name of hosting organisation
Địa chỉ: …………………………………………………………………………………………
Address
Cá nhân (họ tên) ………………………………………………………………………………..
Hosting individual (full name)
Địa chỉ ………………………………………………………………………………………….
Address
Quan hệ với bản thân …………………………………………………………………………
Relationship to the applicant
| 18- Trẻ em dưới 14 tuổi đi cùng hộ chiếu (nếu có): Accompanying child(ren) under 14 years old included in your passport (if any) |
Ảnh – photo 4×6 cm (under 14 years old) See notes (2) |
Ảnh – photo 4×6 cm (under 14 years old) See notes (2) |
| Số TT No |
Họ tên (chữ in hoa) Full name (in Capital letters) |
Giới tính (Sex) |
Ngày tháng năm sinh Date of birth |
19- Đề nghị cấp thị thực: một lần nhiều lần
Applying for a Visa Single Multiple
từ ngày: ……/…../……..đến ngày……./……/………
valid from (Day, Month, Year) to (Day, Month, Year)
20- Đề nghị khác liên quan việc cấp thị thực (nếu có): ………………………………………..
Other requests (if any)
………………………………………………………………………………………………………………………
Tôi xin cam đoan những nội dung trên là đúng sự thật.
I declare to the best of my knowledge that all the above particulars are correct
| Làm tại:…………ngày…..tháng….năm ….
Done at date (Day, Month, Year) Người đề nghị (ký, ghi rõ họ tên) |
Ghi chú/Notes:
(1) Mỗi người khai 01 bản kèm hộ chiếu hoặc giấy tờ có giá trị đi lại quốc tế, nộp trực tiếp tại cơ quan đại diện Việt Nam ở nước ngoài hoặc đơn vị kiểm soát xuất nhập cảnh tại cửa khẩu quốc tế nơi nhận thị thực.
Submit person one completed application form enclosed with passport or International Travel Document at the Vietnamese Diplomatic Mission abroad or at the international border checkpoint immigration office where the Visa is issued.
(2) Kèm 02 ảnh mới chụp, cỡ 4x6cm, phông nền trắng, mặt nhìn thẳng, đầu để trần, không đeo kính mầu (01 ảnh dán vào tờ khai, 01 ảnh để rời).
Enclose 2 recently taken photos in 4×6 cm size, with white background, front view, bare head, without sunglasses (one on the form and the other separate).
(3) Ghi rõ bố, mẹ, vợ, chồng, con, anh, chị, em ruột (nếu có).
State clearly the information about parents, spouse, children and siblings (if any).
(4) Ghi rõ loại hộ chiếu phổ thông công vụ, ngoại giao hoặc giấy tờ có giá trị đi lại quốc tế.
Specify type of passport whether it is Ordinary, Official or Diplomatic or specify name of the International Travel Document.
IV. Sai sót thường gặp khi điền tờ khai đề nghị cấp visa cho người nước ngoài
Điền tờ khai đề nghị cấp visa Việt Nam cho người nước ngoài là một bước quan trọng trong quá trình xin visa. Tuy nhiên, nhiều người mắc phải những sai sót phổ biến khiến hồ sơ xin visa của họ bị chậm trễ hoặc thậm chí bị từ chối. Dưới đây là một số sai sót thường gặp:
1. Sai sót về thông tin cá nhân:
- Sai tên, ngày sinh, giới tính: Đây là những thông tin cơ bản và quan trọng nhất, cần được điền chính xác theo đúng thông tin trên hộ chiếu.
- Sai quốc tịch: Cần ghi rõ quốc tịch hiện tại của bản thân.
- Sai số hộ chiếu: Cần ghi rõ số hộ chiếu, ngày cấp và ngày hết hạn.
- Sai địa chỉ: Cần ghi rõ địa chỉ thường trú hiện tại, bao gồm số nhà, tên đường, phường/xã, quận/huyện, tỉnh/thành phố, quốc gia.
2. Sai sót về mục đích lưu trú:
- Chọn sai loại visa: Cần chọn đúng loại visa phù hợp với mục đích lưu trú tại Việt Nam, ví dụ: visa du lịch, visa công tác, visa học tập, visa thăm thân,…
- Không ghi rõ mục đích lưu trú cụ thể: Cần ghi rõ mục đích lưu trú chi tiết, ví dụ: du lịch tham quan, công tác nghiên cứu, học tập tại trường đại học, thăm thân nhân,…
3. Sai sót về thời gian lưu trú:
- Ghi sai thời gian lưu trú: Cần ghi rõ thời gian lưu trú dự kiến tại Việt Nam, bao gồm ngày đến và ngày đi.
- Thời gian lưu trú không phù hợp với mục đích: Ví dụ, nếu xin visa du lịch mà thời gian lưu trú quá dài, cơ quan chức năng có thể nghi ngờ bạn có mục đích khác.
4. Sai sót về thông tin về nơi cư trú tại Việt Nam:
- Không ghi rõ nơi cư trú: Cần ghi rõ địa chỉ nơi bạn sẽ lưu trú tại Việt Nam, bao gồm số nhà, tên đường, phường/xã, quận/huyện, tỉnh/thành phố.
- Thông tin về nơi cư trú không rõ ràng: Ví dụ, chỉ ghi tên khách sạn mà không ghi rõ địa chỉ hoặc ghi địa chỉ không chính xác.
5. Sai sót về thông tin về công việc:
- Không ghi rõ thông tin về công việc: Cần ghi rõ nghề nghiệp hiện tại, tên công ty/tổ chức, địa chỉ công ty/tổ chức.
- Thông tin về công việc không rõ ràng: Ví dụ, chỉ ghi tên công ty mà không ghi rõ lĩnh vực hoạt động hoặc ghi thông tin không chính xác.
6. Sai sót về thông tin về tình trạng hôn nhân:
- Chọn sai tình trạng hôn nhân: Cần chọn đúng tình trạng hôn nhân hiện tại của bản thân.
- Không ghi rõ thông tin về vợ/chồng (nếu có): Cần ghi rõ họ tên, quốc tịch, số hộ chiếu của vợ/chồng.
7. Sai sót về chữ ký:
- Tờ khai không được ký tên: Tờ khai đề nghị cấp visa phải được ký tên của người xin visa.
- Chữ ký không rõ ràng: Chữ ký cần rõ ràng, dễ đọc và khớp với chữ ký trên hộ chiếu.
Ngoài ra, một số sai sót khác cũng có thể dẫn đến việc hồ sơ xin visa bị từ chối, bao gồm:
- Điền thông tin không đầy đủ.
- Điền thông tin sai lệch hoặc không trung thực.
- Nộp hồ sơ thiếu sót các giấy tờ cần thiết.
- Hồ sơ xin visa bị rách nát, cũ kỹ hoặc không rõ ràng.
>> Tham khảo bài viết Mẫu đơn xin gia hạn visa cho người nước ngoài để biết thêm thông tin có liên quan.
V. Lưu ý khi điền tờ khai đề nghị cấp visa cho người nước ngoài
Để tránh những sai sót kể trên, bạn cần lưu ý một số điểm sau đây:
- Đọc kỹ hướng dẫn: Trước khi điền, hãy đọc kỹ hướng dẫn và yêu cầu của Đại sứ quán hoặc Lãnh sự quán để chắc chắn bạn hiểu rõ các thông tin cần điền và các quy định liên quan.
- Điền thông tin chính xác và đầy đủ: Đảm bảo rằng bạn điền đầy đủ và chính xác các thông tin được yêu cầu, bao gồm thông tin cá nhân, thông tin liên hệ, thông tin về mục đích nhập cảnh và lưu trú, cũng như các thông tin liên quan đến hồ sơ và lịch sử du lịch của bạn.
- Đảm bảo thông tin trung thực: Các thông tin mà bạn điền vào tờ khai cần phải trung thực và không được sai lệch. Việc cung cấp thông tin sai sự thật có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng, bao gồm từ chối cấp visa hoặc khó khăn trong việc xin visa trong tương lai.
- Kiểm tra kỹ lại thông tin sau khi điền xong: Sau khi điền xong, hãy kiểm tra kỹ lại toàn bộ thông tin đã điền vào tờ khai để đảm bảo không có sai sót. Đặc biệt chú ý đến các thông tin nhạy cảm như số hộ chiếu, ngày tháng sinh, và các thông tin cá nhân khác.
VI. Câu hỏi thường gặp
1. Ai có thể nộp đơn xin cấp visa Việt Nam?
Bất kỳ công dân nước ngoài nào có nhu cầu nhập cảnh và lưu trú tại Việt Nam với mục đích du lịch, công tác, học tập, thăm thân,… đều có thể nộp đơn xin cấp visa Việt Nam.
2. Lệ phí xin cấp visa Việt Nam là bao nhiêu?
Lệ phí xin cấp visa Việt Nam thay đổi tùy theo loại visa và thời gian lưu trú. Bạn có thể tham khảo thông tin chi tiết về lệ phí visa trên website của Cục Lãnh sự, Bộ Ngoại giao Việt Nam.
3. Thời gian xét duyệt visa Việt Nam là bao lâu?
Thời gian xét duyệt visa Việt Nam thường dao động từ 3 đến 5 ngày làm việc. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, thời gian xét duyệt visa có thể lâu hơn do cần bổ sung hồ sơ hoặc xác minh thông tin.
Mẫu đơn xin cấp visa cho người nước ngoài cần được điền đầy đủ, chính xác và trung thực theo hướng dẫn. Người xin visa cần lưu ý những thông tin quan trọng như loại visa, mục đích lưu trú, thời gian lưu trú, thông tin cá nhân, thông tin về nơi cư trú, thông tin về công việc,… Việc cung cấp thông tin chính xác sẽ giúp cho quá trình xét duyệt visa được nhanh chóng và thuận lợi hơn.

Để lại một bình luận