Mẫu đơn kê khai tài sản khi ly hôn


Ly hôn là một sự kiện trọng đại trong cuộc sống, đánh dấu sự kết thúc của một mối quan hệ hôn nhân. Việc kê khai tài sản khi ly hôn là một bước quan trọng để phân chia tài sản chung của hai vợ chồng một cách công bằng, hợp lý. Bạn muốn tham khảo mẫu đơn kê khai tài sản khi ly hôn, ACC Bình Dương sẽ giúp bạn.

Mẫu đơn kê khai tài sản khi ly hôn
Mẫu đơn kê khai tài sản khi ly hôn

I. Mẫu đơn kê khai tài sản khi ly hôn là gì?

Mẫu đơn kê khai tài sản khi ly hôn là một tài liệu pháp lý quan trọng được sử dụng để ghi chép đầy đủ và chính xác thông tin về tất cả tài sản chung của hai vợ chồng trong suốt thời kỳ hôn nhân. Mục đích của việc kê khai tài sản là để phân chia tài sản chung một cách công bằng, hợp lý, bảo vệ quyền lợi của cả hai vợ chồng và con cái sau ly hôn.

>>Đọc thêm: Dịch vụ ly hôn thuận tình tại Bình Dương sẽ cung cấp thông tin chi tiết cho bạn đọc về vấn đề ly hôn thuận tình 

II. Tài sản chung của vợ chồng có được chia đôi khi ly hôn hay không?

Về nguyên tắc, tài sản chung của vợ chồng được chia đôi khi ly hôn. Tuy nhiên, việc chia tài sản còn phụ thuộc vào các yếu tố sau:

1. Hoàn cảnh của gia đình và của vợ, chồng:

  • Mức độ đóng góp của mỗi người vào việc tạo lập, duy trì và phát triển khối tài sản chung.
  • Nhu cầu của con cái và của mỗi người.
  • Khả năng tài chính của mỗi người.

2. Thỏa thuận của vợ chồng

  • Vợ chồng có thể tự thỏa thuận về cách thức chia tài sản chung.
  • Thỏa thuận phải được lập thành văn bản và được công chứng.

3. Quyết định của tòa án

  • Nếu vợ chồng không tự thỏa thuận được, tòa án sẽ quyết định cách thức chia tài sản chung.
  • Tòa án sẽ căn cứ vào các yếu tố trên để đưa ra quyết định công bằng.

III. Mẫu đơn kê khai tài sản khi ly hôn

Mẫu đơn kê khai tài sản khi ly hôn
Mẫu đơn kê khai tài sản khi ly hôn

CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM

Độc lập – Tự do – Hạnh phúc

——-

ĐƠN KÊ KHAI TÀI SẢN KHI LY HÔN

Kính gửi:

  • Toà án Nhân dân (tên cấp);
  • (Tên người khởi kiện);
  • (Tên người bị khởi kiện).

Tôi tên là: (Họ và tên đầy đủ), sinh ngày (ngày, tháng, năm), giới tính (Nam/Nữ), CMND/CCCD số (số CMND/CCCD), hộ khẩu thường trú tại (địa chỉ).

Là vợ/chồng của: (Họ và tên đầy đủ), sinh ngày (ngày, tháng, năm), giới tính (Nam/Nữ), CMND/CCCD số (số CMND/CCCD), hộ khẩu thường trú tại (địa chỉ).

Nay, tôi làm đơn này để kê khai tài sản chung của vợ chồng tôi trong thời kỳ hôn nhân như sau:

1. Tài sản chung:

  • (Liệt kê tất cả tài sản chung, bao gồm:
    • Bất động sản (nhà đất, chung cư,…)
    • Tài sản gắn liền với đất (cây cối,…)
    • Phương tiện giao thông (ô tô, xe máy,…)
    • Vàng bạc, đá quý
    • Tiền mặt, tiền gửi ngân hàng
    • Cổ phiếu, trái phiếu
    • Tài sản khác (nếu có)
  • Ghi rõ nguồn gốc, giá trị, tình trạng sử dụng của từng tài sản.

2. Nợ chung:

  • (Liệt kê tất cả các khoản nợ chung, bao gồm:
    • Vay ngân hàng
    • Vay mượn cá nhân
    • Nợ khác (nếu có)
  • Ghi rõ số tiền, lãi suất, thời hạn trả nợ của từng khoản nợ.

3. Thỏa thuận về việc chia tài sản và nợ chung:

  • (Ghi rõ thỏa thuận của hai vợ chồng về việc chia tài sản và nợ chung, ví dụ:
    • Chia tài sản chung theo tỷ lệ (%).
    • Một người nhận toàn bộ tài sản chung và chịu trách nhiệm trả toàn bộ nợ chung.
    • Cách thức chia nợ chung.
  • Ký tên của cả hai vợ chồng vào phần thỏa thuận.

Kính đề nghị Toà án xem xét, giải quyết cho tôi theo đúng quy định của pháp luật.

Kính thư.

Nơi làm đơn: (Nơi làm đơn)

Ngày làm đơn: (Ngày, tháng, năm)

Ký tên:

(Họ và tên)

IV. Các bước điền mẫu đơn kê khai tài sản khi ly hôn

1. Chuẩn bị mẫu đơn

  • Tải mẫu đơn kê khai tài sản khi ly hôn
  • Hoặc bạn có thể đến tòa án nơi bạn đăng ký kết hôn để xin mẫu đơn.

2. Điền thông tin vào mẫu đơn:

  • Họ và tên, ngày tháng năm sinh, địa chỉ của nguyên đơn và bị đơn.
  • Thông tin về tài sản chung của vợ chồng:
    • Liệt kê tất cả tài sản chung, bao gồm tài sản hiện có và tài sản đã bán đi.
    • Ghi rõ thông tin về từng tài sản như: loại tài sản, giá trị tài sản, thời điểm và nguồn gốc tài sản.
    • Ghi rõ ý kiến đề nghị của bạn về cách thức chia tài sản.
  • Ký tên và ghi ngày tháng năm vào mẫu đơn.

V. Nội dung mẫu đơn kê khai tài sản khi ly hôn gồm những gì?

1. Thông tin chung

  • Tên và địa chỉ Tòa án:
  • Tên, ngày tháng năm sinh, địa chỉ của người kê khai:
  • Tên, ngày tháng năm sinh, địa chỉ của người liên quan (vợ/chồng):

2. Nội dung kê khai

2.1. Tài sản chung:

  • Liệt kê tất cả các tài sản chung của vợ chồng, bao gồm:
    • Bất động sản (nhà ở, đất đai)
    • Tài sản gắn liền với đất đai
    • Phương tiện giao thông
    • Vàng, bạc, đá quý
    • Tiền gửi ngân hàng
    • Cổ phiếu, trái phiếu
    • Tài sản doanh nghiệp
    • Tài sản khác
  • Ghi rõ giá trị của từng tài sản
  • Ghi rõ nguồn gốc tài sản (mua chung, được tặng cho, thừa kế…)
  • Ghi rõ tình trạng sử dụng hiện tại của từng tài sản (đang sử dụng, cho thuê…)

2.2. Tài sản riêng:

  • Liệt kê tất cả các tài sản riêng của mỗi người, bao gồm:
    • Tài sản mang tên cá nhân
    • Tài sản được thừa kế
    • Tài sản được tặng cho
    • Tài sản do cá nhân tạo ra trước hôn nhân
  • Ghi rõ giá trị của từng tài sản
  • Ghi rõ nguồn gốc tài sản
  • Ghi rõ tình trạng sử dụng hiện tại của từng tài sản

2.3. Nợ, nghĩa vụ tài chính:

  • Liệt kê tất cả các khoản nợ, nghĩa vụ tài chính chung của vợ chồng
  • Liệt kê tất cả các khoản nợ, nghĩa vụ tài chính riêng của mỗi người
  • Ghi rõ số tiền nợ, thời hạn trả nợ, lãi suất
  • Ghi rõ người cho vay, người có nghĩa vụ trả nợ

3. Ký tên

  • Người kê khai ký tên và ghi rõ ngày tháng năm

VI. Quy trình nộp mẫu đơn kê khai tài sản khi ly hôn

Mẫu đơn kê khai tài sản khi ly hôn
Quy trình nộp mẫu đơn kê khai tài sản khi ly hôn

Bước 1: Chuẩn bị hồ sơ

  • Mẫu đơn kê khai tài sản khi ly hôn (có thể tải trên mạng hoặc tại các cơ quan tư pháp).
  • Các bằng chứng, giấy tờ liên quan đến tài sản như: Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, Giấy đăng ký xe, Hợp đồng mua bán…
  • Chứng minh nhân dân/Căn cước công dân của cả hai vợ chồng.

Bước 2: Nộp hồ sơ

  • Nộp hồ sơ tại Tòa án Nhân dân nơi hai vợ chồng đang sinh sống hoặc nơi đăng ký kết hôn.
  • Nộp lệ phí theo quy định của pháp luật.

Bước 3: Xét duyệt hồ sơ

  • Tòa án sẽ tiến hành xét duyệt hồ sơ và thông báo cho hai vợ chồng về thời gian, địa điểm để hòa giải, phân chia tài sản.

Bước 4: Hòa giải, phân chia tài sản

  • Hai vợ chồng sẽ tiến hành hòa giải, phân chia tài sản với sự chủ trì của thẩm phán.
  • Nếu hai vợ chồng không thể tự thỏa thuận, Tòa án sẽ đưa ra quyết định phân chia tài sản.

Bước 5: Nhận quyết định của Tòa án

  • Sau khi có quyết định của Tòa án, hai vợ chồng cần thực hiện theo đúng nội dung của quyết định.

>>Bài viết: Dịch vụ ly hôn đơn phương tại Bình Dương giúp bạn đọc có thêm thông tin về vấn đề ly hôn đơn phương 

VII. Nơi nộp mẫu đơn kê khai tài sản khi ly hôn ở đâu?

Mẫu đơn kê khai tài sản khi ly hôn được nộp tại:

1. Tòa án nhân dân cấp huyện nơi hai vợ chồng có thường trú hoặc nơi đã đăng ký kết hôn.

2. Nếu hai vợ chồng có thường trú khác nhau, có thể nộp đơn tại:

  • Tòa án nhân dân cấp huyện nơi vợ hoặc chồng đang cư trú.
  • Tòa án nhân dân cấp huyện nơi có tài sản chung của vợ chồng.

3. Trường hợp vợ hoặc chồng là người nước ngoài, có thể nộp đơn tại:

  • Tòa án nhân dân cấp tỉnh nơi vợ hoặc chồng đang cư trú.
  • Tòa án nhân dân cấp tỉnh nơi có tài sản chung của vợ chồng.

VIII. Câu hỏi thường gặp

1. Cần chuẩn bị những giấy tờ gì khi kê khai tài sản?

  • Giấy chứng minh nhân dân/Căn cước công dân của vợ chồng.
  • Giấy đăng ký kết hôn.
  • Giấy tờ chứng minh quyền sở hữu tài sản (sổ đỏ, giấy tờ xe, giấy tờ chứng minh quyền sở hữu cổ phiếu…).
  • Giấy tờ chứng minh nguồn gốc tài sản (hợp đồng mua bán, hợp đồng tặng cho, giấy tờ thừa kế…).
  • Giấy tờ chứng minh các khoản nợ và nghĩa vụ tài chính (hợp đồng vay mượn, giấy cam kết…).

2. Tại sao cần phải kê khai tài sản khi ly hôn?

Việc kê khai tài sản giúp:

  • Xác định rõ ràng tài sản chung và riêng của vợ chồng.
  • Phân chia tài sản hợp lý và công bằng cho cả hai bên.
  • Bảo vệ quyền lợi của các bên liên quan, đặc biệt là con cái.
  • Giảm thiểu tranh chấp và mâu thuẫn sau ly hôn.

3. Ai là người có trách nhiệm kê khai tài sản?

Cả hai vợ chồng đều có trách nhiệm kê khai tài sản. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, một bên có thể yêu cầu bên kia kê khai nếu có nghi ngờ về việc che giấu tài sản.


    HÃY ĐỂ LẠI THÔNG TIN TƯ VẤN

    Để lại một bình luận

    Email và số điện thoại của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *