Hợp đồng trông coi tài sản là một văn bản pháp lý quan trọng, ghi nhận thỏa thuận giữa hai bên về việc bên nhận trông coi sẽ bảo quản tài sản của bên giao. Hợp đồng này giúp đảm bảo quyền lợi và trách nhiệm của cả hai bên trong quá trình trông coi tài sản. Bạn muốn tham khảo mẫu hợp đồng trông coi tài sản, ACC Bình Dương sẽ giúp bạn.

I. Mẫu hợp đồng trông coi tài sản là gì?
Mẫu hợp đồng trông coi tài sản là một tài liệu pháp lý được sử dụng để thiết lập và quy định mối quan hệ giữa hai bên: bên giao tài sản (thường là chủ sở hữu hoặc người có quyền sử dụng tài sản) và bên nhận trông coi (thường là một tổ chức hoặc cá nhân được ủy quyền). Trong hợp đồng này, bên giao tài sản ủy quyền cho bên nhận trông coi trách nhiệm giữ gìn, bảo quản và quản lý tài sản một cách an toàn và hiệu quả.
>>Bài viết: Mẫu hợp đồng bảo vệ mới nhất 2024 để có thôn tin chi tiết về mẫu hợp đồng này
II. Mẫu hợp đồng trông coi tài sản

CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập – Tự do – Hạnh phúc
——-
HỢP ĐỒNG TRÔNG COI TÀI SẢN
——-
Số: [Ghi số]
Lập tại: [Ghi nơi lập]
Ngày: [Ghi ngày]
——-
I. CÁC BÊN THAM GIA HỢP ĐỒNG:
1. Bên giao tài sản:
- Tên đầy đủ: [Ghi đầy đủ tên]
- Địa chỉ: [Ghi địa chỉ]
- Mã số thuế: [Ghi mã số thuế]
- Đại diện pháp luật: [Ghi họ và tên, chức danh]
2. Bên nhận trông coi:
- Tên đầy đủ: [Ghi đầy đủ tên]
- Địa chỉ: [Ghi địa chỉ]
- Mã số thuế: [Ghi mã số thuế]
- Đại diện pháp luật: [Ghi họ và tên, chức danh]
II. NỘI DUNG TÀI SẢN ĐƯỢC TRÔNG COI:
- [Liệt kê chi tiết các loại tài sản được giao, bao gồm tên gọi, số lượng, giá trị, tình trạng, v.v.]
III. THỜI HẠN HỢP ĐỒNG:
Hợp đồng này có hiệu lực từ ngày [ghi ngày] đến ngày [ghi ngày].
IV. GIÁ TRỊ HỢP ĐỒNG:
Giá trị hợp đồng là [ghi số tiền] đồng Việt Nam.
V. PHƯƠNG THỨC THANH TOÁN:
- [Ghi rõ hình thức thanh toán, ví dụ như: thanh toán một lần, thanh toán theo từng đợt, v.v.]
VI. QUYỀN LỢI VÀ TRÁCH NHIỆM CỦA CÁC BÊN:
1. Bên giao tài sản:
- Có quyền yêu cầu bên nhận trông coi bảo quản tài sản cẩn thận, chu đáo.
- Có quyền kiểm tra tình trạng tài sản được trông coi theo định kỳ.
- Có trách nhiệm thanh toán tiền công trông coi tài sản theo đúng thỏa thuận.
2. Bên nhận trông coi:
- Có trách nhiệm bảo quản tài sản cẩn thận, chu đáo, đảm bảo an toàn cho tài sản.
- Có trách nhiệm bồi thường thiệt hại nếu tài sản bị mất mát hoặc hư hỏng do lỗi của bên nhận trông coi.
- Có quyền yêu cầu bên giao tài sản thanh toán tiền công trông coi tài sản theo đúng thỏa thuận.
VII. GIẢI QUYẾT TRANH CHẤP:
Mọi tranh chấp phát sinh từ hợp đồng này sẽ được giải quyết thông qua thương lượng. Nếu không thể thương lượng thống nhất, các bên sẽ đưa vụ việc ra Tòa án Nhân dân để giải quyết.
VIII. ĐIỀU KHOẢN KẾT THÚC HỢP ĐỒNG:
Hợp đồng này tự động chấm dứt hiệu lực vào ngày hết hạn hợp đồng. Hợp đồng cũng có thể chấm dứt trước thời hạn nếu có sự đồng ý bằng văn bản của cả hai bên.
IX. KÝ TÊN:
1. Bên giao tài sản:
[Họ và tên]
2. Bên nhận trông coi:
[Họ và tên]
——-
III. Các bước điền mẫu hợp đồng trông coi tài sản
Bước 1: Chuẩn bị mẫu hợp đồng trông coi tài sản:
- Bạn có thể tải mẫu hợp đồng trên mạng internet hoặc tại văn phòng luật sư.
- Mẫu hợp đồng cần được in ra trên khổ giấy A4.
Bước 2: Điền thông tin vào mẫu hợp đồng trông coi tài sản:
- Thông tin về bên A (người giao tài sản):
- Họ và tên, địa chỉ, số điện thoại, …
- Số CMND/CCCD.
- Thông tin về bên B (người nhận trông coi tài sản):
- Họ và tên, địa chỉ, số điện thoại, …
- Số CMND/CCCD.
- Thông tin về tài sản:
- Loại tài sản, số lượng, tình trạng, …
- Giá trị tài sản.
- Thời hạn hợp đồng:
- Ngày bắt đầu và ngày kết thúc hợp đồng.
- Phí trông coi tài sản:
- Số tiền, phương thức thanh toán.
- Quyền và nghĩa vụ của các bên:
- Quyền của bên A:
- Yêu cầu bên B bảo quản tài sản cẩn thận.
- Kiểm tra tài sản bất cứ lúc nào.
- Lấy lại tài sản khi kết thúc hợp đồng.
- Nghĩa vụ của bên A:
- Thanh toán phí trông coi tài sản đầy đủ và đúng hạn.
- Bồi thường thiệt hại cho bên B nếu có lỗi.
- Quyền của bên B:
- Nhận phí trông coi tài sản.
- Yêu cầu bên A thanh toán phí trông coi tài sản đầy đủ và đúng hạn.
- Giữ tài sản cho đến khi kết thúc hợp đồng.
- Nghĩa vụ của bên B:
- Bảo quản tài sản cẩn thận.
- Bồi thường thiệt hại cho bên A nếu có lỗi.
- Quyền của bên A:
- Điều khoản giải quyết tranh chấp:
- Cách thức giải quyết tranh chấp.
- Toà án có thẩm quyền giải quyết tranh chấp.
- Ký tên xác nhận:
- Hai bên cùng ký tên và đóng dấu (nếu có) vào hợp đồng.
IV. Nội dung mẫu hợp đồng trông coi tài sản gồm những gì?
1. Phần đầu:
- Tên hợp đồng: Ghi rõ tên của hợp đồng (ví dụ: Hợp đồng trông coi tài sản).
- Ngày ký kết: Ghi ngày ký kết hợp đồng.
- Địa điểm ký kết: Ghi địa điểm ký kết hợp đồng.
2. Các bên tham gia:
- Bên A (Bên ủy quyền): Ghi đầy đủ thông tin về bên ủy quyền trông coi tài sản, bao gồm tên, địa chỉ, mã số thuế, người đại diện theo pháp luật.
- Bên B (Bên nhận ủy quyền): Ghi đầy đủ thông tin về bên nhận ủy quyền trông coi tài sản, bao gồm tên, địa chỉ, mã số thuế, người đại diện theo pháp luật.
3. Nội dung hợp đồng:
- Tài sản được ủy quyền trông coi: Mô tả chi tiết về tài sản được ủy quyền trông coi, bao gồm tên, chủng loại, số lượng, tình trạng, giá trị.
- Quyền và nghĩa vụ của các bên:
- Bên A:
- Có quyền kiểm tra tình trạng tài sản được ủy quyền trông coi.
- Có quyền thanh toán thù lao cho bên B theo thỏa thuận.
- Bên B:
- Có nghĩa vụ trông coi tài sản cẩn thận, chu đáo.
- Có nghĩa vụ bồi thường thiệt hại cho bên A nếu tài sản bị hư hỏng hoặc mất mát do lỗi của bên B.
- Bên A:
- Thời hạn hợp đồng: Ghi rõ thời hạn hợp đồng.
- Giá trị hợp đồng: Ghi rõ giá trị hợp đồng và phương thức thanh toán.
- Điều khoản giải quyết tranh chấp: Ghi rõ cách thức giải quyết tranh chấp nếu có.
- Điều khoản khác: Ghi các điều khoản khác mà hai bên thỏa thuận.
4. Ký tên:
- Bên A: Ký tên và đóng dấu.
- Bên B: Ký tên và đóng dấu.
V. Quy trình nộp mẫu hợp đồng trông coi tài sản

1. Chuẩn bị hồ sơ:
- Mẫu hợp đồng trông coi tài sản đã được điền đầy đủ thông tin và ký tên bởi hai bên.
- Giấy tờ chứng minh quyền sở hữu tài sản.
- Giấy tờ chứng minh nhân thân của hai bên.
2. Nộp hồ sơ:
- Nộp trực tiếp tại văn phòng công chứng.
- Gửi qua bưu điện.
3. Xác nhận nộp hồ sơ:
- Sau khi nhận được hồ sơ, công chứng viên sẽ kiểm tra và xác nhận với người nộp.
- Người nộp cần lưu giữ bản sao hợp đồng trông coi tài sản đã được công chứng để làm bằng chứng.
>>Đọc thêm: Mẫu hợp đồng thuê bảo vệ cơ quan sẽ cung cấp thông tin chi tiết về mẫu hợp đồng thuê bảo vệ cơ quan
VI. Nơi nộp mẫu hợp đồng trông coi tài sản ở đâu?
Nơi nộp mẫu hợp đồng trông coi tài sản phụ thuộc vào mục đích và quy định của từng địa phương. Dưới đây là một số trường hợp phổ biến:
1. Hợp đồng trông coi tài sản nhà ở:
- Nộp cho Văn phòng công chứng nơi nhà ở tọa lạc để công chứng hợp đồng.
- Nộp cho Ban quản trị chung cư (nếu nhà ở thuộc chung cư).
2. Hợp đồng trông coi tài sản là phương tiện giao thông:
- Nộp cho cơ quan đăng ký phương tiện giao thông nơi phương tiện được đăng ký.
3. Hợp đồng trông coi tài sản khác:
- Nộp cho bên nhận trông coi tài sản.
- Nộp cho cơ quan nhà nước có thẩm quyền theo quy định của pháp luật (nếu có).
VII. Câu hỏi thường gặp
1. Lưu ý khi lập hợp đồng trông coi tài sản?
- Điền thông tin đầy đủ, chính xác, rõ ràng.
- Đọc kỹ các điều khoản trước khi ký tên.
- Có thể tham khảo ý kiến luật sư nếu cần thiết.
2. Mục đích của việc lập hợp đồng trông coi tài sản là gì?
- Đảm bảo an toàn cho tài sản trong thời gian bên A không sử dụng.
- Xác định rõ ràng quyền và nghĩa vụ của các bên liên quan.
- Tránh tranh chấp sau này.
3. Có thể sử dụng phần mềm để lập hợp đồng trông coi tài sản hay không?
Có thể sử dụng phần mềm để lập hợp đồng nhưng cần lưu ý chọn phần mềm uy tín và kiểm tra kỹ nội dung hợp đồng trước khi ký tên.
Để lại một bình luận