Tạm hoãn hợp đồng làm việc là một trong những chế độ trong pháp luật lao động, theo đó người lao động và người sử dụng lao động thỏa thuận tạm thời ngừng thực hiện hợp đồng lao động. Tạm hoãn hợp đồng làm việc có thể được áp dụng trong nhiều trường hợp khác nhau, chẳng hạn như khi người lao động đi nghĩa vụ quân sự, bị tạm giữ, tạm giam,… Bạn muốn tham khảo mẫu tạm hoãn hợp đồng làm viêc, ACC Bình Dương sẽ giúp bạn.

I. Mẫu tạm hoãn hợp đồng làm việc là gì?
Mẫu tạm hoãn hợp đồng làm việc là một văn bản pháp lý ghi nhận sự thỏa thuận của người lao động và người sử dụng lao động về việc tạm thời ngừng thực hiện hợp đồng lao động.
II. Mẫu tạm hoãn hợp đồng làm việc
CỘNG HÒA XÃ HỘI C

HỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập – Tự do – Hạnh phúc
THỎA THUẬN TẠM HOÃN THỰC HIỆN HỢP ĐỒNG LAO ĐỘNG
Hôm nay, ngày 25 tháng 01 năm 2024, tại ……………..
Bên A:
- Tên: [Tên công ty]
- Địa chỉ: [Địa chỉ công ty]
- Đại diện: [Tên đại diện] – [Chức vụ]
Bên B:
- Tên: [Tên người lao động]
- Ngày sinh: [Ngày sinh]
- Số CMND/CCCD: [Số CMND/CCCD]
- Địa chỉ thường trú: [Địa chỉ thường trú]
Hai bên thống nhất ký kết Thỏa thuận tạm hoãn thực hiện hợp đồng lao động như sau:
Điều 1. Căn cứ
- Căn cứ Bộ luật Lao động năm 2019;
- Căn cứ Hợp đồng lao động số [Số hợp đồng] ký kết ngày [Ngày ký hợp đồng] giữa Bên A và Bên B;
Điều 2. Nội dung thỏa thuận
-
Tạm hoãn thực hiện hợp đồng lao động giữa Bên A và Bên B từ ngày [Ngày bắt đầu tạm hoãn] đến ngày [Ngày kết thúc tạm hoãn].
-
Lý do tạm hoãn: [Lý do tạm hoãn]
-
Trong thời gian tạm hoãn thực hiện hợp đồng lao động, Bên B không được hưởng lương, BHXH, BHYT và các chế độ khác từ Bên A.
-
Bên B có trách nhiệm bàn giao công việc đang đảm nhiệm, tài liệu có liên quan cho [Tên người nhận bàn giao] – [Chức vụ] theo sự chỉ đạo của Bên A.
Điều 3. Hiệu lực của thỏa thuận
Thỏa thuận này có hiệu lực kể từ ngày ký.
Điều 4. Giải quyết tranh chấp
Mọi tranh chấp phát sinh trong quá trình thực hiện thỏa thuận này sẽ được giải quyết bằng thương lượng, hòa giải. Trường hợp không thể giải quyết bằng thương lượng, hòa giải thì tranh chấp sẽ được giải quyết tại Tòa án có thẩm quyền.
Điều 5. Điều khoản khác
-
Các bên cam kết thực hiện nghiêm túc các nội dung thỏa thuận này.
-
Mọi sửa đổi, bổ sung thỏa thuận này phải được lập thành văn bản và có chữ ký của hai bên.
Đại diện Bên A Đại diện Bên B
[Tên đại diện] [Tên người lao động]
[Chức vụ] [Chữ ký]
[Chữ ký]
III. Các bước điền mẫu tạm hoãn hợp đồng làm việc
Bước 1: Chuẩn bị mẫu tạm hoãn hợp đồng làm việc
Hiện nay, pháp luật không có quy định cụ thể về mẫu tạm hoãn hợp đồng làm việc. Do đó, người lao động và người sử dụng lao động có thể tự soạn thảo mẫu hoặc sử dụng mẫu có sẵn trên internet.
Bước 2: Điền đầy đủ thông tin vào mẫu
Thông tin cần điền vào mẫu tạm hoãn hợp đồng làm việc bao gồm:
- Thông tin về người lao động: Họ tên, ngày tháng năm sinh, địa chỉ, số chứng minh nhân dân/căn cước công dân, số điện thoại, vị trí công việc, mức lương,…
- Thông tin về người sử dụng lao động: Tên doanh nghiệp, địa chỉ, số điện thoại,…
- Lý do tạm hoãn hợp đồng làm việc: Người lao động thuộc trường hợp nào được tạm hoãn hợp đồng làm việc theo quy định của Bộ luật Lao động?
- Thời gian tạm hoãn hợp đồng làm việc: Thời gian bắt đầu và kết thúc tạm hoãn hợp đồng làm việc.
Bước 3: Ký tên xác nhận
Cuối cùng, người lao động và người sử dụng lao động cần ký tên xác nhận vào mẫu tạm hoãn hợp đồng làm việc.
IV. Nội dung mẫu tạm hoãn hợp đồng làm việc gồm những gì?
Nội dung mẫu tạm hoãn hợp đồng làm việc gồm những nội dung sau:
- Tên của hợp đồng
Tên của hợp đồng là “Thỏa thuận tạm hoãn thực hiện hợp đồng lao động”.
- Thông tin về các bên tham gia
Thông tin về các bên tham gia gồm:
-
Tên bên sử dụng lao động
-
Địa chỉ của bên sử dụng lao động
-
Tên người đại diện của bên sử dụng lao động
-
Chức vụ của người đại diện của bên sử dụng lao động
-
Tên bên người lao động
-
Số chứng minh nhân dân/căn cước công dân/hộ chiếu của bên người lao động
-
Ngày cấp, nơi cấp chứng minh nhân dân/căn cước công dân/hộ chiếu của bên người lao động
-
Địa chỉ của bên người lao động
-
Nội dung tạm hoãn
Nội dung tạm hoãn gồm:
-
Lý do tạm hoãn
-
Thời hạn tạm hoãn
-
Quyền và nghĩa vụ của các bên trong thời gian tạm hoãn
-
Ký tên của các bên
Ký tên của các bên gồm:
- Người đại diện của bên sử dụng lao động
- Bên người lao động
V. Quy trình nộp mẫu tạm hoãn hợp đồng làm việc

Bước 1: Soạn thảo thỏa thuận tạm hoãn hợp đồng làm việc
Bước đầu tiên, người lao động và người sử dụng lao động cần soạn thảo thỏa thuận tạm hoãn hợp đồng làm việc theo đúng quy định của pháp luật. Thỏa thuận tạm hoãn hợp đồng làm việc cần bao gồm các nội dung sau:
- Thông tin của các bên tham gia ký kết thỏa thuận
- Lý do tạm hoãn hợp đồng làm việc
- Thời hạn tạm hoãn hợp đồng làm việc
- Quyền và nghĩa vụ của các bên trong thời gian tạm hoãn hợp đồng làm việc
Các bên có thể tham khảo các mẫu tạm hoãn hợp đồng làm việc có sẵn trên internet hoặc nhờ sự tư vấn của luật sư để soạn thảo mẫu tạm hoãn hợp đồng làm việc đảm bảo đúng quy định của pháp luật và phù hợp với nhu cầu của mình.
Bước 2: Ký kết thỏa thuận tạm hoãn hợp đồng làm việc
Sau khi soạn thảo xong thỏa thuận tạm hoãn hợp đồng làm việc, người lao động và người sử dụng lao động cần ký kết thỏa thuận. Thỏa thuận tạm hoãn hợp đồng làm việc có thể được ký kết bằng văn bản, bằng hình thức điện tử hoặc bằng hình thức khác do các bên thỏa thuận.
Bước 3: Nộp hồ sơ tạm hoãn hợp đồng làm việc
Trong thời hạn 30 ngày kể từ ngày ký kết thỏa thuận tạm hoãn hợp đồng làm việc, người lao động cần nộp hồ sơ tạm hoãn hợp đồng làm việc cho người sử dụng lao động.
VI. Nơi nộp mẫu tạm hoãn hợp đồng làm viêc ở đâu?
Theo quy định tại Điều 31 Bộ luật Lao động năm 2019, thỏa thuận tạm hoãn thực hiện hợp đồng lao động phải được lập thành văn bản và có chữ ký của hai bên. Thỏa thuận này không bắt buộc phải nộp cho cơ quan nhà nước có thẩm quyền.
Tuy nhiên, trong một số trường hợp, người lao động và người sử dụng lao động có thể nộp thỏa thuận tạm hoãn thực hiện hợp đồng lao động cho cơ quan bảo hiểm xã hội để được hưởng các chế độ bảo hiểm xã hội trong thời gian tạm hoãn.
VII. Câu hỏi thường gặp
1. Mẫu hợp đồng tạm hoãn làm việc có bắt buộc phải lập thành văn bản hay không?
Trả lời: Theo quy định của pháp luật, mẫu hợp đồng tạm hoãn làm việc không bắt buộc phải lập thành văn bản. Tuy nhiên, để đảm bảo quyền lợi của các bên, tốt nhất nên lập thành văn bản và có chữ ký của các bên.
2. Mẫu hợp đồng tạm hoãn làm việc được lập ra khi nào?
Trả lời: Mẫu hợp đồng tạm hoãn làm việc được lập ra khi có một trong các trường hợp sau:
- Người lao động đi nghĩa vụ quân sự, nghĩa vụ tham gia công an nhân dân.
- Người lao động bị tạm giam, tạm giữ, tạm đình chỉ công tác.
- Người lao động bị ốm đau, tai nạn mà khả năng lao động chưa phục hồi.
- Người lao động bị tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp đang điều trị, điều dưỡng theo chỉ định của cơ sở y tế có thẩm quyền.
- Người lao động thực hiện nghĩa vụ nuôi dưỡng, chăm sóc con nhỏ dưới 36 tháng tuổi.
- Người lao động điều trị bệnh theo danh mục bệnh cần chữa trị dài ngày do Bộ Y tế ban hành.
- Người lao động có lý do chính đáng khác mà được hai bên thỏa thuận.
3. Thời hạn tạm hoãn thực hiện hợp đồng lao động được quy định như thế nào?
Trả lời: Thời hạn tạm hoãn thực hiện hợp đồng lao động được xác định cụ thể bằng ngày, tháng, năm. Thời hạn tạm hoãn thực hiện hợp đồng lao động tối thiểu là 01 ngày và tối đa là 36 tháng.
Để lại một bình luận