
Để cụ thể hóa các quy định trong luật, Chính phủ và các cơ quan chức năng đã ban hành nhiều văn bản, nghị định hướng dẫn luật công chứng giúp các tổ chức hành nghề công chứng và người dân hiểu rõ cách thức áp dụng trong thực tế. ACC Bình Dương sẽ tổng hợp các văn bản và nghị định hướng dẫn Luật Công chứng hiện hành, giúp bạn cập nhật đầy đủ thông tin pháp lý cần thiết.
1. Luật công chứng mới nhất
Luật Công chứng hiện hành của Việt Nam, được quy định trong Luật Công chứng 2014, có hiệu lực thi hành từ ngày 1 tháng 1 năm 2015. Luật này điều chỉnh các hoạt động công chứng các giao dịch dân sự, hợp đồng, văn bản, bảo vệ quyền lợi hợp pháp của các bên tham gia hợp đồng và góp phần bảo đảm trật tự, an toàn pháp lý trong xã hội.
Luật Công chứng năm 2024 đã được Quốc hội thông qua vào ngày 26/11/2024 và sẽ có hiệu lực từ 1/7/2025, với nhiều điểm mới quan trọng nhằm nâng cao chất lượng và hiệu quả của hoạt động công chứng tại Việt Nam. Dưới đây là những thay đổi đáng chú ý:
– Xác định rõ phạm vi công chứng và thẩm quyền của công chứng viên: Luật mới khẳng định công chứng là dịch vụ công do công chứng viên thực hiện để chứng nhận tính xác thực, hợp pháp của giao dịch dân sự bằng văn bản. Việc chứng nhận bản dịch không còn thuộc phạm vi hoạt động công chứng; thay vào đó, công chứng viên được giao chứng thực chữ ký người dịch.
– Quy định về các giao dịch phải công chứng: Thay vì liệt kê cụ thể các loại giao dịch phải công chứng, Luật mới đưa ra tiêu chí xác định các giao dịch này. Bộ Tư pháp có trách nhiệm rà soát, cập nhật và đăng tải danh sách các giao dịch phải công chứng, chứng thực trên Cổng thông tin điện tử của Bộ, giúp người dân và doanh nghiệp dễ dàng tra cứu và tuân thủ.
– Tiêu chuẩn và quy định về công chứng viên:
- Tiêu chuẩn bổ nhiệm: Giảm thời gian công tác pháp luật từ 5 năm xuống còn 3 năm sau khi có bằng cử nhân luật, thạc sĩ luật hoặc tiến sĩ luật. Đồng thời, bổ sung quy định về độ tuổi hành nghề của công chứng viên, giới hạn đến 70 tuổi.
- Đào tạo nghề: Bỏ quy định miễn đào tạo nghề công chứng; tất cả các đối tượng muốn bổ nhiệm công chứng viên đều phải tham gia đào tạo nghề. Tuy nhiên, những người có trình độ pháp luật cao hoặc giữ một số chức danh pháp lý cụ thể được giảm một nửa thời gian đào tạo, tức là 6 tháng.
- Tập sự hành nghề: Tất cả các đối tượng đều phải tập sự 12 tháng trước khi được bổ nhiệm làm công chứng viên.
- Quy định về độ tuổi: Chỉ bổ nhiệm hoặc bổ nhiệm lại công chứng viên cho người không quá 70 tuổi; công chứng viên chỉ được hành nghề đến khi tròn 70 tuổi. Có quy định chuyển tiếp cho những người đã quá 70 tuổi tại thời điểm Luật có hiệu lực.
– Quy định về tổ chức hành nghề công chứng:
- Chiến lược phát triển: Bổ sung quy định về chiến lược phát triển lĩnh vực công chứng và đề án quản lý, phát triển các tổ chức hành nghề công chứng. Bộ Tư pháp có trách nhiệm xây dựng, trình Chính phủ ban hành chiến lược; Ủy ban nhân dân cấp tỉnh xây dựng và ban hành đề án quản lý, phát triển các tổ chức hành nghề công chứng tại địa phương.
- Chuyển đổi Phòng công chứng: Quy định về việc chuyển đổi Phòng công chứng thành Văn phòng công chứng, giao Chính phủ quy định chi tiết và lộ trình thực hiện, nhằm đảm bảo sự phát triển bền vững và phân bố hợp lý các tổ chức hành nghề công chứng.
– Thủ tục công chứng và công chứng điện tử:
- Thủ tục công chứng: Bỏ phiếu yêu cầu công chứng trong thành phần hồ sơ, tạo thuận lợi cho người yêu cầu công chứng. Bổ sung quy định cho phép người yêu cầu công chứng thỏa thuận với tổ chức hành nghề công chứng về thời hạn công chứng trong một số trường hợp cụ thể.
- Công chứng điện tử: Bổ sung 4 điều mới (từ Điều 62 đến 65) quy định về công chứng điện tử, tạo cơ sở pháp lý cho chuyển đổi số trong hoạt động công chứng, đáp ứng yêu cầu của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư.
– Cơ sở dữ liệu công chứng: Quy định về cơ sở dữ liệu công chứng bao gồm cơ sở dữ liệu của Bộ Tư pháp và của các địa phương, đảm bảo tính đồng bộ, kết nối và chia sẻ thông tin, phục vụ cho chuyển đổi số trong hoạt động công chứng.
Những thay đổi trên nhằm tạo hành lang pháp lý thuận lợi cho hoạt động công chứng, nâng cao chất lượng dịch vụ và đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của xã hội.
2. Văn bản và nghị định hướng dẫn luật công chứng hiện hành

Để triển khai và áp dụng Luật Công chứng vào thực tiễn, Chính phủ đã ban hành nhiều văn bản pháp luật hướng dẫn chi tiết về hoạt động công chứng. Các nghị định và thông tư này giúp cụ thể hóa các quy định, đảm bảo tính thống nhất trong quản lý nhà nước cũng như quyền lợi của cá nhân, tổ chức khi thực hiện công chứng. Dưới đây là các văn bản pháp lý quan trọng liên quan đến lĩnh vực công chứng.
2.1. Nghị định 29/2015/NĐ-CP hướng dẫn thi hành Luật Công chứng 2014
Sau khi Luật Công chứng 2014 có hiệu lực, Nghị định 29/2015/NĐ-CP ban hành ngày 15/3/2015 đã thay thế Nghị định 02/2008/NĐ-CP, quy định chi tiết hơn về:
- Trình tự, thủ tục bổ nhiệm, miễn nhiệm công chứng viên.
- Thành lập và quản lý tổ chức hành nghề công chứng.
- Quản lý hoạt động công chứng hợp đồng, giao dịch dân sự, thương mại.
- Quy định về chuyển đổi từ Phòng công chứng sang Văn phòng công chứng.
Nghị định này giúp cụ thể hóa các quy định của Luật Công chứng 2014, đảm bảo tính thống nhất và đồng bộ trong công tác quản lý nhà nước về công chứng.
2.2. Nghị định 08/2022/NĐ-CP về công chứng hợp đồng, giao dịch
Nghị định 08/2022/NĐ-CP, ban hành ngày 10/01/2022, hướng dẫn chi tiết về công chứng hợp đồng, giao dịch trong một số lĩnh vực đặc thù như:
- Công chứng hợp đồng mua bán, tặng cho, thế chấp quyền sử dụng đất.
- Công chứng di chúc, văn bản thỏa thuận phân chia di sản thừa kế.
- Công chứng hợp đồng góp vốn bằng quyền sử dụng đất.
- Công chứng hợp đồng thuê quyền sử dụng đất.
Nghị định này giúp hoạt động công chứng trở nên minh bạch, bảo vệ quyền lợi của các bên tham gia giao dịch.
2.3. Các thông tư hướng dẫn Luật Công chứng 2014
Bên cạnh các nghị định, Bộ Tư pháp cũng đã ban hành nhiều thông tư hướng dẫn cụ thể:
- Thông tư 01/2021/TT-BTP ngày 03/02/2021 hướng dẫn chế độ báo cáo thống kê trong lĩnh vực công chứng.
- Thông tư 08/2023/TT-BTP ngày 15/4/2023 quy định về đào tạo, bồi dưỡng nghiệp vụ công chứng.
Các thông tư này giúp hoàn thiện khung pháp lý, đảm bảo hoạt động công chứng diễn ra đúng quy định, nâng cao chất lượng dịch vụ công chứng.
2.4. Dự thảo nghị định hướng dẫn Luật Công chứng 2024
Hiện nay Chính phủ đang xây dựng dự thảo nghị định hướng dẫn thi hành Luật Công chứng sửa đổi 2024. Dự kiến, nghị định này sẽ tập trung vào các nội dung:
- Công chứng điện tử: Xây dựng quy trình công chứng trực tuyến, lưu trữ hồ sơ công chứng điện tử.
- Tiêu chuẩn công chứng viên: Siết chặt điều kiện bổ nhiệm, đào tạo công chứng viên.
- Quy định về quản lý tổ chức hành nghề công chứng: Tăng cường kiểm tra, giám sát hoạt động của Phòng công chứng, Văn phòng công chứng.
Dự thảo nghị định sẽ giúp luật mới được áp dụng đồng bộ và hiệu quả, phù hợp với xu hướng số hóa trong lĩnh vực pháp lý.
Hiện nay hệ thống văn bản pháp luật về công chứng bao gồm Luật Công chứng, các nghị định, thông tư hướng dẫn đang giúp điều chỉnh toàn diện hoạt động công chứng tại Việt Nam. Do lĩnh vực công chứng có tác động lớn đến các giao dịch dân sự, thương mại, nên việc cập nhật các quy định mới nhất là rất quan trọng.
Doanh nghiệp, cá nhân có nhu cầu công chứng hợp đồng, giao dịch nên tham khảo các quy định hiện hành và nghị định hướng dẫn để đảm bảo tuân thủ đúng pháp luật.
3. Ảnh hưởng của các văn bản hướng dẫn đến hoạt động công chứng
Các văn bản hướng dẫn, bao gồm nghị định và thông tư, đóng vai trò quan trọng trong việc cụ thể hóa và chi tiết hóa các quy định của Luật Công chứng, tạo nền tảng pháp lý vững chắc cho hoạt động công chứng. Chúng không chỉ giúp công chứng viên và các tổ chức hành nghề công chứng hiểu rõ và áp dụng đúng pháp luật mà còn đảm bảo tính thống nhất và minh bạch trong quá trình thực hiện.
- Tăng cường hiệu lực và hiệu quả quản lý nhà nước: Các văn bản hướng dẫn giúp cơ quan quản lý nhà nước giám sát chặt chẽ hoạt động công chứng, đảm bảo tuân thủ pháp luật và nâng cao chất lượng dịch vụ công chứng. Điều này góp phần phòng ngừa và giảm thiểu các hành vi vi phạm, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người dân.
- Hỗ trợ công chứng viên trong quá trình hành nghề: Thông qua các quy định chi tiết, công chứng viên có cơ sở pháp lý rõ ràng để thực hiện nhiệm vụ, giảm thiểu rủi ro pháp lý và tránh sai sót trong quá trình công chứng. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh các giao dịch dân sự ngày càng phức tạp và đa dạng.
- Đảm bảo quyền lợi cho người dân và tổ chức: Các văn bản hướng dẫn giúp người dân và tổ chức hiểu rõ quy trình, thủ tục công chứng, từ đó thực hiện quyền và nghĩa vụ của mình một cách chính xác và hiệu quả. Sự minh bạch và rõ ràng trong các quy định cũng góp phần giảm thiểu tranh chấp và mâu thuẫn phát sinh từ các giao dịch dân sự.
- Thúc đẩy cải cách hành chính và hội nhập quốc tế: Việc ban hành các văn bản hướng dẫn phù hợp với thực tiễn và xu hướng phát triển giúp hoạt động công chứng đáp ứng yêu cầu cải cách hành chính, nâng cao hiệu quả và chất lượng dịch vụ công. Đồng thời, điều này cũng tạo điều kiện cho hoạt động công chứng Việt Nam hội nhập sâu rộng với quốc tế, đáp ứng các tiêu chuẩn và thông lệ quốc tế.
Tuy nhiên để các văn bản hướng dẫn thực sự phát huy hiệu quả, cần đảm bảo chúng được xây dựng dựa trên thực tiễn, phù hợp với nhu cầu xã hội và có tính khả thi cao. Đồng thời, việc đào tạo, bồi dưỡng nghiệp vụ cho công chứng viên và tăng cường công tác kiểm tra, giám sát cũng là những yếu tố quan trọng để đảm bảo hoạt động công chứng diễn ra minh bạch, hiệu quả và đúng pháp luật.
>>> Xem thêm Quy định về công chứng treo là gì? – ACC Bình Dương
4. So sánh giữa các nghị định và thông tư hướng dẫn Luật Công chứng

Trong hệ thống pháp luật Việt Nam, nghị định và thông tư đều là các văn bản dưới luật, có vai trò hướng dẫn thi hành các quy định của Luật Công chứng. Tuy nhiên, hai loại văn bản này có sự khác biệt về phạm vi điều chỉnh, đối tượng áp dụng và thẩm quyền ban hành.
4.1. Sự khác biệt giữa nghị định và thông tư hướng dẫn Luật Công chứng
| Tiêu chí | Nghị định | Thông tư |
| Thẩm quyền ban hành | Chính phủ ban hành | Bộ Tư pháp ban hành |
| Phạm vi điều chỉnh | Quy định chi tiết các điều khoản của Luật Công chứng, áp dụng trên phạm vi cả nước | Hướng dẫn cụ thể về chuyên môn, nghiệp vụ, thường áp dụng trong nội bộ ngành tư pháp |
| Mức độ bắt buộc | Bắt buộc thực hiện đối với tất cả các tổ chức, cá nhân liên quan | Bắt buộc đối với các cơ quan nhà nước, tổ chức và cá nhân có liên quan trong phạm vi điều chỉnh của Bộ ban hành |
| Nội dung điều chỉnh | Quy định về tổ chức, hoạt động công chứng, quản lý nhà nước về công chứng, trách nhiệm của các bên liên quan | Hướng dẫn chi tiết về nghiệp vụ công chứng, đào tạo công chứng viên, chế độ báo cáo, quản lý hồ sơ công chứng |
| Ví dụ cụ thể | – Nghị định 29/2015/NĐ-CP về tổ chức, hoạt động công chứng
– Nghị định 08/2022/NĐ-CP về công chứng hợp đồng, giao dịch |
– Thông tư 06/2015/TT-BTP hướng dẫn tiêu chuẩn công chứng viên
– Thông tư 01/2021/TT-BTP về chế độ báo cáo thống kê trong lĩnh vực công chứng |
4.2. So sánh một số nghị định và thông tư quan trọng
Trong quá trình thực thi Luật Công chứng, Chính phủ và Bộ Tư pháp đã ban hành nhiều nghị định và thông tư để hướng dẫn chi tiết các quy định pháp luật. Việc so sánh các văn bản này giúp làm rõ sự khác biệt về nội dung điều chỉnh, phạm vi áp dụng cũng như tác động của chúng đối với hoạt động công chứng. Dưới đây là một số nghị định và thông tư quan trọng trong lĩnh vực công chứng:
– Nghị định 29/2015/NĐ-CP và Thông tư 06/2015/TT-BTP:
- Nghị định 29/2015/NĐ-CP quy định chung về tổ chức và hoạt động công chứng, bổ nhiệm công chứng viên, quản lý các tổ chức hành nghề công chứng.
- Thông tư 06/2015/TT-BTP tập trung hướng dẫn chi tiết về tiêu chuẩn, điều kiện hành nghề công chứng viên, thủ tục bổ nhiệm và xử lý vi phạm đối với công chứng viên.
⟶ Nghị định đưa ra quy định chung, trong khi thông tư hướng dẫn chi tiết về điều kiện hành nghề công chứng.
Nghị định 08/2022/NĐ-CP và Thông tư 01/2021/TT-BTP:
- Nghị định 08/2022/NĐ-CP quy định về công chứng hợp đồng, giao dịch, quyền và nghĩa vụ của công chứng viên khi thực hiện công chứng.
- Thông tư 01/2021/TT-BTP quy định về chế độ báo cáo, thống kê trong lĩnh vực công chứng, giúp quản lý hoạt động công chứng một cách minh bạch.
⟶ Nghị định tập trung vào quy trình công chứng, trong khi thông tư hướng dẫn công tác quản lý, báo cáo.
Nghị định có phạm vi điều chỉnh rộng hơn, quy định chi tiết về hoạt động công chứng, có hiệu lực bắt buộc trên phạm vi cả nước. Thông tư có tính chất hướng dẫn chuyên sâu, giúp triển khai nghị định và luật vào thực tế, chủ yếu áp dụng trong nội bộ ngành tư pháp. Sự kết hợp giữa nghị định và thông tư giúp đảm bảo hệ thống pháp luật công chứng được thực hiện đồng bộ, hiệu quả.
5. Hành vi nào bị cấm đối với công chứng viên, tổ chức hành nghề công chứng theo quy định hiện hành
Để đảm bảo tính minh bạch, công bằng và bảo vệ quyền lợi của cá nhân, tổ chức khi thực hiện công chứng, pháp luật hiện hành quy định rõ các hành vi bị cấm đối với công chứng viên và tổ chức hành nghề công chứng. Những quy định này được nêu cụ thể trong Luật Công chứng 2014 và các văn bản hướng dẫn liên quan:
- Vi phạm bảo mật thông tin: Công chứng viên phải tuyệt đối tuân thủ nguyên tắc bảo mật thông tin. Việc tiết lộ nội dung công chứng không chỉ ảnh hưởng đến quyền lợi của cá nhân, tổ chức mà còn có thể gây hậu quả pháp lý nghiêm trọng. Bất kỳ hành vi sử dụng thông tin công chứng để trục lợi hoặc gây tổn hại cho người khác đều bị xử lý theo quy định pháp luật.
- Thực hiện công chứng trái pháp luật: Công chứng viên phải đảm bảo tính hợp pháp của mọi hợp đồng, giao dịch được chứng nhận. Trường hợp công chứng hợp đồng có nội dung bất hợp pháp, hoặc tham gia vào các giao dịch giả tạo để trục lợi sẽ bị xử lý nghiêm khắc. Điều này giúp hạn chế tình trạng lạm dụng công chứng để hợp thức hóa các hành vi gian dối.
- Công chứng có xung đột lợi ích: Để đảm bảo tính khách quan, pháp luật nghiêm cấm công chứng viên thực hiện công chứng đối với hợp đồng, giao dịch liên quan trực tiếp đến lợi ích cá nhân hoặc người thân thích của mình. Việc này giúp loại bỏ nguy cơ thiên vị, lợi dụng chức vụ để trục lợi cá nhân.
- Lạm quyền, gây khó khăn cho người dân: Công chứng viên và tổ chức hành nghề công chứng không được phép tùy tiện từ chối yêu cầu công chứng nếu hồ sơ đầy đủ và hợp pháp. Hành vi gây khó dễ, sách nhiễu người dân không chỉ vi phạm đạo đức nghề nghiệp mà còn làm giảm uy tín của hoạt động công chứng, ảnh hưởng đến quyền lợi chính đáng của người yêu cầu công chứng
- Nhận lợi ích không hợp pháp: Mọi khoản phí công chứng phải được niêm yết công khai và tuân theo quy định pháp luật. Việc nhận lợi ích ngoài quy định hoặc thông đồng với bên thứ ba để làm sai lệch nội dung công chứng đều bị nghiêm cấm nhằm đảm bảo sự minh bạch, công bằng trong hoạt động công chứng.
- Hành vi cạnh tranh không lành mạnh: Pháp luật quy định rõ công chứng là một hoạt động nghề nghiệp mang tính chất phục vụ công, không phải là một loại hình kinh doanh có thể thực hiện quảng cáo hoặc cạnh tranh bằng cách sử dụng các thủ đoạn không lành mạnh. Mọi hành vi vi phạm đều có thể bị xử lý hành chính hoặc thậm chí bị thu hồi chứng chỉ hành nghề công chứng
- Sai phạm trong hoạt động tổ chức hành nghề công chứng: Tổ chức hành nghề công chứng chỉ được hoạt động trong phạm vi đã đăng ký với cơ quan có thẩm quyền. Việc tự ý mở rộng hoạt động hoặc cung cấp các dịch vụ ngoài phạm vi công chứng đều là vi phạm pháp luật, có thể bị xử phạt hoặc đình chỉ hoạt động.
- Hành vi vi phạm khác: Những quy định này nhằm đảm bảo công chứng viên tập trung vào hoạt động nghề nghiệp, tránh xung đột lợi ích và đảm bảo tính chuyên nghiệp trong công tác công chứng. Việc kiêm nhiệm công việc khác hoặc tham gia kinh doanh có thể làm ảnh hưởng đến tính độc lập, khách quan của công chứng viên.
Các quy định này nhằm đảm bảo tính minh bạch, khách quan trong hoạt động công chứng, bảo vệ quyền lợi của cá nhân, tổ chức có nhu cầu công chứng và nâng cao chất lượng dịch vụ công chứng.
>>> Mời bạn tham khảo Quy định về công chứng viên hợp danh là gì?
6. Câu hỏi thường gặp
Các văn bản hướng dẫn có thể thay đổi theo thời gian không?
Có. Các nghị định, thông tư có thể được sửa đổi, bổ sung hoặc thay thế để phù hợp với thực tế và chính sách pháp luật mới. Do đó, người dân và tổ chức hành nghề công chứng cần thường xuyên cập nhật thông tin từ các cơ quan có thẩm quyền.
Cách tra cứu các văn bản hướng dẫn Luật Công chứng mới nhất?
Bạn có thể tra cứu tại:
- Cổng thông tin điện tử của Bộ Tư pháp (moj.gov.vn).
- Cổng thông tin pháp luật của Chính phủ (vanbanphapluat.co, thuvienphapluat.vn).
Những tổ chức nào có quyền ban hành văn bản hướng dẫn Luật Công chứng?
Các văn bản hướng dẫn Luật Công chứng thường do:
- Chính phủ ban hành nghị định hướng dẫn.
- Bộ Tư pháp ban hành thông tư, quyết định liên quan đến hoạt động công chứng.
- Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có thể ban hành văn bản hướng dẫn thực hiện công chứng tại địa phương theo thẩm quyền.
Các văn bản và nghị định hướng dẫn Luật Công chứng đóng vai trò quan trọng trong việc thực thi và áp dụng luật vào thực tế. Việc cập nhật đầy đủ và chính xác các quy định pháp lý giúp đảm bảo tính hợp pháp trong hoạt động công chứng, bảo vệ quyền và lợi ích của cá nhân, tổ chức. Nếu bạn có thắc mắc về các quy định liên quan đến công chứng, hãy tham khảo các văn bản pháp luật mới nhất hoặc liên hệ với ACC Bình Dương để được hỗ trợ kịp thời.
Để lại một bình luận