Uỷ quyền sử dụng đất là gì theo quy định pháp luật?


Uỷ quyền sử dụng đất là gì theo quy định pháp luật?
Uỷ quyền sử dụng đất là gì theo quy định pháp luật?

Ủy quyền sử dụng đất là gì? Đây là câu hỏi được nhiều người quan tâm khi việc áp dụng hợp đồng ủy quyền ngày càng phổ biến và đóng vai trò quan trọng trong nhiều lĩnh vực. Theo quy định pháp luật, thủ tục ủy quyền sử dụng đất được thực hiện như thế nào? Trong bài viết này, ACC Bình Dương sẽ giải đáp các thắc mắc liên quan đến ủy quyền sử dụng đất một cách chi tiết và dễ hiểu.

1. Uỷ quyền sử dụng đất là gì theo quy định pháp luật?

Hiện nay pháp luật Việt Nam chưa có quy định cụ thể về vấn đề ủy quyền sử dụng đất. Tuy nhiên, căn cứ vào Điều 135 Bộ luật Dân sự 2015 có thể hiểu rằng ủy quyền sử dụng đất là một giao dịch dân sự, trong đó một bên ủy quyền trao quyền cho một bên khác là bên được ủy quyền thực hiện các công việc liên quan đến việc sử dụng đất, trong phạm vi quyền lợi và nghĩa vụ mà pháp luật cho phép.

Việc ủy quyền này có thể liên quan đến nhiều hoạt động như canh tác, khai thác tài nguyên trên đất, hay các quyền lợi khác mà bên ủy quyền muốn chuyển nhượng cho bên được ủy quyền.

Người được ủy quyền sử dụng đất có quyền khai thác công dụng của đất theo mục đích đã được thỏa thuận hoặc quy định trong hợp đồng ủy quyền, đồng thời có thể hưởng các hoa lợi, lợi tức từ đất đai trong suốt thời gian ủy quyền, như tiền cho thuê đất, sản phẩm từ việc canh tác, hoặc các nguồn lợi khác.

>> Bạn có thể đọc thêm bài viết khác tại: Thủ tục chuyển nhượng quyền sử dụng đất thừa kế

2. Mẫu giấy ủy quyền sử dụng đất mới nhất

Mẫu giấy ủy quyền sử dụng đất mới nhất
Mẫu giấy ủy quyền sử dụng đất mới nhất

Mẫu giấy ủy quyền sử dụng đất là một văn bản pháp lý, trong đó bên sở hữu quyền sử dụng đất (bên ủy quyền) cho phép một cá nhân hoặc tổ chức khác (bên được ủy quyền) thay mặt mình thực hiện các quyền và nghĩa vụ liên quan đến mảnh đất đó.

 >> Mời quý bạn đọc tải xuống tại đây

3. Hồ sơ ủy quyền sử dụng đất theo quy định pháp luật

Căn cứ quy định tại khoản 1 Điều 40 và Điều 41 Luật Công chứng năm 2014, hồ sơ ủy quyền sử dụng đất bao gồm các giấy tờ sau:

  • Phiếu yêu cầu công chứng
  • Chứng minh nhân dân, Căn cước công dân hoặc Hộ chiếu của bên ủy quyền. Nếu ủy quyền liên quan đến tài sản chung của vợ chồng, thì cần có giấy tờ của cả vợ và chồng.
  • Giấy tờ chứng minh quan hệ hôn nhân của bên ủy quyền, trong trường hợp ủy quyền liên quan đến tài sản chung như nhà đất.
  • Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, để xác nhận quyền sử dụng đất mà bên ủy quyền đang sở hữu.
  • Bên nhận ủy quyền cũng cần chuẩn bị một số giấy tờ cần thiết, bao gồm:
  • Chứng minh nhân dân, Căn cước công dân hoặc Hộ chiếu của bên nhận ủy quyền.
  • Một số giấy tờ khác theo yêu cầu của cơ quan chứng thực, tùy theo từng trường hợp cụ thể.

>> Bạn có thể đọc thêm bài viết khác tại: Mẫu giấy ủy quyền sử dụng đất cho con chuẩn hiện nay

4. Thủ tục ủy quyền sử dụng đất theo quy định pháp luật

Để hoàn thành việc ủy quyền sử dụng đất, các bên liên quan cần thực hiện theo các bước sau:

Bước 1. Chuẩn bị giấy tờ cần thiết

Các bên liên quan cần chuẩn bị đầy đủ các giấy tờ bao gồm:

  • Giấy tờ của bên ủy quyền:
    • Chứng minh nhân dân (CMND) hoặc Căn cước công dân (CCCD) bản gốc và bản sao.
    • Sổ hộ khẩu.
    • Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất (bản gốc và bản sao).
  • Giấy tờ của bên được ủy quyền:
    • CMND hoặc CCCD bản gốc và bản sao.
    • Sổ hộ khẩu (nếu có).
  • Giấy ủy quyền: Đã soạn thảo trước, đầy đủ thông tin hai bên và nội dung ủy quyền.

Bước 2. Công chứng hoặc chứng thực giấy ủy quyền

Lựa chọn địa điểm công chứng:

  • Công chứng tại văn phòng công chứng: Có thể đến bất kỳ văn phòng công chứng nào (công lập hoặc tư nhân) để thực hiện công chứng.
  • Chứng thực tại UBND xã/phường: Trong trường hợp không tiện đến văn phòng công chứng, các bên có thể đến UBND xã/phường nơi có thẩm quyền để chứng thực.

Thực hiện tại văn phòng công chứng:

  • Gặp công chứng viên và nộp toàn bộ giấy tờ đã chuẩn bị.
  • Công chứng viên sẽ kiểm tra hồ sơ để đảm bảo giấy tờ hợp lệ và đúng pháp luật.
  • Nếu hồ sơ đầy đủ và phù hợp, công chứng viên sẽ thụ lý và ghi thông tin vào sổ công chứng.

Chứng thực tại UBND xã/phường:

  • Bên ủy quyền đến UBND xã/phường, nộp hồ sơ yêu cầu chứng thực.
  • Cán bộ địa phương sẽ kiểm tra giấy tờ, xác nhận tính hợp lệ và thực hiện chứng thực.

Bước 3. Hoàn tất thủ tục

  • Sau khi công chứng/chứng thực, mỗi bên nhận lại bản giấy ủy quyền có đóng dấu và chữ ký xác nhận.
  • Bên được ủy quyền có thể sử dụng giấy này để thực hiện các công việc liên quan theo đúng phạm vi đã nêu.

Lưu ý:

  • Thời gian hoàn thành công chứng thường không quá 1 ngày làm việc nếu hồ sơ đầy đủ.
  • Giấy ủy quyền chỉ có giá trị pháp lý khi đã được công chứng hoặc chứng thực.

>> Bạn có thể đọc thêm bài viết khác tại: Hướng dẫn công chứng giấy ủy quyền sử dụng đất

5. Sau khi ủy quyền sử dụng đất thì có lấy lại được không?

Các trường hợp lấy lại đất sau khi ủy quyền
Các trường hợp lấy lại đất sau khi ủy quyền

Việc ủy quyền sử dụng đất có thể được hủy hoặc lấy lại quyền sử dụng đất, nhưng điều này phụ thuộc vào các thỏa thuận trong hợp đồng ủy quyền và các quy định của pháp luật hiện hành. Dưới đây là các trường hợp cụ thể:

5.1. Hủy bỏ ủy quyền theo thỏa thuận

  • Nếu hợp đồng ủy quyền có điều khoản cho phép một trong hai bên đơn phương chấm dứt ủy quyền hoặc hai bên có thỏa thuận khác về việc hủy bỏ, thì bên ủy quyền có thể lấy lại quyền sử dụng đất.
  • Trong trường hợp này, bên ủy quyền cần thông báo bằng văn bản cho bên nhận ủy quyền và thực hiện thủ tục hủy bỏ hợp đồng tại cơ quan công chứng hoặc chứng thực đã công chứng trước đó.

5.2. Hủy bỏ do quyền ủy quyền đã hết hiệu lực

Theo quy định tại Điều 422 Bộ luật Dân sự 2015, hợp đồng ủy quyền chấm dứt khi:

  • Thời hạn ủy quyền ghi trong hợp đồng đã kết thúc.
  • Công việc được ủy quyền đã hoàn thành.
  • Một trong hai bên (bên ủy quyền hoặc bên nhận ủy quyền) chết hoặc mất năng lực hành vi dân sự (nếu nội dung hợp đồng không quy định khác).

Khi hợp đồng ủy quyền hết hiệu lực, quyền sử dụng đất sẽ được trả lại cho bên ủy quyền mà không cần thực hiện thêm thủ tục phức tạp.

5.3. Hủy bỏ do vi phạm nghĩa vụ:

Nếu bên nhận ủy quyền vi phạm nghĩa vụ hoặc sử dụng đất sai mục đích, trái với thỏa thuận, bên ủy quyền có quyền yêu cầu hủy bỏ ủy quyền. Trong trường hợp không thỏa thuận được, bên ủy quyền có thể khởi kiện tại tòa án để bảo vệ quyền lợi của mình.

5.4. Hủy bỏ theo yêu cầu đơn phương

  • Quyền đơn phương chấm dứt hợp đồng ủy quyền được pháp luật cho phép, trừ khi hợp đồng ủy quyền có điều khoản không được hủy đơn phương.
  • Trong trường hợp hủy đơn phương, bên hủy cần thông báo trước cho bên kia một khoảng thời gian hợp lý và bồi thường nếu gây thiệt hại do việc hủy bỏ.

Lưu ý khi hủy bỏ ủy quyền:

  • Việc hủy bỏ cần thực hiện thông qua văn bản có công chứng hoặc chứng thực (nếu hợp đồng ủy quyền ban đầu được công chứng/chứng thực).
  • Nếu quyền sử dụng đất đã được chuyển giao cho bên thứ ba thông qua giao dịch hợp pháp, việc lấy lại quyền sử dụng đất sẽ phức tạp hơn và có thể không thực hiện được.

Như vậy, việc lấy lại quyền sử dụng đất sau khi ủy quyền là hoàn toàn có thể, nhưng cần căn cứ vào nội dung hợp đồng ủy quyền và quy định của pháp luật. Để đảm bảo quyền lợi, bạn nên tham khảo ý kiến luật sư hoặc chuyên gia pháp lý để thực hiện thủ tục đúng quy định.

6. Câu hỏi thường gặp 

Quy định pháp luật về hợp đồng ủy quyền như thế nào?

Theo quy định tại Điều 562 Bộ luật Dân sự 2015 thì hợp đồng ủy quyền là sự thỏa thuận giữa các bên, theo đó bên được ủy quyền có nghĩa vụ thực hiện công việc nhân danh bên ủy quyền, bên ủy quyền chỉ phải trả thù lao nếu có thỏa thuận hoặc pháp luật có quy định.

Có thể ủy quyền sử dụng đất bằng miệng được không?

Không, việc ủy quyền sử dụng đất phải được lập thành văn bản và công chứng hoặc chứng thực theo quy định pháp luật.

Có được đơn phương chấm dứt hợp đồng ủy quyền sử dụng đất không?

Căn cứ theo quy định tại Điều 569 Bộ luật Dân sự 2015 khi các bên thực hiện hợp đồng ủy quyền, thì được đơn phương chấm dứt hợp đồng ủy quyền.

Bài viết trên đã cung cấp cái nhìn tổng quan và giải đáp các câu hỏi xoay quanh vấn đề thực hiện ủy quyền sử dụng đất là gì. Việc nắm vững quy trình và các yêu cầu pháp lý sẽ giúp bạn tránh được những rủi ro liên quan đến đất đai. Nếu bạn gặp khó khăn trong việc thực hiện ủy quyền sử dụng đất, hãy liên hệ với ACC Bình Dương để được tư vấn và hỗ trợ.


    HÃY ĐỂ LẠI THÔNG TIN TƯ VẤN

    Để lại một bình luận

    Email và số điện thoại của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *