Văn bằng 1 và văn bằng 2 là gì?


Văn bằng 1 và văn bằng 2 là gì?
Văn bằng 1 và văn bằng 2 là gì?

Văn bằng 1 và văn bằng 2 là gì? Văn bằng 1 là bằng đại học đầu tiên được cấp sau khi hoàn thành chương trình đào tạo đại học. Văn bằng 2 là bằng đại học thứ hai dành cho người đã có một bằng đại học và muốn học thêm ngành khác. Việc hiểu rõ sự khác biệt giữa hai loại bằng này giúp bạn lựa chọn con đường học tập phù hợp. Cùng ACC Bình Dương tìm hiểu chi tiết về văn bằng 1 và văn bằng 2 để có quyết định chính xác nhất.

1. Văn bằng 1 và văn bằng 2 là gì?

Trong hệ thống giáo dục Việt Nam, khái niệm văn bằng 1 và văn bằng 2 được sử dụng phổ biến khi nói về các bậc học khác nhau. Để hiểu rõ hơn về hai loại văn bằng này, chúng ta cần xem xét định nghĩa và đặc điểm của từng loại.

1.1. Văn bằng 1 là gì?

Văn bằng 1 là văn bằng được cấp cho người học sau khi hoàn thành chương trình đào tạo đại học đầu tiên. Theo quy định tại Luật Giáo dục Đại học 2012 (sửa đổi, bổ sung năm 2018), văn bằng 1 thuộc hệ chính quy hoặc vừa học vừa làm và được cấp bởi các cơ sở giáo dục đại học có thẩm quyền.

Một số đặc điểm của văn bằng 1:

  • Là văn bằng được cấp lần đầu tiên khi hoàn thành chương trình đào tạo đại học.
  • Có giá trị công nhận trình độ chuyên môn của người học trong một ngành nghề cụ thể.
  • Có thể học tập theo hình thức chính quy hoặc không chính quy.

Căn cứ theo Khoản 1 Điều 38 Luật Giáo dục 2019, người học sẽ được cấp bằng cử nhân, kỹ sư, bác sĩ, dược sĩ, kiến trúc sư… tương ứng với ngành học đã hoàn thành.

1.2. Văn bằng 2 là gì?

Văn bằng 2 là văn bằng cấp cho người đã có ít nhất một bằng đại học (văn bằng 1) và tiếp tục học thêm một chương trình đào tạo khác để nhận văn bằng thứ hai.

Theo Thông tư số 27/2019/TT-BGDĐT, văn bằng 2 là văn bằng đại học của một ngành học khác, do cơ sở giáo dục đại học cấp cho người đã có ít nhất một bằng đại học trước đó.

Một số đặc điểm của văn bằng 2:

  • Người học phải hoàn thành đầy đủ chương trình đào tạo của ngành học mới.
  • Văn bằng 2 có giá trị tương đương với văn bằng 1 và được công nhận trên toàn quốc.
  • Hình thức đào tạo linh hoạt hơn, có thể là chính quy hoặc vừa học vừa làm.

Văn bằng 1 và văn bằng 2 đều là các loại văn bằng đại học nhưng khác nhau về đối tượng theo học và mục đích sử dụng. Người học cần cân nhắc kỹ khi quyết định học văn bằng 2 để phù hợp với định hướng nghề nghiệp.

2. Sự khác biệt giữa văn bằng 1 và văn bằng 2

Dưới đây là bảng so sánh chi tiết giữa văn bằng 1 và văn bằng 2:

Tiêu chí Văn bằng 1 Văn bằng 2
Khái niệm Văn bằng được cấp sau khi hoàn thành chương trình đại học đầu tiên. Văn bằng được cấp khi đã có ít nhất một bằng đại học và hoàn thành chương trình đào tạo ngành học thứ hai.
Đối tượng học Học sinh tốt nghiệp THPT hoặc tương đương. Người đã có ít nhất một bằng đại học.
Điều kiện nhập học Tốt nghiệp THPT, thi tuyển hoặc xét tuyển theo quy định của trường. Có ít nhất một bằng đại học, có thể phải thi tuyển hoặc xét tuyển tùy trường.
Chương trình đào tạo Đầy đủ các môn học đại cương, cơ sở ngành, chuyên ngành. Rút gọn một số môn chung, tập trung vào chuyên ngành mới.
Thời gian đào tạo 3 – 6 năm tùy ngành học. 1,5 – 3 năm tùy ngành học và chương trình đào tạo.
Hình thức đào tạo Chính quy, vừa học vừa làm. Chính quy, vừa học vừa làm, từ xa (tùy trường).
Giá trị sử dụng Là điều kiện cơ bản để tham gia thị trường lao động, có thể học tiếp lên thạc sĩ, tiến sĩ. Mở rộng cơ hội nghề nghiệp, bổ sung kiến thức mới hoặc chuyển đổi ngành nghề.
Cơ hội việc làm Tùy thuộc vào ngành học và nhu cầu thị trường lao động. Nâng cao cơ hội việc làm, đặc biệt với các ngành có yêu cầu đa lĩnh vực.
Căn cứ pháp lý – Luật Giáo dục 2019 (Điều 38).

– Thông tư 27/2019/TT-BGDĐT.

– Luật Giáo dục 2019 (Điều 38).

– Thông tư 27/2019/TT-BGDĐT.

Văn bằng 1 là bước khởi đầu cho người học sau THPT, trong khi văn bằng 2 giúp mở rộng cơ hội nghề nghiệp, chuyển đổi lĩnh vực hoặc bổ sung kiến thức chuyên môn.

>>> Xem thêm bài viết Quy chế thẩm định đơn đăng ký nhãn hiệu chi tiết nhất tại đây

3. Các điều kiện chi tiết để học văn bằng 1 và văn bằng 2

Việc theo học văn bằng 1 và văn bằng 2 yêu cầu người học đáp ứng một số điều kiện nhất định theo quy định của pháp luật và từng cơ sở giáo dục. Dưới đây là các điều kiện cụ thể cho từng loại văn bằng.

3.1. Điều kiện để học văn bằng 1

Văn bằng 1 là văn bằng đại học đầu tiên mà một cá nhân có thể theo học sau khi hoàn thành chương trình giáo dục phổ thông. Điều kiện để theo học văn bằng 1 bao gồm:

– Điều kiện về học vấn:

Theo Khoản 1, Điều 34 Luật Giáo dục Đại học 2012 (sửa đổi, bổ sung năm 2018), người học muốn theo học văn bằng 1 phải có một trong các điều kiện sau:

  • Tốt nghiệp THPT hoặc tương đương.
  • Có chứng chỉ hoặc văn bằng ở bậc học thấp hơn theo quy định của từng trường đại học.
  • Đáp ứng điều kiện tuyển sinh theo từng phương thức của trường đại học (xét tuyển, thi tuyển, đánh giá năng lực…).

– Điều kiện về tuyển sinh:

Người học có thể trúng tuyển đại học hệ văn bằng 1 thông qua các phương thức:

  • Kỳ thi tốt nghiệp THPT quốc gia.
  • Xét tuyển học bạ THPT.
  • Xét tuyển dựa trên kỳ thi đánh giá năng lực hoặc kỳ thi riêng của từng trường.

– Điều kiện về hình thức đào tạo:

Theo quy định của Bộ Giáo dục và Đào tạo, văn bằng 1 có thể được đào tạo theo ba hình thức chính:

  • Chính quy: Học toàn thời gian tại trường đại học.
  • Vừa học vừa làm (hệ tại chức, liên thông, từ xa): Áp dụng cho những đối tượng có nhu cầu học tập linh hoạt.

– Một số điều kiện khác: Một số ngành đặc thù như y khoa, giáo dục, an ninh quốc phòng có thể yêu cầu thêm điều kiện về sức khỏe, phẩm chất đạo đức hoặc phải trải qua kỳ thi riêng theo quy định của từng trường.

3.2. Điều kiện để học văn bằng 2

Văn bằng 2 là chương trình đào tạo dành cho những người đã có ít nhất một bằng đại học và muốn học thêm một ngành khác. Điều kiện để theo học văn bằng 2 được quy định cụ thể như sau:

-Điều kiện về văn bằng: Theo Khoản 1, Điều 2 Thông tư 27/2019/TT-BGDĐT, điều kiện tiên quyết để học văn bằng 2 là có ít nhất một bằng đại học hợp pháp do cơ sở giáo dục đại học trong nước hoặc nước ngoài cấp (trong trường hợp văn bằng nước ngoài, cần được công nhận tại Việt Nam).

– Điều kiện về phương thức tuyển sinh:

Người học văn bằng 2 có thể trúng tuyển theo các hình thức sau:

  • Xét tuyển: Dựa vào kết quả học tập và văn bằng đại học đầu tiên.
  • Thi tuyển: Một số trường có thể yêu cầu thi tuyển đầu vào, đặc biệt với ngành y, luật, công an, quân đội.

– Điều kiện về hình thức đào tạo:

Văn bằng 2 có thể học theo các hình thức:

  • Hệ chính quy: Học toàn thời gian tại trường đại học.
  • Hệ vừa học vừa làm (hệ tại chức, từ xa): Phù hợp với người đã đi làm.

– Điều kiện về ngành học:

  • Người học có thể đăng ký học văn bằng 2 cùng ngành hoặc khác ngành với văn bằng 1.
  • Đối với những ngành đặc thù như y khoa, sư phạm, luật, an ninh quốc phòng, cần đáp ứng thêm các điều kiện riêng do Bộ Giáo dục và Đào tạo hoặc các cơ quan quản lý chuyên ngành quy định.

Theo đó điều kiện học văn bằng 1 chủ yếu dựa vào trình độ THPT và phương thức tuyển sinh, trong khi văn bằng 2 yêu cầu người học đã có bằng đại học và có thể phải thi tuyển hoặc xét tuyển tùy ngành học.

4. Thời gian đào tạo và yêu cầu đầu vào của văn bằng 1 và văn bằng 2

Văn bằng 1 và văn bằng 2 có sự khác biệt đáng kể về thời gian đào tạo và yêu cầu đầu vào.

Thời gian đào tạo văn bằng 1 thường kéo dài từ 3 – 6 năm, tùy theo ngành học và chương trình đào tạo: 

  • Các ngành kinh tế, kỹ thuật, khoa học xã hội thường có thời gian từ 3,5 – 4 năm (~120 – 150 tín chỉ)
  • ngành kỹ thuật, công nghệ, y khoa, dược có thời gian từ 4 – 6 năm (~150 – 180 tín chỉ). 
  • Ngành y đa khoa, răng – hàm – mặt có thể kéo dài 6 năm trở lên. 
  • Hình thức đào tạo văn bằng 1 bao gồm chính quy, vừa học vừa làm và từ xa, trong đó hệ vừa học vừa làm thường kéo dài hơn hệ chính quy.

Thời gian đào tạo văn bằng 2 thường ngắn hơn, dao động từ 1,5 – 3 năm do người học đã hoàn thành một số môn học ở văn bằng 1. Nếu ngành học mới có nhiều môn trùng với văn bằng 1, thời gian có thể rút ngắn còn 1,5 – 2 năm, trong khi các ngành hoàn toàn khác có thể mất 2,5 – 3 năm. Văn bằng 2 có thể học theo hình thức chính quy, vừa học vừa làm hoặc từ xa.

>>> Tham khảo thủ tục đăng ký tên thương mại theo quy định mới tại đây

5. Văn bằng 2 có giá trị như văn bằng 1 không?

Văn bằng 2 có giá trị pháp lý tương đương văn bằng 1 theo quy định tại Khoản 1, Điều 23 Thông tư 27/2019/TT-BGDĐT. Người có văn bằng 2 có thể sử dụng bằng để học lên thạc sĩ, tiến sĩ hoặc ứng tuyển vào các vị trí yêu cầu bằng đại học.

Tuy nhiên trong một số trường hợp, văn bằng 2 không hoàn toàn có giá trị như văn bằng 1. Khi tuyển dụng các doanh nghiệp tư nhân thường không phân biệt hai loại văn bằng, miễn là ứng viên đáp ứng yêu cầu công việc. Nhưng ở các cơ quan nhà nước, đặc biệt là trong thi tuyển công chức, viên chức, một số nơi yêu cầu ứng viên phải có văn bằng 1 đúng chuyên ngành hoặc không chấp nhận văn bằng 2. Vì vậy, nếu có ý định làm việc trong khu vực nhà nước, người học cần kiểm tra kỹ quy định tuyển dụng trước khi đăng ký học văn bằng 2.

Theo Khoản 2, Điều 38 Luật Giáo dục Đại học 2012 (sửa đổi, bổ sung năm 2018), bằng tốt nghiệp đại học hiện nay không ghi rõ là văn bằng 1 hay văn bằng 2, mà chỉ ghi tên ngành học và trường đào tạo. Điều này giúp hạn chế sự phân biệt giữa hai loại bằng cấp trong tuyển dụng.

Văn bằng 2 vẫn có giá trị sử dụng như văn bằng 1 trong hầu hết các trường hợp, nhưng có thể bị hạn chế trong một số lĩnh vực nhất định, đặc biệt là trong tuyển dụng công chức, viên chức.

6. Câu hỏi thường gặp

Học văn bằng 2 ở trường khác có được không?

Có, bạn hoàn toàn có thể học văn bằng 2 ở một trường đại học khác với trường đã cấp văn bằng 1, miễn là đáp ứng điều kiện tuyển sinh của trường mới.

Có thể học văn bằng 2 trái ngành với văn bằng 1 không?

Có. Người học có thể đăng ký học văn bằng 2 với ngành hoàn toàn khác so với văn bằng 1. Tuy nhiên, nếu hai ngành không liên quan, người học có thể cần học thêm một số môn chuyển đổi trước khi vào chương trình chính thức.

Học văn bằng 2 có được miễn giảm môn không?

Có. Nếu chương trình học văn bằng 2 có các môn trùng với văn bằng 1, người học có thể được xét miễn giảm theo quy định của trường. Điều này giúp rút ngắn thời gian học và giảm bớt số lượng môn cần học lại.

Hy vọng qua bài viết này, bạn đã hiểu rõ hơn về văn bằng 1 và văn bằng 2 là gì cũng như những điểm khác biệt quan trọng giữa hai loại bằng cấp này. Nếu bạn cần tư vấn chi tiết hơn về thủ tục đăng ký hoặc các quy định liên quan, hãy liên hệ ACC Bình Dương để được hỗ trợ tốt nhất.


    HÃY ĐỂ LẠI THÔNG TIN TƯ VẤN

    Để lại một bình luận

    Email và số điện thoại của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *