Hướng dẫn điền mẫu đơn xin visa 1419 Úc


Mẫu đơn 1419 là bước đầu tiên trong việc nộp đơn xin visa và yêu cầu cung cấp thông tin chi tiết về mục đích chuyến đi, thông tin cá nhân và các tài liệu hỗ trợ. Để đảm bảo hồ sơ được xem xét và xử lý nhanh chóng, việc điền mẫu đơn chính xác và đầy đủ là vô cùng cần thiết. Bài viết dưới đây sẽ cung cấp hướng dẫn chi tiết từng bước giúp bạn có thể hoàn thiện mẫu đơn một cách hiệu quả. Hãy cùng Công ty Luật ACC tìm hiểu về visa 1419 nhé.

Hướng dẫn điền mẫu đơn xin visa 1419 Úc
Hướng dẫn điền mẫu đơn xin visa 1419 Úc

I. Mẫu đơn xin visa 1419 là gì?

Mẫu đơn xin visa 1419 của Úc, hay còn gọi là “Application for a Bridging Visa E (BVE) – Form 1419”, là một loại đơn được sử dụng để xin visa tạm thời cho những người đang ở Úc và cần một giấy phép để tiếp tục ở lại trong khi chờ xử lý hồ sơ xin visa khác hoặc quyết định liên quan đến tình trạng cư trú của họ. Visa này không phải là một loại visa định cư hay visa dài hạn, mà là một giải pháp tạm thời cho những người cần thời gian để giải quyết vấn đề visa của họ.

II. Ai có thể xin visa 1419?

Visa 1419 của Úc không giới hạn đối tượng quốc gia cụ thể mà áp dụng cho. Thay vào đó, visa này mở rộng đối tượng cho tất cả các cá nhân từ các quốc gia trên toàn thế giới, miễn là họ có thể chứng minh được hoàn cảnh nhân đạo hoặc lý do cần sự bảo vệ đặc biệt.

Điều này có nghĩa là bất kỳ ai đang phải đối mặt với những nguy cơ nghiêm trọng như xung đột, bạo lực, hoặc lạm dụng ở quốc gia của mình có thể đủ điều kiện để xin Visa 1419, nếu họ có mối quan hệ gia đình gần gũi với một công dân hoặc thường trú nhân của Úc. Tuy nhiên, việc xét duyệt hồ sơ sẽ phụ thuộc vào việc người nộp đơn có thể cung cấp các bằng chứng và tài liệu chứng minh hoàn cảnh của mình cũng như mối quan hệ gia đình theo yêu cầu của cơ quan di trú Úc.

>> Mời bạn tìm hiểu thêm nội dung về: Thủ tục xin visa 132A Úc.

III. Mẫu đơn xin visa 1419 Úc bao gồm những nội dung nào?

Mẫu đơn xin visa 1419 của Úc bao gồm một số nội dung quan trọng mà người nộp đơn cần cung cấp để đảm bảo rằng họ đủ điều kiện nhận loại visa tạm thời này. Sau là các nội dung chính mà mẫu đơn yêu cầu:

  • Thông tin cá nhân của người nộp đơn: Phần này yêu cầu người nộp đơn cung cấp thông tin chi tiết về bản thân như tên đầy đủ, ngày sinh, quốc tịch, và số hộ chiếu. Người nộp đơn cũng cần cung cấp địa chỉ liên lạc hiện tại, số điện thoại, và địa chỉ email để cơ quan di trú có thể liên hệ với họ nếu cần thiết.
  • Tình trạng visa hiện tại hoặc trước đây: Trong phần này, người nộp đơn phải cung cấp thông tin về tình trạng visa hiện tại hoặc các visa đã từng có, bao gồm số hiệu visa, ngày cấp, ngày hết hạn, và lý do tại sao họ cần visa BVE. Điều này giúp cơ quan di trú hiểu rõ hơn về lịch sử visa của người nộp đơn và lý do họ yêu cầu visa tạm thời.
  • Lý do xin visa BVE: Người nộp đơn cần giải thích lý do cụ thể họ cần visa BVE, chẳng hạn như để chờ xử lý hồ sơ xin visa khác hoặc để có thời gian chuẩn bị rời khỏi Úc. Phần này yêu cầu mô tả chi tiết về hoàn cảnh cá nhân và các lý do tại sao việc có visa BVE là cần thiết và hợp lý trong trường hợp của họ.
  • Thông tin tài chính: Mẫu đơn yêu cầu người nộp đơn cung cấp thông tin về tình trạng tài chính của họ, bao gồm nguồn thu nhập và tài sản hiện có. Điều này giúp cơ quan di trú đánh giá khả năng tự cung cấp tài chính của người nộp đơn trong thời gian họ ở lại Úc bằng visa BVE, đảm bảo rằng họ không trở thành gánh nặng cho hệ thống xã hội.
  • Thông tin về nhân thân và lịch sử pháp lý: Phần này yêu cầu người nộp đơn khai báo về tiền án tiền sự hoặc bất kỳ vấn đề pháp lý nào có thể ảnh hưởng đến quyết định cấp visa. Cung cấp thông tin đầy đủ và trung thực về tình trạng pháp lý giúp cơ quan di trú đánh giá mức độ rủi ro và sự phù hợp của người nộp đơn với yêu cầu an ninh của Úc.
  • Thông tin về người bảo lãnh (nếu có): Nếu người nộp đơn có người bảo lãnh, họ cần cung cấp thông tin chi tiết về người bảo lãnh này, bao gồm tên, quan hệ với người nộp đơn, và thông tin liên lạc. Điều này giúp xác nhận rằng người bảo lãnh sẵn sàng hỗ trợ và cam kết trong việc bảo lãnh người nộp đơn trong thời gian visa BVE được cấp.

>> Mời bạn tìm hiểu thêm nội dung về: Visa 100 Úc – Visa kết hôn ngoài nước Úc.

IV. Hướng dẫn điền mẫu đơn xin visa 1419 Úc

PART A – YOUR DETAILS

1. Indicate if you are applying outside Australia or in Australia? Bạn đang làm thủ tục xin visa tại nước Úc hay ở nơi khác. Bạn click vào ô Outside Australia và chuyển tiếp sau câu 2.

Hướng dẫn điền mẫu đơn xin visa 1419 Úc
Hướng dẫn điền mẫu đơn xin visa 1419 Úc

2. When do you wish to visit Australia? Bạn dự định tới Úc khi nào: Bạn điền thời gian dự định đến và quay về từ Úc (Từ ngày/tháng/năm đến ngày/tháng/năm).

3. How long do you wish to stay in Australia? Bạn muốn ở Úc trong thời gian bao lâu. Câu này, bạn chọn một mốc thời gian tùy theo lịch trình của bạn.

  • Up to 3 months: dưới 3 tháng
  • Up to 6 months: dưới 6 tháng
  • Up to 12 months: dưới 12 tháng

4. Do you intend to enter Australia on more than one occasion? Bạn có ý định nhập cảnh Úc nhiều hơn 1 lần không?

  • Chọn No và trả lời tiếp câu 7.
  • Nếu chọn Yes, bạn ghi chi tiết những lần nhập cảnh vào Úc sau này vào ô bên dưới. Sau đó trả lời tiếp câu 7

5. Specify the date you wish to extend your stay to: Ghi chi tiết thời gian mà bạn muốn gia hạn visa đi Úc.

6. Provide detailed reasons for requesting this further stay: Đưa ra nguyên nhân cho việc yêu cầu gia hạn visa.

Hướng dẫn điền mẫu đơn xin visa 1419 Úc
Hướng dẫn điền mẫu đơn xin visa 1419 Úc

Câu 7-8-9 trong mẫu đơn xin visa Úc 1419: Bạn điền các thông tin trong hộ chiếu vào phần này và đảm bảo hộ chiếu vẫn còn giá trị trong khoảng thời gian dự định lưu trú. Những thông tin cần điền:

  • Family name (Họ), Given names (tên đệm và tên chính),
  • Sex (Giới tính),
  • Date of birth (Ngày tháng năm sinh),
  • Passport number (Số hộ chiếu),
  • Country of passport (nơi đã xin hộ chiếu),
  • Nationality of passport holder (Quốc tịch),
  • Date of issue (Ngày cấp hộ chiếu),
  • Date of expiry (Ngày hết hạn hộ chiếu),
  • Place of issue/issuing authority (Cơ quan cấp hộ chiếu),
  • Place of birth (Quê quán),
  • Relationship status (Tình trạng hôn nhân).

10. Are you or have you been known by any other name? Bạn có tên nào khác hay không?

  • Không có, bạn chọn No.
  • Có tên khác bạn chọn Yes và ghi rõ cái tên đó ở ô dưới.

Hướng dẫn điền mẫu đơn xin visa 1419 Úc

11. Do you currently hold an Australian visa? Hiện bạn đang có visa Úc?

Không bạn chọn No. Có chọn Yes đồng nghĩa với việc visa cũ của bạn sẽ không còn hiệu lực khi visa mới được cấp.

12. Have you applied for a Parent (subclass 103) visa? Bạn có nộp form 103 để xin visa cho bố mẹ không?

  • No: Không
  • Yes: Có. Nếu chọn thì ghi ngày nộp đơn (ngày/tháng/năm).

13. Do you currently hold, or have you applied for, an APEC Business Travel Card (ABTC)? Bạn có sỡ hữu hay đang xin cấp thẻ APEC không?

Không chọn No. Có chọn Yes – đồng nghĩa với việc thẻ APEC của bạn sẽ hết hiệu lực khi thị thực mới được cấp.

14. Are you a citizen of any other country? Bạn có mang quốc tịch nào khác không?

Nếu không, chọn No. Nếu có chọn Yes và ghi quốc tịch đó vào ô bên dưới.

15. Do you have other current passports? Có hộ chiếu nào khác không.

Không, chọn No; Có chọn Yes và cung cấp thêm thông tin:

  • Passport number: Số hộ chiếu.
  • Country of passport: Quốc gia cấp hộ chiếu
Hướng dẫn điền mẫu đơn xin visa 1419 Úc
Hướng dẫn điền mẫu đơn xin visa 1419 Úc

16. Do you hold an identity card or identity number issued to you by your government? Bạn có chứng minh thư hay số chứng minh được Chính phủ cấp không?

Không chọn No; Có chọn Yes và cung cấp thêm các thông tin sau:

  • Family name: Họ
  • Given names: Tên
  • Type of document: Loại giấy tờ
  • Identity number: Số chứng minh thư
  • Country of issue: Quốc gia cấp

17. In what country are you currently located? Hiện bạn đang sống tại quốc gia nào? Với câu hỏi này trong mẫu đơn xin visa Úc 1419, Bạn điền VIETNAM.

18. What is your legal status in your current location? Tư cách pháp nhân tại nơi bạn đang sống. Bạn chọn Citizen: Công dân hoặc Student: Học sinh / Sinh viên.

19. Bạn có thể bỏ qua câu 19.

Hướng dẫn điền mẫu đơn xin visa 1419 Úc
Hướng dẫn điền mẫu đơn xin visa 1419 Úc

Câu 20 đến 23: Những câu này, bạn cung cấp thông tin liên lạc, gồm:

  • Địa chỉ thường trú
  • Địa chỉ liên lạc trong ô 21,
  • Số điện thoại (tại nhà, công ty, di động)
  • Xác nhận có chấp nhận việc liên lạc qua fax hoặc email không (nếu không, chọn No; nếu có, chọn Yes, rồi điền địa chỉ email và fax xuống dưới).

PART B – FAMILY TRAVELLING TO AUSTRALIA WITH YOU

24. Are you travelling to, or are you currently in, Australia with any family members? Bạn có đến Úc, hay đang ở Úc cùng với người thân nào không?

Không chọn No, có chọn Yes và cung cấp thông tin của người đi cùng, gồm họ tên, mối quan hệ và tên người bảo lãnh (nếu có).

PART C – FAMILY NOT TRAVELLING TO AUSTRALIA WITH YOU

25. Trong gia đình có ai không đi Úc với bạn không? Nếu không, chọn No; Có chọn Yes và điền thông tin về những thành viên đó xuống dưới, gồm họ tên, ngày sinh, mối quan hệ, địa chỉ.

Hướng dẫn điền mẫu đơn xin visa 1419 Úc
Hướng dẫn điền mẫu đơn xin visa 1419 Úc

PART D – DETAILS OF YOUR VISIT TO AUSTRALIA

26. Is it likely you will be travelling from Australia to any other country? (Bạn có xuất phát từ bất kỳ nước nào khác (ví dụ New Zealand, Singapore, Papua New Guinea) đến và trở lại Úc?). Không chọn No, có chọn Yes và cung cấp thêm thông tin bên dưới.

27 – 28. Do you have any friends or contacts in Australia?(có họ hàng nào ở Úc không)/Do you have any friends or contacts in Australia? (Bạn có bạn bè nào ở Úc không?)

Nếu có bạn chọn Yes và điền thêm các thông tin về bạn bè/người thân tại Úc. Nếu không có, bạn chọn No.

29: Why do you want to visit Australia? (Bạn đến Úc làm gì?)

Ghi lịch trình chi tiết chuyến đi Úc của bạn vào bảng bên dưới.

30. Do you intend to do a course of study while in Australia? Bạn có định tham gia khóa học nào khi ở Úc không? Tiếp tục chọn No nếu không và Yes cho câu trả lời là có – tiếp đến cung cấp thông tin về khóa học. Đừng quên tham khảo cách nộp đơn xin visa Úc online.

PART E – HEALTH DETAILS

31. In the last 5 years, have you visited or lived outside your country of passport for more than 3 consecutive months? 5 năm qua bạn có từng cư trú ở nước khác trong hơn 3 tháng liên tục không?

Hướng dẫn điền mẫu đơn xin visa 1419 Úc

Bạn chọn No nếu không và Yes nếu có. Sau đó điền thông tin về tên nước đó và khoảng thời gian bạn ở lại.

32. Do you intend to enter a hospital or health care facility (including nursing homes) while in Australia? (Bạn có ý định chữa bệnh hay chăm sóc sức khỏe tại bệnh viện/cơ sở y tế trong khi ở Úc không?). Không chọn No, có chọn Yes và ghi ra chi tiết.

33. Do you intend to work as, or study to be, a doctor, dentist, nurse or paramedic during your stay in Australia? Bạn có ý định làm việc hay học tập trở thành bác sĩ, nha sĩ, y tá hoặc nhân viên y tế trong khi ở Úc không?

Không bạn chọn No, có chọn Yes rồi ghi chi tiết xuống dưới.

34. Bạn hay bất cứ thành viên gia đình nào khác có bị lao không? Bạn có phát hiện dấu hiệu bất thường gì ở ngực không? Không chọn No, có chọn Yes và ghi ra chi tiết thuộc trường hợp nào trong 3 TH trên.

35. Ở câu này, bạn nên chọn không: No.

36. Do you require assistance with mobility or care due to a medical condition? Bạn có cần hỗ trợ về di chuyển hoặc chăm sóc do tình trạng bệnh lý không?

Chọn No nếu không và Yes nếu có, sau đó điền các thông tin chi tiết vào bên dưới.

37. Have you undertaken a health examination for an Australian visa in the last 12 months? Bạn đã kiểm tra sức khỏe trong vòng 12 tháng gần đây để xin visa đi Úc chưa?

Nếu không, chọn No; Nếu có, chọn Yes, sau đó điền thông tin chi tiết xuống dưới.

PART F – CHARACTER DETAILS

38. Bạn có từng vi phạm pháp luật không? Nếu chưa từng làm gì vi phạm phát luật, bạn chọn No.

Hướng dẫn điền mẫu đơn xin visa 1419 Úc
Hướng dẫn điền mẫu đơn xin visa 1419 Úc

PART G – EMPLOYMENT STATUS

39. Tình trạng nghề nghiệp hiện tại của bạn:

  • Nếu đang đi làm: ghi rõ tên công ty, địa chỉ, số điện thoại, vị trí công tác, thời gian công tác.
  • Nếu đã nghỉ hưu: ghi rõ năm nghỉ hưu
  • Nếu là sinh viên: ghi rõ tên khoa, trường, thời gian theo học.
  • Nếu không đi làm: ghi rõ lý do.

PART H – FUNDING FOR STAY

40: Give details of how you will maintain yourself financially while you are in Australia( Nguồn tài chính cho chuyến đi Úc). Ghi rõ nguồn tài sản mà bạn đang sở hữu.

41. Is your sponsor or someone else providing support for your visit to Australia? Có tổ chức/người nào hỗ trợ chi phí chuyến đi Úc của bạn không?

Nếu chọn Yes, bạn điền tiếp các thông tin về tên, ngày sinh, mối quan hệ, địa chỉ của người tài trợ cho chuyến đi của bạn.

PART I – PREVIOUS APPLICATIONS

42. Bạn đã từng bị từ chối cấp visa Úc hoặc lưu trú trái phép ở Úc chưa?

  • Bạn chọn No nếu chưa từng xin visa trước đây.
  • Nếu đã từng apply, bạn chọn Yes và nêu chi tiết bên dưới.

PART J – ASSISTANCE WITH THIS FORM

Hướng dẫn điền mẫu đơn xin visa 1419 Úc
Hướng dẫn điền mẫu đơn xin visa 1419 Úc

Từ câu 43 – câu 46 trong mẫu đơn xin visa Úc 1419 nhằm xác định xem có ai hỗ trợ bạn điền form này không. Nếu có, bạn tiếp tục điền thông tin vào bên dưới.

PART K – OPTIONS FOR RECEIVING WRITTEN COMMUNICATIONS

47. Tất cả các thông tin về hồ sơ visa này sẽ được gửi cho ai. Nếu bạn gửi cho chính bạn hay người được ủy quyền, bạn chọn Myself.

PART L – PAYMENT DETAILS

Câu 48-49, Bạn truy cập website https://immi.homeaffairs.gov.au/visas/visa-pricing-estimator để xem mức phí visa và chọn hình thức thanh toán.

PART M – APPLICATION CHECKLIST

50. Bạn tích vào các hạng mục giấy tờ trong hồ sơ, gồm: Bản sao hộ chiếu, ảnh thẻ, bảo hiểm du lịch, giấy khám sức khỏe, thư mời thăm thân, chứng minh tài chính,…

PART N – SIGNATURES

Hướng dẫn điền mẫu đơn xin visa 1419 Úc
Hướng dẫn điền mẫu đơn xin visa 1419 Úc

Câu 51-52. Thông tin về sinh trắc học, chữ ký và ngày nộp đơn.

PART O – ADDITIONAL INFORMATION

53. Nếu có thêm bất kỳ thông tin gì, bạn điền vào phần này. Lưu ý đánh số thứ tự.

Điền xong tất cả các thông tin trên, bạn nhớ dán ảnh và kí tên vào tờ khai nhé. Hy vọng những hướng dẫn về điền tờ khai xin visa du lịch Úc (mẫu 1419) sẽ phần nào giúp ích cho bạn.

Hướng dẫn điền mẫu đơn xin visa 1419 Úc

V. Câu hỏi thường gặp

1. Nếu gặp khó khăn trong việc điền mẫu đơn xin visa 1419 thì có thể tìm sự hỗ trợ ở đâu?

Bạn có thể tìm sự hỗ trợ từ các tổ chức tư vấn di trú, luật sư di trú, hoặc dịch vụ hỗ trợ di trú tại cộng đồng. Ngoài ra, bạn cũng có thể liên hệ trực tiếp với Bộ Di trú Úc để yêu cầu hướng dẫn cụ thể.

2. Mẫu đơn xin visa 1419 có cần phải được chứng thực không?

Mẫu đơn không cần phải được chứng thực nếu bạn nộp trực tuyến. Tuy nhiên, nếu bạn nộp hồ sơ giấy, bạn cần ký tên và có thể cần xác nhận thông tin bởi một người làm chứng hoặc công chứng viên nếu được yêu cầu.

3. Nên làm gì nếu phát hiện lỗi trong mẫu đơn xin visa 1419 sau khi đã nộp?

Bạn nên liên hệ ngay với cơ quan di trú hoặc Trung tâm Di trú Úc để yêu cầu chỉnh sửa hoặc cung cấp thông tin bổ sung. Bạn có thể cần gửi một lá thư giải thích hoặc nộp một mẫu đơn sửa đổi nếu có yêu cầu.

>> Mời bạn tìm hiểu thêm nội dung về: Các loại visa kết hôn Úc bạn nên biết.


    HÃY ĐỂ LẠI THÔNG TIN TƯ VẤN

    Để lại một bình luận

    Email và số điện thoại của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *