Trong quản lý đất đai hiện nay, việc tách thửa không chỉ dựa vào nhu cầu cá nhân mà còn phải tuân theo quy định pháp luật. Có nhiều trường hợp cụ thể mà người sử dụng đất không được phép tách thửa, nhằm bảo vệ lợi ích chung. ACC Bình Dương sẽ điểm qua các trường hợp không được tách thửa đất, giúp nắm rõ quy định để thực hiện các thủ tục liên quan một cách hợp pháp.

1. Các trường hợp không được tách thửa đất hiện nay
1.1. Đất không có sổ đỏ
Đất không có sổ đỏ là loại đất chưa được cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất hoặc không đủ điều kiện để cấp giấy chứng nhận theo quy định pháp luật. Theo khoản 1 Điều 220 Luật Đất đai 2024, để tiến hành tách thửa, thửa đất cần phải được cấp một trong các loại giấy chứng nhận quyền sử dụng đất.
Nếu không có giấy chứng nhận, việc tách thửa sẽ không thể thực hiện, vì không đảm bảo quyền lợi hợp pháp cho người sử dụng đất. Tuy nhiên, một số địa phương hiện nay có quy định linh hoạt hơn, cho phép tách thửa nếu thửa đất đủ điều kiện để cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất.
1.2. Đất không đáp ứng điều kiện về diện tích tối thiểu
Mỗi thửa đất mới và thửa đất còn lại sau khi tách phải đáp ứng các yêu cầu về diện tích và kích thước tối thiểu. Diện tích tối thiểu này được quy định bởi Ủy ban nhân dân cấp tỉnh, phụ thuộc vào loại đất và các yếu tố khác.
Nếu thửa đất không đạt tiêu chuẩn này, việc tách thửa sẽ không được phép thực hiện. Điều này nhằm đảm bảo rằng mỗi thửa đất mới có đủ diện tích để sử dụng hiệu quả và hợp lý.
1.3. Tách đất không phù hợp với quy hoạch, kế hoạch sử dụng đất
Theo khoản 3 Điều 220 của Luật Đất đai 2024, việc tách thửa đất phải phù hợp với quy hoạch và kế hoạch sử dụng đất do cơ quan Nhà nước đã phê duyệt. Điều này có nghĩa là các thửa đất thuộc các dự án phát triển nhà ở hoặc các dự án đấu giá quyền sử dụng đất theo quy hoạch không được phép tách thửa.
Việc này nhằm đảm bảo sự phát triển bền vững và hợp lý của địa phương, đồng thời tránh gây ảnh hưởng xấu đến môi trường và cơ sở hạ tầng.
1.4. Đất đang tranh chấp
Đất có tranh chấp không được phép chuyển nhượng hoặc tách thửa, theo khoản 1 Điều 220 Luật Đất đai 2024.
Tuy nhiên, pháp luật cũng quy định rằng nếu có thể xác định rõ phạm vi và ranh giới của phần đất đang tranh chấp, phần diện tích không tranh chấp vẫn có thể được tách thửa. Điều này nhằm đảm bảo quyền lợi cho các bên liên quan và tránh tình trạng tranh chấp kéo dài.
1.5. Đất hết thời hạn sử dụng
Đối với loại đất có thời hạn sử dụng, khi đất không còn trong thời hạn sử dụng, người sử dụng đất không thể thực hiện các quyền như chuyển nhượng, tặng cho hay thế chấp.
Do đó, nếu thửa đất đã hết thời hạn sử dụng, việc tách thửa sẽ không được phép thực hiện theo quy định của pháp luật. Việc này giúp bảo vệ quyền lợi của Nhà nước và đảm bảo rằng đất đai được sử dụng hiệu quả.
1.6. Đất đã có thông báo thu hồi
Theo Điều 85 Luật Đất đai năm 2024, khi cơ quan Nhà nước gửi thông báo thu hồi đất đến người dân, hồ sơ đề nghị tách thửa sẽ bị từ chối.
Thời gian thông báo là 90 ngày đối với đất nông nghiệp và 180 ngày đối với đất phi nông nghiệp. Thông báo thu hồi là bước quan trọng để đảm bảo quyền lợi của Nhà nước và kiểm soát tốt việc sử dụng đất.
1.7. Đất đang bị kê biên thi hành án
Theo Điều 45 Luật Đất đai 2024, khi quyền sử dụng đất bị kê biên để bảo đảm thi hành án, không chỉ quyền tách thửa mà các quyền khác như chuyển nhượng, tặng cho, thế chấp cũng không thể thực hiện.
Trong trường hợp này, các chấp hành viên yêu cầu người phải thi hành án nộp các giấy tờ liên quan đến quyền sử dụng đất cho cơ quan thi hành án dân sự. Điều này nhằm đảm bảo quyền lợi cho các bên liên quan và tuân thủ đúng quy định của pháp luật.
Nắm rõ các trường hợp không được tách thửa giúp người dân, đặc biệt tại ACC Bình Dương, hiểu rõ quyền lợi và nghĩa vụ của mình, từ đó có thể thực hiện đúng theo quy định pháp luật và tránh được các rắc rối không cần thiết trong quá trình sử dụng đất.
>> Đọc thêm thông tin liên quan tại Hồ sơ, thủ tục tách thửa đất theo quy định mới
2. Có cần điều kiện gì về thời gian sử dụng đất để thực hiện tách thửa không?
Có, việc tách thửa đất cần phải tuân theo điều kiện về thời gian sử dụng đất. Theo quy định tại Luật Đất đai 2024, thửa đất phải còn trong thời hạn sử dụng để được phép tách thửa.
Nếu đất đã hết thời hạn sử dụng, người sử dụng đất sẽ không thể thực hiện quyền tách thửa, cũng như các quyền khác như chuyển nhượng, tặng cho hay thế chấp.
Điều này nhằm đảm bảo rằng các thửa đất được tách ra vẫn thuộc quyền sử dụng hợp pháp và không vi phạm các quy định về quản lý đất đai. Việc này cũng giúp bảo vệ quyền lợi của Nhà nước và đảm bảo rằng đất đai được sử dụng hiệu quả.
3. Nếu đất được sử dụng cho mục đích công cộng, có thể tách thửa không?
Không, nếu đất được sử dụng cho mục đích công cộng thì không thể tách thửa. Theo quy định tại Luật Đất đai, đất phục vụ cho các mục đích công cộng, như đất dành cho trường học, bệnh viện, công viên, hay các công trình hạ tầng kỹ thuật, sẽ bị hạn chế việc tách thửa hoặc chuyển nhượng.
Việc bảo vệ các khu đất này là rất quan trọng để đảm bảo các dịch vụ công cộng được duy trì và phát triển, đáp ứng nhu cầu của cộng đồng. Nếu muốn thay đổi mục đích sử dụng đất, cần có sự chấp thuận từ cơ quan nhà nước có thẩm quyền và phải tuân theo quy hoạch sử dụng đất đã được phê duyệt.
>> ACC Bình Dương cung cấp thêm các thông tin liên quan tại Diện tích tối thiểu tách thửa đất hiện nay là bao nhiêu?
4. Có được tách thửa nếu thửa đất vi phạm pháp luật về đất đai không?

Theo Luật Đất đai 2024, việc tách thửa đất vi phạm pháp luật về đất đai, chẳng hạn như lấn chiếm đất công, xây dựng không phép hoặc sử dụng đất không đúng mục đích, là điều không được phép. Quy định này nhằm đảm bảo tính nghiêm minh của pháp luật và bảo vệ quyền lợi hợp pháp của người sử dụng đất.
Khi một thửa đất đã vi phạm các quy định về sử dụng đất, việc tách thửa sẽ không chỉ tạo điều kiện cho các hành vi trái phép tiếp tục diễn ra mà còn làm tổn hại đến những người tuân thủ các quy định và tiêu chuẩn về đất đai.
Khi có vi phạm, cơ quan nhà nước có thẩm quyền sẽ tiến hành xử lý trước khi xem xét bất kỳ yêu cầu tách thửa nào. Quá trình này có thể bao gồm các biện pháp cưỡng chế, như ra quyết định tháo dỡ công trình vi phạm hoặc yêu cầu khôi phục hiện trạng của thửa đất.
Nếu cho phép tách thửa đối với các thửa đất vi phạm, sẽ gây ra nhiều rủi ro pháp lý. Người mua hoặc người sử dụng đất mới có thể gặp khó khăn trong việc chứng minh quyền sử dụng đất của mình, dẫn đến các tranh chấp có thể xảy ra trong tương lai.
Hơn nữa, việc tách thửa đất vi phạm pháp luật có thể ảnh hưởng tiêu cực đến quy hoạch và phát triển bền vững của khu vực. Do đó, việc tuân thủ các quy định về quản lý đất đai không chỉ là nghĩa vụ pháp lý mà còn là trách nhiệm của mỗi người dân đối với sự phát triển bền vững của xã hội.
Tóm lại, việc tách thửa đối với các thửa đất vi phạm pháp luật về đất đai là không được phép. Điều này không chỉ giúp bảo vệ quyền lợi hợp pháp của người sử dụng đất mà còn góp phần vào việc xây dựng một xã hội văn minh, nơi mà các quy định pháp luật được thực hiện nghiêm túc và đầy đủ.
5. Nếu thửa đất không có giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, có được tách thửa không?
Nếu thửa đất không có giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, việc tách thửa sẽ không được phép thực hiện theo quy định của Luật Đất đai 2024. Một trong những điều kiện cơ bản để tách thửa là thửa đất phải được cấp một trong các loại giấy chứng nhận quyền sử dụng đất.
Trong trường hợp đất không có giấy chứng nhận, điều này có thể do nhiều nguyên nhân như đất chưa được cấp giấy chứng nhận, không đủ điều kiện cấp giấy chứng nhận, hoặc thửa đất không thuộc quyền sở hữu hợp pháp của người yêu cầu.
Nếu không có giấy chứng nhận, quyền lợi của người sử dụng đất không được đảm bảo, và do đó, việc tách thửa không thể diễn ra.
Tuy nhiên, một số địa phương có thể có quy định riêng cho phép tách thửa nếu người sử dụng đất có đủ điều kiện để được cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất trong tương lai. Trong trường hợp này, người yêu cầu cần phải làm thủ tục để được cấp giấy chứng nhận trước khi thực hiện tách thửa.
>> Tham khảo bài viết sau: Mẫu đơn xin tách hợp thửa đất mới nhất
6. Câu hỏi thường gặp
Các thửa đất sau khi tách có phải đảm bảo diện tích tối thiểu không?
Theo quy định tại Luật Đất đai 2024, các thửa đất sau khi tách phải đảm bảo diện tích tối thiểu theo quy định của Ủy ban nhân dân cấp tỉnh. Diện tích tối thiểu này có thể khác nhau tùy thuộc vào loại đất, mục đích sử dụng và quy định cụ thể của từng địa phương. Nếu thửa đất sau khi tách không đạt yêu cầu về diện tích tối thiểu, việc tách thửa sẽ không được phép thực hiện. Điều này nhằm bảo đảm rằng các thửa đất mới có đủ kích thước để sử dụng một cách hợp lý, không làm giảm giá trị sử dụng và đáp ứng các yêu cầu về quy hoạch.
Trường hợp nào không thể thực hiện tách thửa do quyết định của tòa án?
Việc tách thửa có thể bị cấm trong các trường hợp mà có quyết định của tòa án liên quan đến việc tranh chấp quyền sử dụng đất. Nếu thửa đất đang có tranh chấp mà tòa án đã ra quyết định yêu cầu giữ nguyên hiện trạng đất đai cho đến khi có phán quyết cuối cùng, thì việc tách thửa sẽ không được phép. Ngoài ra, nếu đất đã có quyết định thu hồi của cơ quan nhà nước hoặc thuộc trường hợp kê biên để thi hành án, cũng sẽ không thể thực hiện tách thửa cho đến khi các vấn đề này được giải quyết.
Có cần sự đồng ý của tất cả các đồng sở hữu đất khi tách thửa không?
Có, khi tách thửa đất mà thuộc sở hữu chung của nhiều người, sự đồng ý của tất cả các đồng sở hữu là bắt buộc. Điều này được quy định nhằm bảo vệ quyền lợi của tất cả các bên liên quan. Nếu chỉ một trong số các đồng sở hữu không đồng ý, việc tách thửa sẽ không được thực hiện. Sự đồng ý này thường phải được thể hiện qua văn bản, có thể là hợp đồng hoặc quyết định chính thức, nhằm đảm bảo tính hợp pháp và minh bạch trong quá trình tách thửa.
Tóm lại, các trường hợp không được tách thửa đất hiện nay bao gồm: đất không có giấy chứng nhận, không đạt diện tích tối thiểu, đang tranh chấp, hết thời hạn sử dụng, có thông báo thu hồi và bị kê biên thi hành án. ACC Bình Dương luôn sẵn sàng cung cấp thêm thông tin và hỗ trợ khi cần.
Để lại một bình luận