Việt Nam là một nước có nhu cầu tiêu thụ thép lớn, nhưng sản xuất thép trong nước chưa đáp ứng đủ nhu cầu. Do đó, Việt Nam cần nhập khẩu thép từ các nước khác. Bạn muốn tham khảo mẫu hợp đồng nhập khẩu thép, ACC Bình Dương sẽ giúp bạn.

I. Mẫu hợp đồng nhập khẩu thép là gì?
“Mẫu hợp đồng nhập khẩu thép” là một tài liệu pháp lý được sử dụng trong quá trình nhập khẩu thép từ một quốc gia xuất khẩu sang một quốc gia nhập khẩu. Hợp đồng này thiết lập các điều kiện và điều khoản mà bên nhập khẩu và bên xuất khẩu đồng ý tuân thủ trong quá trình giao dịch nhập khẩu thép.
>>Đọc thêm: Mẫu hợp đồng xuất khẩu than để biết thêm thông tin về hợp đồng xuất khẩu than
II. Mẫu hợp đồng nhập khẩu thép

CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập – Tự do – Hạnh phúc
HỢP ĐỒNG NHẬP KHẨU THÉP
Số: [Số hợp đồng]
Ký kết tại: [Địa điểm ký kết]
Ngày ký: [Ngày tháng năm]
Bên mua:
- Tên doanh nghiệp: [Tên đầy đủ doanh nghiệp]
- Mã số thuế: [Mã số thuế]
- Địa chỉ: [Địa chỉ doanh nghiệp]
- Điện thoại: [Số điện thoại]
- Email: [Email]
- Đại diện theo pháp luật: [Họ và tên, chức vụ]
Bên bán:
- Tên doanh nghiệp: [Tên đầy đủ doanh nghiệp]
- Mã số thuế: [Mã số thuế]
- Địa chỉ: [Địa chỉ doanh nghiệp]
- Điện thoại: [Số điện thoại]
- Email: [Email]
- Đại diện theo pháp luật: [Họ và tên, chức vụ]
Điều 1. Nội dung hợp đồng
Bên bán đồng ý bán và Bên mua đồng ý mua các sản phẩm thép sau đây:
- Tên sản phẩm: [Tên thép]
- Quy cách: [Quy cách thép]
- Số lượng: [Số lượng thép]
- Giá CIF: [Giá thép]
- Tổng giá trị hợp đồng: [Tổng giá trị hợp đồng]
Điều 2. Phương thức thanh toán
Bên mua thanh toán cho Bên bán theo phương thức thanh toán L/C (tín dụng thư) không hủy ngang, không chuyển nhượng.
Điều 3. Thời gian giao hàng
Bên bán sẽ giao hàng cho Bên mua trong vòng [số ngày] ngày kể từ ngày nhận được L/C.
Điều 4. Điều kiện giao hàng
Giao hàng tại cảng [Tên cảng] theo điều kiện CIF Incoterms 2020.
Điều 5. Trách nhiệm của các bên
- Bên bán:
- Có trách nhiệm cung cấp cho Bên mua các sản phẩm thép đúng với chất lượng và số lượng đã cam kết.
- Có trách nhiệm giao hàng cho Bên mua đúng thời hạn và theo điều kiện giao hàng đã cam kết.
- Có trách nhiệm bồi thường thiệt hại cho Bên mua nếu vi phạm hợp đồng.
- Bên mua:
- Có trách nhiệm thanh toán cho Bên bán đúng giá trị hợp đồng và theo phương thức thanh toán đã cam kết.
- Có trách nhiệm nhận hàng từ Bên bán đúng thời hạn và theo điều kiện giao hàng đã cam kết.
- Có trách nhiệm bồi thường thiệt hại cho Bên bán nếu vi phạm hợp đồng.
Điều 6. Giải quyết tranh chấp
Mọi tranh chấp phát sinh từ hợp đồng này sẽ được giải quyết bằng thương lượng. Nếu không thể thương lượng được, hai bên sẽ đưa ra Tòa án kinh tế tại Hà Nội để giải quyết.
Điều 7. Hiệu lực hợp đồng
Hợp đồng này có hiệu lực từ ngày ký và có hiệu lực trong suốt thời gian thực hiện hợp đồng.
Điều 8. Điều khoản bổ sung
Hai bên có thể bổ sung các điều khoản khác vào hợp đồng này miễn là không trái với quy định của pháp luật.
Hợp đồng này được lập thành 02 bản có giá trị pháp lý như nhau, mỗi bên giữ 01 bản.
ĐẠI DIỆN BÊN MUA
[Ký tên]
[Họ và tên]
ĐẠI DIỆN BÊN BÁN
[Ký tên]
[Họ và tên]
III. Các bước điền mẫu hợp đồng nhập khẩu thép
Bước 1: Chuẩn bị thông tin
- Thông tin về bên mua:
- Tên đầy đủ
- Địa chỉ
- Số điện thoại
- Mã số thuế
- Thông tin về bên bán:
- Tên đầy đủ
- Địa chỉ
- Số điện thoại
- Mã số thuế
- Thông tin về hàng hóa:
- Tên hàng hóa
- Số lượng
- Đơn vị tính
- Giá bán
- Incoterms
- Thông số kỹ thuật
- Xuất xứ
- Hình thức thanh toán:
- Thanh toán bằng tiền mặt
- Thanh toán bằng chuyển khoản
- L/C
- Thời gian giao hàng:
- Điều khoản bảo hành:
- Giải quyết tranh chấp:
- Các điều khoản khác:
Bước 2: Điền thông tin vào mẫu hợp đồng
- Ghi đầy đủ và chính xác các thông tin đã chuẩn bị vào các ô tương ứng trên mẫu hợp đồng.
- Nên sử dụng bút mực đen hoặc bút bi để điền thông tin.
- Không tẩy xóa, sửa chữa thông tin trên mẫu hợp đồng.
- Nếu có sai sót, cần gạch bỏ thông tin sai và ghi lại thông tin chính xác bên cạnh.
Bước 3: Ký tên và đóng dấu
- Hai bên mua bán cùng ký tên và đóng dấu (nếu có) vào hợp đồng.
- Có thể đề nghị công chứng hợp đồng để đảm bảo tính pháp lý.
IV. Nội dung mẫu hợp đồng nhập khẩu thép gồm những gì?
1. Thông tin về các bên:
-
Bên mua:
- Tên đầy đủ:
- Địa chỉ:
- Mã số thuế:
- Đại diện pháp luật:
-
Bên bán:
- Tên đầy đủ:
- Địa chỉ:
- Mã số thuế:
- Đại diện pháp luật:
2. Thông tin về hàng hóa:
- Tên hàng hóa:
- Mã HS:
- Quy cách:
- Số lượng:
- Đơn giá:
- Tổng giá trị hợp đồng:
3. Điều khoản thanh toán:
- Hình thức thanh toán:
- Thời hạn thanh toán:
4. Điều khoản giao hàng:
- Incoterms:
- Thời gian giao hàng:
- Địa điểm giao hàng:
5. Điều khoản bảo hành:
- Thời gian bảo hành:
- Phạm vi bảo hành:
6. Giải quyết tranh chấp:
- Nếu có tranh chấp xảy ra, hai bên sẽ tự thương lượng giải quyết.
- Nếu không thể tự giải quyết, hai bên sẽ đưa ra Tòa án để giải quyết.
7. Ký tên và đóng dấu:
-
Bên mua:
- Ký tên:
- Họ và tên:
-
Bên bán:
- Ký tên:
- Họ và tên:
V. Quy trình nộp mẫu hợp đồng nhập khẩu thép

1. Chuẩn bị hồ sơ:
- Mẫu hợp đồng nhập khẩu thép: Tải mẫu mới nhất (2024) tại website của Bộ Công Thương hoặc website của cơ quan đăng ký kinh doanh địa phương.
- Giấy phép nhập khẩu thép: Do Bộ Công Thương cấp.
- Giấy tờ chứng minh nguồn gốc hàng hóa: Giấy chứng nhận xuất xứ (C/O), Tờ khai hải quan (nếu nhập khẩu).
- Giấy tờ chứng minh thanh toán: Biên lai nộp tiền, lệnh chuyển khoản.
- Giấy tờ chứng minh năng lực tài chính: Báo cáo tài chính, bảng sao kê tài khoản ngân hàng.
2. Nộp hồ sơ:
- Đến cơ quan đăng ký kinh doanh: Nơi doanh nghiệp đăng ký hoạt động.
- Nộp hồ sơ cho bộ phận tiếp nhận: Bao gồm mẫu hợp đồng nhập khẩu thép đã điền đầy đủ thông tin, giấy phép nhập khẩu thép, giấy tờ chứng minh nguồn gốc hàng hóa, giấy tờ chứng minh thanh toán, giấy tờ chứng minh năng lực tài chính.
- Nộp lệ phí đăng ký hợp đồng.
3. Nhận kết quả:
- Thời gian nhận kết quả: Tùy theo quy định của từng địa phương, thường từ 1-3 ngày làm việc.
- Kết quả: Giấy chứng nhận đăng ký hợp đồng.
>>Đọc thêm: Mẫu hợp đồng xây dựng nhà phần thô để có thêm thông tin vê hợp đồng xây dựng phần thô
VI. Nơi nộp mẫu hợp đồng nhập khẩu thép ở đâu?
Nơi nộp mẫu hợp đồng nhập khẩu thép phụ thuộc vào mục đích nộp hợp đồng:
1. Nộp hợp đồng để làm thủ tục hải quan:
- Nộp trực tiếp tại Chi cục Hải quan: Nộp hợp đồng cùng với các bộ hồ sơ thông quan khác tại Chi cục Hải quan nơi làm thủ tục nhập khẩu thép.
- Nộp qua hệ thống VNACCS/VCIS: Nộp hợp đồng online qua hệ thống VNACCS/VCIS nếu doanh nghiệp đã đăng ký sử dụng dịch vụ này.
2. Nộp hợp đồng để đăng ký với cơ quan quản lý nhà nước:
- Nộp trực tiếp tại cơ quan quản lý nhà nước: Nộp hợp đồng cùng với các giấy tờ liên quan tại cơ quan quản lý nhà nước có thẩm quyền.
- Nộp qua dịch vụ bưu điện: Gửi hợp đồng qua dịch vụ bưu điện đến cơ quan quản lý nhà nước có thẩm quyền.
3. Nộp hợp đồng cho ngân hàng để thanh toán:
- Nộp trực tiếp tại ngân hàng: Nộp hợp đồng cùng với các giấy tờ thanh toán khác tại ngân hàng nơi doanh nghiệp mở tài khoản.
- Nộp qua hệ thống ngân hàng điện tử: Nộp hợp đồng online qua hệ thống ngân hàng điện tử nếu doanh nghiệp đã đăng ký sử dụng dịch vụ này.
VII. Câu hỏi thường gặp
1. Cần lưu ý gì khi điền mẫu hợp đồng nhập khẩu thép?
Cần lưu ý những điều sau đây khi điền mẫu hợp đồng nhập khẩu thép:
- Cần kiểm tra kỹ thông tin về hàng hóa, đặc biệt là chất lượng và nguồn gốc xuất xứ.
- Cần thỏa thuận rõ ràng về giá bán, hình thức thanh toán, thời gian giao hàng, bảo hành,…
- Nên có bản sao hợp đồng để lưu trữ.
2. Tại sao cần lập hợp đồng nhập khẩu thép?
Lập hợp đồng nhập khẩu thép giúp:
- Xác định rõ ràng quyền và nghĩa vụ của hai bên.
- Làm căn cứ để giải quyết tranh chấp nếu có.
- Bảo vệ quyền lợi của cả hai bên.
5. Có những loại mẫu hợp đồng nhập khẩu thép nào?
Có hai loại mẫu hợp đồng nhập khẩu thép phổ biến:
- Mẫu hợp đồng mua bán thép CIF: Bên bán chịu trách nhiệm vận chuyển hàng hóa đến cảng đích và làm thủ tục hải quan nhập khẩu.
- Mẫu hợp đồng mua bán thép FOB: Bên mua chịu trách nhiệm vận chuyển hàng hóa từ cảng bốc hàng đến cảng đích và làm thủ tục hải quan nhập khẩu.
Để lại một bình luận