Thu hồi đất nông nghiệp theo quy định


Thu hồi đất nông nghiệp là một trong những vấn đề quan trọng và phức tạp trong quản lý đất đai tại Việt Nam. Theo các quy định pháp lý hiện hành, việc thu hồi đất nông nghiệp phải được thực hiện theo trình tự và quy định cụ thể để đảm bảo quyền lợi hợp pháp của người dân. Trong bài viết này, ACC Bình Dương sẽ cung cấp những thông tin cơ bản và các quy định liên quan đến thu hồi đất nông nghiệp.

Thu hồi đất nông nghiệp theo quy định
Thu hồi đất nông nghiệp theo quy định

Bố Cục Bài Viết

1. Thu hồi đất nông nghiệp theo quy định

Thu hồi đất nông nghiệp là quá trình mà Nhà nước quyết định thu hồi quyền sử dụng đất nông nghiệp từ cá nhân, hộ gia đình, hoặc tổ chức đang quản lý và sử dụng đất đó. Việc thu hồi đất nông nghiệp thường được thực hiện vì các lý do như an ninh quốc phòng, phát triển kinh tế – xã hội vì lợi ích quốc gia hoặc công cộng, hoặc do người sử dụng đất có vi phạm pháp luật về đất đai. Khi thu hồi, Nhà nước sẽ có các quy định cụ thể về bồi thường và hỗ trợ nhằm đảm bảo quyền lợi cho người bị thu hồi đất.

Theo đó, căn cứ tại khoản 1 Điều 96 Luật Đất đai 2024 quy định hộ gia đình, cá nhân đang sử dụng đất nông nghiệp mà có đủ điều kiện được bồi thường bằng:

(1) Đất nông nghiệp

(2) Tiền 

(3) Đất có mục đích sử dụng khác với loại đất thu hồi 

(4) Nhà ở

So với quy định hiện hành, tại Điều 74, Điều 77 Luật Đất đai 2013 quy định đối với trường hợp nhà nước thu hồi đất nông nghiệp của hộ gia đình, cá nhân thì việc bồi thường được thực hiện bằng việc giao đất có cùng mục đích sử dụng với loại đất thu hồi, nếu không có đất để bồi thường thì được bồi thường bằng tiền theo giá đất cụ thể của loại đất thu hồi do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh quyết định tại thời điểm quyết định thu hồi đất.

>>> Tham khảo: Làm gì khi nhà nước thu hồi đất?

2. Mức hỗ trợ khi thu hồi đất nông nghiệp

Khi Nhà nước thu hồi đất nông nghiệp của hộ gia đình và cá nhân đang sử dụng, hạn mức bồi thường về đất nông nghiệp được quy định như sau:

  • Thứ nhất, diện tích đất nông nghiệp được bồi thường bao gồm diện tích nằm trong hạn mức theo quy định tại Điều 176 và Điều 177 của Luật Đất đai 2024. Ngoài ra, diện tích đất do hộ gia đình và cá nhân được nhận thừa kế cũng được xem xét trong bồi thường.
  • Thứ hai, đối với diện tích đất nông nghiệp mà người dân nhận chuyển quyền sử dụng vượt hạn mức trước ngày 01/7/2014, việc bồi thường và hỗ trợ sẽ tuân theo quy định hiện hành của Chính phủ.
  • Thứ ba, trường hợp đất nông nghiệp đã được sử dụng trước ngày 01/7/2004 và thuộc quyền sử dụng của hộ gia đình, cá nhân trực tiếp sản xuất nông nghiệp nhưng chưa đủ điều kiện cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu tài sản gắn liền với đất, việc bồi thường sẽ được thực hiện theo các quy định của Chính phủ.

3. Trình tự thu hồi đất nông nghiệp

“1. Trước khi có quyết định thu hồi đất, chậm nhất là 90 ngày đối với đất nông nghiệp và 180 ngày đối với đất phi nông nghiệp, cơ quan nhà nước có thẩm quyền phải thông báo thu hồi đất cho người có đất thu hồi biết. Nội dung thông báo thu hồi đất bao gồm kế hoạch thu hồi đất, điều tra, khảo sát, đo đạc, kiểm đếm”.

Như vậy, về nguyên tắc chung sẽ thu hồi theo quy trình sau:

Bước 1: Thông báo và phổ biến về kế hoạch thu hồi đất

Ủy ban nhân dân (UBND) cấp có thẩm quyền sẽ ban hành thông báo thu hồi đất. Thông báo này được gửi đến từng người có đất bị thu hồi, thông báo qua các cuộc họp khu vực, và công khai trên phương tiện truyền thông đại chúng. Đồng thời, thông báo được niêm yết tại trụ sở UBND cấp xã và nơi sinh hoạt chung của khu dân cư nơi có đất thu hồi.

Bước 2: Thực hiện điều tra, khảo sát, đo đạc, kiểm đếm

UBND cấp xã phối hợp với tổ chức thực hiện nhiệm vụ bồi thường, giải phóng mặt bằng để tiến hành kế hoạch thu hồi, điều tra, khảo sát, đo đạc và kiểm đếm.

Người sử dụng đất cần phối hợp trong việc xác định diện tích đất, tài sản gắn liền trên đất để lập phương án bồi thường, hỗ trợ, tái định cư.

Bước 3: Đối phó với trường hợp không hợp tác

Nếu người sử dụng đất không phối hợp trong việc đo đạc, kiểm đếm, UBND cấp xã và Ủy ban Mặt trận Tổ quốc Việt Nam cấp xã sẽ tiến hành vận động, thuyết phục.

Sau 10 ngày vận động mà người sử dụng đất vẫn không hợp tác, Chủ tịch UBND cấp huyện sẽ ban hành quyết định kiểm đếm bắt buộc, hoặc quyết định cưỡng chế nếu người sử dụng đất không tuân thủ.

Bước 4: Lập và lấy ý kiến về phương án bồi thường, hỗ trợ, tái định cư

Tổ chức thực hiện nhiệm vụ bồi thường sẽ lập phương án bồi thường, hỗ trợ, tái định cư và tổ chức lấy ý kiến từ người dân. Ý kiến đóng góp được lập thành biên bản có sự xác nhận của UBND cấp xã và các bên liên quan.

Nếu có ý kiến không đồng ý, tổ chức sẽ tiến hành đối thoại để hoàn thiện phương án trước khi trình cơ quan có thẩm quyền.

Bước 5: Thẩm định phương án bồi thường, hỗ trợ, tái định cư

Cơ quan có thẩm quyền sẽ thẩm định phương án trước khi trình UBND cấp có thẩm quyền để phê duyệt và quyết định thu hồi đất.

Bước 6: Quyết định thu hồi và phê duyệt phương án bồi thường

UBND cấp có thẩm quyền sẽ ban hành quyết định thu hồi đất và phê duyệt phương án bồi thường, hỗ trợ, tái định cư trong cùng ngày.

Bước 7: Phổ biến và niêm yết quyết định bồi thường

Tổ chức thực hiện nhiệm vụ bồi thường phối hợp với UBND cấp xã để niêm yết công khai quyết định phê duyệt tại trụ sở UBND xã và gửi quyết định đến từng người có đất bị thu hồi. Quyết định sẽ ghi rõ mức bồi thường, thời gian và địa điểm chi trả, thời gian tái định cư và bàn giao mặt bằng.

Bước 8: Thực hiện bồi thường, hỗ trợ và tái định cư

Tổ chức thực hiện nhiệm vụ bồi thường sẽ triển khai việc bồi thường, hỗ trợ và bố trí tái định cư theo phương án đã phê duyệt.

Bước 9: Thực hiện cưỡng chế trong trường hợp không bàn giao đất

Nếu người có đất không bàn giao đất, UBND cấp xã và Ủy ban Mặt trận Tổ quốc sẽ tiếp tục vận động, thuyết phục. Trường hợp không thành công, Chủ tịch UBND cấp huyện sẽ ban hành quyết định cưỡng chế và thực hiện theo quy định.

Bước 10: Quản lý đất đã giải phóng mặt bằng

Tổ chức thực hiện nhiệm vụ bồi thường có trách nhiệm quản lý phần đất đã giải phóng để phục vụ cho dự án, đảm bảo tuân thủ đúng kế hoạch sử dụng đất.

4. Thu hồi đất nông nghiệp có được tái định cư không?

Theo Điểm a, Khoản 1, Điều 6 của Nghị định 47/2014/NĐ-CP và Điều 86 trong Luật Đất đai năm 2013, việc bồi thường tái định cư chỉ được thực hiện khi người sử dụng đất bị thu hồi toàn bộ đất ở, hoặc phần đất ở còn lại sau khi thu hồi không đáp ứng điều kiện để sinh sống theo quy định của Ủy ban nhân dân cấp tỉnh, và hộ gia đình hoặc cá nhân đó không có đất ở hoặc nhà ở nào khác trong cùng địa bàn xã, phường, thị trấn nơi đất bị thu hồi. Vì vậy, người có đất nông nghiệp bị thu hồi sẽ không được xem xét bồi thường tái định cư.

Tuy nhiên, hộ gia đình hoặc cá nhân có thể tái định cư trên phần đất nông nghiệp còn lại của thửa đất có nhà ở bằng cách chuyển mục đích sử dụng từ đất nông nghiệp sang đất ở khi Nhà nước thu hồi đất.

Theo Khoản 5, Điều 6 Nghị định 47/2014/NĐ-CP và Khoản 1, Điều 4 Thông tư 37/2014/TT-BTNMT, quy định này chỉ áp dụng trong trường hợp sau:

  • Thửa đất có nhà ở bị thu hồi, và phần diện tích còn lại là đất nông nghiệp.
  • Phần diện tích đất còn lại đáp ứng điều kiện tách thửa theo quy định của Ủy ban nhân dân cấp tỉnh.
  • Việc chuyển đổi mục đích từ đất nông nghiệp sang đất ở phải phù hợp với quy hoạch và kế hoạch sử dụng đất hàng năm

5. Thu hồi đất nông nghiệp làm khu dân cư

“Nhà nước thu hồi đất là việc Nhà nước quyết định thu lại quyền sử dụng đất của người được Nhà nước trao quyền sử dụng đất hoặc thu lại đất của người sử dụng đất vi phạm pháp luật về đất đai.”

Theo quy định tại Điều 16 của Luật Đất đai 2013, Nhà nước có quyền thu hồi đất trong các trường hợp sau:

  • Thu hồi đất nhằm phục vụ mục đích quốc phòng, an ninh; phát triển kinh tế – xã hội vì lợi ích quốc gia và công cộng.
  • Thu hồi đất do vi phạm quy định về sử dụng đất.
  • Thu hồi đất khi việc sử dụng đất chấm dứt theo quy định pháp luật, người dân tự nguyện trả lại đất, hoặc trong các trường hợp có nguy cơ đe dọa đến tính mạng.

Như vậy, việc thu hồi đất nông nghiệp để xây dựng khu dân cư thuộc nhóm thu hồi đất phục vụ mục đích phát triển kinh tế – xã hội vì lợi ích quốc gia và công cộng.

Cụ thể, theo Điều 62 của Luật Đất đai 2013, Nhà nước sẽ thu hồi đất vì lợi ích quốc gia và công cộng trong những trường hợp như sau:

  • Thực hiện các dự án tái định cư, xây dựng nhà ở cho sinh viên, nhà ở xã hội, và nhà công vụ.
  • Triển khai các dự án phát triển khu đô thị mới, khu dân cư nông thôn mới; chỉnh trang đô thị và khu dân cư nông thôn.

Trong trường hợp đất nông nghiệp bị thu hồi để xây dựng khu dân cư, người sử dụng đất sẽ được bồi thường theo các khoản sau:

  • Bồi thường về đất: Người có đất nông nghiệp bị thu hồi được bồi thường nếu đáp ứng một trong các điều kiện sau:

Đất đã được cấp Sổ đỏ hoặc đủ điều kiện cấp Sổ đỏ nhưng chưa được cấp.

Đất không có Sổ đỏ nhưng người sử dụng đất là hộ gia đình, cá nhân trực tiếp sản xuất nông nghiệp và đã sử dụng trước ngày 1/7/2004.

  • Bồi thường chi phí đầu tư vào đất còn lại: Người có đất bị thu hồi sẽ được bồi thường chi phí đầu tư còn lại nếu có giấy tờ, tài liệu chứng minh về các khoản đầu tư này. Nếu không có tài liệu chứng minh, mức bồi thường sẽ được xác định theo quy định của Ủy ban nhân dân cấp tỉnh nơi có đất thu hồi.
  • Bồi thường cây trồng, vật nuôi trên đất: Cây trồng và vật nuôi được bồi thường nếu chúng được trồng và nuôi hợp pháp trên đất và bị thiệt hại do việc thu hồi đất.

6. Thực trạng thu hồi đất nông nghiệp hiện nay

Thu hồi đất nông nghiệp theo quy định

Hiện nay, tình trạng thu hồi đất nông nghiệp diễn ra khá phổ biến tại nhiều địa phương nhằm phục vụ các dự án phát triển kinh tế, xây dựng khu đô thị, khu dân cư và các công trình công cộng. Tuy nhiên, quá trình thu hồi đất nông nghiệp cũng đối mặt với nhiều vấn đề và thách thức đáng chú ý

6.1. Mở rộng diện tích đất nông nghiệp bị thu hồi

Do nhu cầu phát triển kinh tế và đô thị hóa, diện tích đất nông nghiệp bị thu hồi đang gia tăng nhanh chóng. Nhiều dự án như khu đô thị, khu công nghiệp, và cơ sở hạ tầng công cộng đã dẫn đến việc chuyển đổi mục đích sử dụng đất, làm giảm diện tích đất nông nghiệp, ảnh hưởng đến quỹ đất canh tác của người dân ở nhiều địa phương.

6.2. Vấn đề bồi thường chưa thỏa đáng

Một vấn đề lớn trong quá trình thu hồi đất nông nghiệp là mức bồi thường cho người dân. Mức giá bồi thường tại nhiều nơi vẫn thấp hơn so với giá trị thị trường, không đáp ứng được nhu cầu tái định cư và ổn định cuộc sống của người dân. Điều này gây ra nhiều tranh chấp, khiếu nại và làm kéo dài quá trình thực hiện các dự án.

6.3. Khó khăn trong việc tái định cư

Tái định cư cho người dân bị thu hồi đất cũng là một thách thức đáng kể. Nhiều khu tái định cư thiếu các tiện ích cơ bản và vị trí thường cách xa nơi ở ban đầu, gây khó khăn cho người dân trong việc thích nghi và duy trì sinh kế. Bên cạnh đó, việc chuẩn bị quỹ đất tái định cư và cơ sở hạ tầng phục vụ người dân còn chưa được chú trọng đúng mức.

6.4. Ảnh hưởng đến sinh kế và đời sống người dân

Thu hồi đất nông nghiệp tác động lớn đến sinh kế của người dân, đặc biệt là những hộ gia đình sống chủ yếu bằng nghề nông. Mất đất canh tác đồng nghĩa với việc mất nguồn thu nhập chính, khiến nhiều người dân phải tìm kiếm công việc khác, đối mặt với nhiều khó khăn trong cuộc sống. Điều này cũng ảnh hưởng đến cơ cấu lao động tại các địa phương có dự án thu hồi đất.

6.5. Tranh chấp và bất ổn xã hội

Do sự chưa đồng thuận về chính sách bồi thường và tái định cư, quá trình thu hồi đất nông nghiệp thường phát sinh tranh chấp và khiếu nại từ phía người dân. Những tranh chấp này không chỉ làm chậm tiến độ dự án mà còn gây ra nhiều bất ổn xã hội, làm tăng gánh nặng quản lý cho chính quyền địa phương.

7. Chuyển đổi nghề nghiệp khi thu hồi đất nông nghiệp

Việc thu hồi đất nông nghiệp để phục vụ các dự án phát triển kinh tế – xã hội đã tạo ra nhu cầu cấp bách về chuyển đổi nghề nghiệp cho những người dân bị mất đất canh tác. Để đảm bảo ổn định đời sống và tạo cơ hội phát triển cho người dân, nhiều địa phương đã triển khai các chương trình đào tạo nghề và hỗ trợ việc làm. Tuy nhiên, quá trình chuyển đổi nghề nghiệp này vẫn gặp không ít thách thức.

7.1. Đào tạo nghề cho người dân bị thu hồi đất

Các chương trình đào tạo nghề nhằm giúp người dân chuyển từ lĩnh vực nông nghiệp sang các ngành nghề khác. Nhiều địa phương đã tổ chức khóa học về công nghiệp, dịch vụ, và kỹ năng mềm để người dân có thể tìm kiếm việc làm trong môi trường phi nông nghiệp. Tuy nhiên, hiệu quả của các chương trình này còn hạn chế, vì nhiều người dân gặp khó khăn trong việc tiếp cận và thích nghi với nghề mới.

7.2. Khó khăn trong quá trình chuyển đổi nghề nghiệp

Người dân bị thu hồi đất thường phải đối mặt với nhiều khó khăn khi chuyển đổi nghề nghiệp, như thiếu kỹ năng phù hợp, khó thích nghi với công việc mới và khó khăn về tài chính trong giai đoạn đầu chuyển đổi. Ngoài ra, thị trường lao động tại địa phương đôi khi không đủ hấp thụ số lượng lao động chuyển đổi từ nông nghiệp, dẫn đến tình trạng thất nghiệp hoặc làm việc không ổn định.

7.3. Chính sách hỗ trợ chuyển đổi nghề nghiệp

Chính phủ và các địa phương đã ban hành nhiều chính sách hỗ trợ chuyển đổi nghề nghiệp cho người dân mất đất, như hỗ trợ tài chính, tạo điều kiện vay vốn và cấp vốn đào tạo nghề. Tuy nhiên, việc triển khai còn gặp nhiều khó khăn do quy mô hỗ trợ còn hạn chế, chưa đáp ứng đủ nhu cầu và một số quy định còn phức tạp, gây khó khăn trong quá trình thực hiện.

7.4. Tạo cơ hội việc làm tại các khu vực dự án

Một trong những giải pháp hiệu quả là tạo việc làm ngay tại các dự án sử dụng đất được thu hồi. Các doanh nghiệp thực hiện dự án có thể ưu tiên tuyển dụng người dân mất đất vào làm việc, giúp họ có thu nhập và ổn định cuộc sống ngay tại địa phương. Điều này không chỉ tạo cơ hội việc làm mà còn giúp giảm bớt các bất ổn xã hội liên quan đến việc thu hồi đất nông nghiệp.

7.5. Đề xuất cải thiện chuyển đổi nghề nghiệp

Để nâng cao hiệu quả chuyển đổi nghề nghiệp, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa chính quyền địa phương, doanh nghiệp và các tổ chức xã hội trong việc tổ chức đào tạo, cung cấp thông tin việc làm, và hỗ trợ người dân tìm kiếm việc làm. Đồng thời, cần có các chính sách khuyến khích doanh nghiệp tham gia vào việc tạo việc làm cho người dân bị thu hồi đất, góp phần đảm bảo an sinh xã hội và phát triển bền vững cho địa phương.

8. Câu hỏi thường gặp

Thu hồi đất nông nghiệp có phải tuân theo quy hoạch không?

Có, việc thu hồi đất phải tuân thủ quy hoạch, kế hoạch sử dụng đất do cấp có thẩm quyền phê duyệt.

Mất đất nông nghiệp có ảnh hưởng đến thu nhập của người dân không?

Có, mất đất nông nghiệp sẽ ảnh hưởng đến thu nhập của người dân, nhưng có thể được hỗ trợ qua các chính sách bồi thường và chuyển đổi nghề nghiệp.

Người dân có thể tái định cư nếu bị thu hồi đất nông nghiệp không?

Không, trừ khi đất nông nghiệp có nhà ở và có đủ điều kiện chuyển đổi mục đích sử dụng đất thành đất ở theo quy định.

Với những thông tin trên, hy vọng bạn đã nắm rõ các quy định liên quan đến thu hồi đất nông nghiệp và quyền lợi của mình trong trường hợp bị thu hồi. Nếu bạn cần thêm tư vấn về các vấn đề liên quan, hãy liên hệ ngay với ACC Bình Dương để được hỗ trợ kịp thời và hiệu quả.


    HÃY ĐỂ LẠI THÔNG TIN TƯ VẤN

    Để lại một bình luận

    Email và số điện thoại của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *