Việt Nam ngày càng hội nhập sâu rộng với nền kinh tế toàn cầu, thu hút nhiều doanh nghiệp nước ngoài đến đầu tư và kinh doanh. Do đó, nhu cầu xin visa doanh nghiệp cho người nước ngoài ngày càng tăng cao. Visa doanh nghiệp cho phép người nước ngoài đến Việt Nam để thực hiện các hoạt động kinh doanh, đầu tư, quản lý doanh nghiệp,… Hãy cùng ACC tìm hiểu về Thủ tục xin visa doanh nghiệp cho người nước ngoài thông qua những chia sẻ trong bài viết sau đây nhé!
I. Visa doanh nghiệp là gì?

Căn cứ khoản 8 Điều 4 luật số 51/2019/QH14 sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Nhập cảnh, xuất cảnh, quá cảnh, cư trú của người nước ngoài tại Việt Nam, thì có thể hiểu Visa doanh nghiệp là loại visa cho phép người nước ngoài đến Việt Nam để thực hiện các hoạt động kinh doanh, đầu tư, quản lý doanh nghiệp,… Visa doanh nghiệp được chia thành 2 loại chính:
- Visa DN1: Dành cho người nước ngoài đến Việt Nam để đầu tư, thành lập doanh nghiệp, chi nhánh, văn phòng đại diện của doanh nghiệp nước ngoài tại Việt Nam.
- Visa DN2: Dành cho người nước ngoài đến Việt Nam để làm việc tại doanh nghiệp nước ngoài có trụ sở chính tại Việt Nam hoặc chi nhánh, văn phòng đại diện của doanh nghiệp nước ngoài tại Việt Nam.
>> Tham khảo bài viết Thủ tục visa Hàn Quốc cho người nước ngoài để biết thêm thông tin có liên quan.
II. Thủ tục xin visa doanh nghiệp cho người nước ngoài
Bước 1: Chuẩn bị hồ sơ
Cá nhân, tổ chức muốn xin visa doanh nghiệp cho người nước ngoài tại Việt Nam cần chuẩn bị đầy đủ và chính xác hồ sơ bao gồm:
- Hộ chiếu gốc của người nước ngoài còn hạn theo quy định;
- Tờ khai đề nghị xin cấp visa, gia hạn tạm trú;
- Công văn nhập cảnh do Cục quản lý xuất nhập cảnh Việt Nam phê duyệt cho phép người nước ngoài nhập cảnh và nhận visa;
- Giấy phép lao động đối với trường hợp người nước ngoài buộc phải xin cấp giấy phép lao động. Trường hợp người nước ngoài được miễn giấy phép lao động thì phải cung cấp giấy xác nhận miễn lao động;
Ngoài ra, tùy vào đối tượng xin cấp visa doanh nghiệp thì phải cung cấp thêm một số tài liệu khác bao gồm:
- Giấy phép hoạt động của doanh nghiệp, tổ chức: Giấy đăng ký kinh doanh, giấy phép đầu tư, giấy phép hoạt động của chi nhánh, văn phòng đại diện,…
- Giấy chứng nhận hoặc thông báo sử dụng con dấu của doanh nghiệp, tổ chức.
- Văn bản giới thiệu có chữ ký, con dấu của người có thẩm quyền tại doanh nghiệp, tổ chức bảo lãnh cho người lao động nước ngoài.
Bước 2: Nộp hồ sơ xin visa
Hồ sơ xin visa doanh nghiệp được nộp tại Đại sứ quán/Lãnh sự quán Việt Nam ở nước sở tại.
Bước 3: Nộp lệ phí xin visa
Lệ phí xin visa doanh nghiệp sẽ có sự khác nhau phụ thuộc vào loại visa và quốc tịch của bạn. (Bạn có thể tham khảo bảng giá phí visa trên website của Cục Lãnh sự Bộ Ngoại giao Việt Nam.)
Bước 4: Nhận kết quả xét duyệt visa
Thời gian xét duyệt visa doanh nghiệp thường từ 7 đến 15 ngày làm việc. Sau khi có kết quả xét duyệt, bạn sẽ được thông báo qua email hoặc điện thoại. Nếu hồ sơ được chấp thuận, bạn sẽ đến Đại sứ quán/Lãnh sự quán Việt Nam để nhận visa.

III. Điều kiện xin visa doanh nghiệp cho người nước ngoài
- Là đối tác với công việc ở Việt Nam: Người nước ngoài cần có mối liên hệ công việc rõ ràng với một tổ chức hoặc cá nhân tại Việt Nam. Đối tác này có thể là một công ty Việt Nam, công ty nước ngoài đang hoạt động tại Việt Nam hoặc một cá nhân có tư cách pháp nhân Việt Nam hoặc nước ngoài.
- Hộ chiếu và giấy tờ có giá trị đi lại quốc tế: Người nước ngoài phải có hộ chiếu còn hiệu lực và đáp ứng các yêu cầu về nhập cảnh vào Việt Nam. Hộ chiếu cần có thời hạn hợp lệ và không quá ngắn để đảm bảo thời gian lưu trú phù hợp với mục đích của visa.
- Cơ quan bảo lãnh ở Việt Nam và thủ tục tại Cục quản lý xuất nhập cảnh: Để đảm bảo quá trình xin visa diễn ra thuận lợi, cần có sự bảo lãnh của một cơ quan hoặc tổ chức tại Việt Nam. Cơ quan này cần thực hiện các thủ tục cần thiết tại Cục quản lý xuất nhập cảnh Việt Nam và đồng ý cho người nước ngoài được nhập cảnh. Thông tin chi tiết về các thủ tục bảo lãnh và quản lý xuất nhập cảnh có thể được cung cấp bởi cơ quan bảo lãnh hoặc đơn vị hỗ trợ làm visa.
- Các yêu cầu khác tùy vào từng trường hợp: Ngoài các điều kiện cơ bản trên, có thể có các yêu cầu bổ sung khác tuỳ vào mục đích và loại visa mà người nước ngoài đang xin (ví dụ như thư mời từ đối tác Việt Nam, bằng chứng tài chính, kế hoạch kinh doanh tại Việt Nam,…).
IV. Quyền lợi và nghĩa vụ khi sở hữu visa doanh nghiệp
1. Quyền lợi:
Người nước ngoài sở hữu visa doanh nghiệp tại Việt Nam được phép:
- Đầu tư, thành lập doanh nghiệp, chi nhánh, văn phòng đại diện của doanh nghiệp nước ngoài tại Việt Nam.
- Làm việc tại doanh nghiệp nước ngoài có trụ sở chính tại Việt Nam hoặc chi nhánh, văn phòng đại diện của doanh nghiệp nước ngoài tại Việt Nam.
- Thực hiện các hoạt động kinh doanh, đầu tư, quản lý doanh nghiệp theo quy định của pháp luật Việt Nam.
- Nhập cảnh vào Việt Nam nhiều lần trong thời hạn hiệu lực của visa.
- Có quyền cư trú tại Việt Nam trong thời hạn hiệu lực của visa.
- Thưởng thức các quyền lợi về y tế, giáo dục, văn hóa,… theo quy định của pháp luật Việt Nam.
2. Nghĩa vụ:
Bên cạnh các quyền lợi kể trên, người nước ngoài sở hữu visa doanh nghiệp tại Việt Nam có nghĩa vụ:
- Tuân thủ pháp luật Việt Nam.
- Tôn trọng văn hóa, phong tục tập quán của Việt Nam.
- Bảo đảm an ninh, trật tự xã hội.
- Nộp thuế theo quy định của pháp luật Việt Nam.
- Đăng ký tạm trú tại Việt Nam trong thời hạn 30 ngày kể từ ngày nhập cảnh.
- Gia hạn visa trước khi hết hạn.
- Báo cáo tình hình cư trú, làm việc tại Việt Nam cho cơ quan quản lý nhà nước theo quy định.
>> Tham khảo bài viết Mẫu đơn xin cấp visa cho người nước ngoài để biết thêm thông tin có liên quan.
V. Lưu ý cần biết khi làm visa doanh nghiệp cho người nước ngoài
Khi làm visa doanh nghiệp cho người nước ngoài tại Việt Nam, có một số lưu ý quan trọng sau đây cần được bạn chú ý:
- Đối tác và mục đích rõ ràng: Đảm bảo người nước ngoài có mối liên hệ công việc rõ ràng và cụ thể với một tổ chức hoặc cá nhân tại Việt Nam. Mối quan hệ này cần được chứng minh bằng các hợp đồng, thư mời, hoặc các tài liệu chứng từ khác.
- Loại visa phù hợp: Xác định rõ mục đích của người nước ngoài khi nhập cảnh Việt Nam để lựa chọn loại visa phù hợp nhất (ví dụ: visa thương mại, visa đầu tư, visa lao động,…). Mỗi loại visa có các yêu cầu và quy trình xử lý khác nhau.
- Hồ sơ và giấy tờ đi kèm: Chuẩn bị hồ sơ đầy đủ và chính xác, bao gồm hộ chiếu có thời hạn hợp lệ, các văn bản chứng minh mục đích đi lại và làm việc tại Việt Nam, bản sao công chứng các giấy tờ cần thiết (nếu có yêu cầu).
- Thời gian xử lý và lưu ý về thời gian nộp hồ sơ: Quy trình xin visa doanh nghiệp có thể mất nhiều thời gian hơn so với các loại visa du lịch thông thường. Hãy lên kế hoạch đúng đắn để không gặp phải sự cố về thời gian khi cần nhập cảnh vào Việt Nam.
- Thông tin về cơ quan bảo lãnh: Cần có thông tin chi tiết về cơ quan hoặc tổ chức bảo lãnh tại Việt Nam, và các thủ tục liên quan đến bảo lãnh và quản lý xuất nhập cảnh để đảm bảo việc xin visa được tiến hành một cách chính xác và thuận lợi.
- Sử dụng dịch vụ chuyên nghiệp: Nếu cần, hãy sử dụng dịch vụ của các công ty hoặc đơn vị chuyên về làm visa có kinh nghiệm và uy tín để đảm bảo quá trình xin visa được thực hiện suôn sẻ và hiệu quả.
VI. Câu hỏi thường gặp
1. Thời gian xét duyệt visa doanh nghiệp là bao lâu?
Thời gian xét duyệt visa doanh nghiệp thường từ 7 đến 15 ngày làm việc.
2. Có thể gia hạn visa doanh nghiệp không?
Có thể gia hạn visa doanh nghiệp, nhưng bạn phải đáp ứng các điều kiện theo quy định của pháp luật Việt Nam.
3. Bị từ chối visa doanh nghiệp thì có thể làm gì?
Nếu bị từ chối visa doanh nghiệp, bạn có thể nộp lại hồ sơ xin visa sau khi khắc phục những lý do khiến bạn bị từ chố
Thủ tục xin visa doanh nghiệp cho người nước ngoài tuy có nhiều bước và yêu cầu hồ sơ khá phức tạp, nhưng nếu chuẩn bị đầy đủ và tuân thủ đúng quy định thì việc xin visa sẽ diễn ra suôn sẻ. Việc có visa doanh nghiệp sẽ giúp người nước ngoài thuận tiện trong việc kinh doanh, đầu tư tại Việt Nam, đồng thời góp phần thúc đẩy giao thương quốc tế và phát triển kinh tế của Việt Nam.

Để lại một bình luận